Khớp nối mềm gang BF T-BLUE

Áp suất tối đa16 i, 10
Chất liệu khớp nốigang
Kích thước khớp nốiDN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600, DN140, DN180, DN225
Kiểu nối khớp mềmBF
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)70 i
Xuất xứViệt Nam
SKU: T-BL.BF Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Khớp nối mềm gang BF hiệu T-Blue là phụ kiện kết nối đường ống chuyên dụng, được thiết kế để liên kết giữa đầu ống trơn và các thiết bị mặt bích. Sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, giúp giải quyết các vấn đề về sai lệch khoảng cách và độ lệch trục trong thi công. Với cấu tạo từ gang cầu bền bỉ, khớp nối BF T-Blue là giải pháp tối ưu cho các hệ thống cấp thoát nước, đảm bảo tính linh hoạt và độ kín khít tuyệt đối.

Thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn ISO 2531-2009 (tương đương TCVN 10177-2013), mang lại sự tin tưởng về chất lượng và độ bền cơ học cho các công trình. Sản phẩm vận hành ổn định trong dải áp suất PN10/16 và nhiệt độ môi chất lên đến 70°C, phù hợp cho nhiều loại ống như gang, thép, HDPE hay uPVC. Nguồn gốc nội địa giúp khớp nối BF T-Blue có lợi thế lớn về giá thành, thời gian giao hàng nhanh và đáp ứng tốt các dự án hạ tầng trọng điểm.

Khớp nối BF khác với khớp nối BE ở chiều dài thân và khả năng bù trừ dịch chuyển, giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm khỏi ứng suất cơ học. Lớp sơn Epoxy màu xanh tĩnh điện không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ thiết bị khỏi sự ăn mòn của môi trường đất và nước ngầm. Đây là phụ kiện không thể thiếu trong các mạng lưới cấp nước đô thị, nhà máy xử lý nước thải và các hệ thống truyền dẫn chất lỏng quy mô lớn.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của khớp nối mềm BF T-Blue tập trung vào khả năng làm kín bền bỉ và sự chắc chắn của khung gang cầu chịu lực cao. Mỗi thành phần vật liệu đều được tuyển chọn để đảm bảo thiết bị vận hành an toàn trong mọi điều kiện địa hình lắp đặt.

Thành phần Vật liệu & Tiêu chuẩn
Thân & Nắp (Body/Cap) Gang cầu GJS500-7 hoặc FCD450-12 – Chịu va đập tốt.
Gioăng (Gasket) Cao su EPDM tiêu chuẩn ISO 4633-2002 – Đàn hồi, làm kín cao.
Bulong & Đai ốc Gang cầu hoặc thép mạ kẽm – Đảm bảo lực siết chắc chắn.
Sơn bảo vệ Sơn Epoxy tĩnh điện màu xanh – Kháng ăn mòn và hóa chất nhẹ.

Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của dòng khớp nối BF T-Blue:

  • Tiêu chuẩn kết nối: Mặt bích theo chuẩn ISO 7005-2 PN10/16 (tương đương BS4504).
  • Dải đường kính (DN): Sản xuất từ DN50 đến DN600, đáp ứng mọi quy mô đường ống.
  • Thiết kế thân dài: Chiều dài thân (L) giúp tăng khả năng bù trừ dịch chuyển và dễ dàng thao tác tại công trường.

Nguyên lý hoạt động

Khớp nối BF vận hành dựa trên cơ chế nén gioăng cao su để tạo độ kín giữa thân khớp nối và bề mặt ngoài của ống trơn. Khi đưa đầu ống vào bầu khớp, kỹ thuật viên tiến hành siết chặt các bulong kết nối giữa phần nắp và thân gang. Lực siết này đẩy nắp ép trực tiếp vào gioăng cao su EPDM, khiến gioăng biến dạng và ôm khít lấy đường kính ngoài (DE) của ống.

Đồng thời, mặt bích ở đầu còn lại được kết nối cố định với mặt bích của thiết bị (van, bơm) thông qua bulong đệm kín. Sự liên kết này tạo ra một mối nối linh hoạt, cho phép đường ống có sự dịch chuyển nhẹ hoặc giãn nở nhiệt mà không gây rò rỉ. Nguyên lý này giúp triệt tiêu các ứng suất cơ học tác động lên các mối nối cứng, bảo vệ toàn vẹn cấu trúc hạ tầng kỹ thuật.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm: * Lắp đặt cực kỳ đơn giản, không cần máy hàn hay tay nghề thợ quá cao, giúp rút ngắn tiến độ thi công. * Cho phép sai số nhất định về độ đồng tâm và khoảng cách ống, xử lý tốt các tình huống địa hình phức tạp. * Khả năng tháo lắp linh hoạt giúp việc thay thế thiết bị hoặc sửa chữa đường ống bị vỡ trở nên thuận tiện.

Nhược điểm: * Chỉ phù hợp cho môi trường nhiệt độ thấp (dưới 70°C), không dùng được cho hơi nóng hoặc dầu nóng. * Kích thước bầu khớp khá lớn, đòi hỏi không gian hố van đủ rộng để kỹ thuật viên thao tác siết bulong. * Độ kín khít phụ thuộc vào lực siết bulong đều tay; nếu siết lệch có thể dẫn đến hiện tượng rò rỉ dưới áp suất cao.

Ứng dụng

Khớp nối mềm gang BF T-Blue là thành phần then chốt trong mạng lưới cấp thoát nước sạch và nước thải đô thị. Thiết bị được sử dụng để kết nối ống trơn (HDPE, uPVC, gang, thép) vào các cụm van cổng, van một chiều hoặc máy bơm tăng áp. Sản phẩm đặc biệt hiệu quả khi lắp đặt tại các vị trí đường ống đi qua khu vực nền đất yếu, dễ sụt lún hoặc có rung động nhẹ.

Trong lĩnh vực công nghiệp, khớp nối BF giúp bảo vệ đồng hồ đo lưu lượng và các thiết bị đo nhạy cảm khỏi bị chèn ép do giãn nở đường ống. Ngoài ra, T-Blue còn xuất hiện phổ biến trong hệ thống PCCC của các tòa nhà chung cư và nhà xưởng nhờ tính ổn định và chịu áp PN16. Với chứng nhận ISO 2531, sản phẩm hoàn toàn đủ tiêu chuẩn để đưa vào các dự án hạ tầng kỹ thuật của các tổng công ty cấp nước.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Trước khi lắp đặt, cần vệ sinh sạch đầu ống trơn, loại bỏ rỉ sét và cát bẩn để gioăng cao su có thể tiếp xúc hoàn hảo với bề mặt ống. Đưa lần lượt nắp, gioăng và thân khớp vào đầu ống, sau đó căn chỉnh sao cho mặt bích của khớp nối khớp với mặt bích thiết bị. Đảm bảo chiều dài luồn ống vào trong bầu khớp phải nằm trong dải kích thước quy định (ví dụ DN250 là 150mm) để mối nối đạt độ bền tối đa.

Khi siết bulong, phải thực hiện theo trình tự đối xứng (hình chữ X) và siết từng bước một để lực ép phân bổ đều lên gioăng cao su. Tránh siết quá chặt một bên vì có thể gây vênh nắp hoặc làm rách gioăng cao su EPDM. Công tác bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra tình trạng rò rỉ tại các mối nối và độ bóng của lớp sơn Epoxy để kịp thời xử lý các vết trầy xước, ngăn ngừa gỉ sét thân gang.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Khớp nối mềm gang BF T-BLUE
Thương hiệu T-BLUE
Xuất xứ Việt Nam
Tiêu chuẩn ISO 2531-2009 (TCVN 10177-2013)
Kết nối mặt bích ISO 7005-2 PN10 / PN16 (BS4504)
Áp lực làm việc PN10 / PN16
Nhiệt độ làm việc ≤ 70°C
Sơn bảo vệ Sơn Epoxy màu xanh
Dải kích thước DN50 – DN600
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12
Nắp Gang cầu EN-GJS-500-7 / FCD450-12
Gioăng Cao su EPDM
Bulong Gang cầu
KÍCH THƯỚC SẢN PHẨM
DN50 DE 59 – 72 | L 100 mm
DN65 DE 73 – 85 | L 100 mm
DN80 DE 88 – 100 | L 125 mm
DN100 DE 108 – 120 | L 160 mm
DN125 DE 123 – 133 | L 160 mm
DN140 DE 136 – 146 | L 160 mm
DN150 DE 158 – 172 | L 165 mm
DN180 DE 175 – 185 | L 165 mm
DN200 DE 195 – 205 | L 185 mm
DN225 DE 218 – 230 | L 185 mm
DN250 DE 250 / 270 – 280 | L 150 mm
DN300 DE 315 – 330 | L 150 mm
DN350 DE 350 / 370 – 383 | L 160 mm
DN400 DE 400 / 410 – 435 | L 210 mm
DN450 DE 450 / 469 – 480 | L 215 mm
DN500 DE 500 / 510 – 535 | L 240 mm
DN600 DE 610 – 635 | L 250 mm