Van báo động Shinyi ALVX

Áp suất tối đa16 i, 10
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanbáo động i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanViệt Nam
SKU: ALVX Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van báo động Shinyi ALVX là thiết bị trung tâm của hệ thống đầu phun Sprinkler tự động dạng ướt. Chức năng chính của van là cho phép dòng nước đi vào hệ thống khi đầu phun mở ra, đồng thời ngăn chặn nước chảy ngược và kích hoạt các thiết bị cảnh báo. Sản phẩm thường được lắp đặt theo phương thẳng đứng, tuân thủ nghiêm ngặt chiều mũi tên từ dưới lên để đảm bảo cơ chế vận hành chính xác.

Điểm nổi bật của dòng van này là khả năng kiểm soát áp suất thông minh thông qua các đồng hồ đo áp suất đi kèm, giúp kỹ thuật viên dễ dàng giám sát tình trạng hệ thống. Shinyi ALVX còn tích hợp van chống báo động giả (By-pass check valve) nhằm hạn chế tối đa các báo động sai do sự thay đổi áp suất đột ngột hoặc tạm thời trong nguồn cấp nước. Sản phẩm mang nhãn hiệu Shinyi với xuất xứ Việt Nam giúp các nhà thầu chủ động về nguồn cung, tiến độ dự án và chế độ hậu mãi chuyên nghiệp.

  • Tiêu chuẩn thiết kế: Sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 7259 cao cấp.
  • Kết nối mặt bích: Đa dạng theo tiêu chuẩn EN 1092-2 (PN10/PN16).
  • Áp suất làm việc: 10, 16 bar đến tối đa 20 bar (300 PSI).
  • Màu sắc: Sơn phủ Epoxy màu đỏ đặc trưng cho ngành PCCC.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của Shinyi ALVX là sự kết hợp giữa các vật liệu gang cầu siêu bền và các chi tiết nội vi chống ăn mòn. Thân van được đúc từ gang cầu (Ductile Iron), mã vật liệu GGG50, giúp thiết bị chịu được áp lực nước lớn và các va đập thủy lực mạnh trong mạng lưới. Lớp sơn phủ Epoxy tĩnh điện dày tối thiểu 250 µm bảo vệ thân van khỏi gỉ sét và các tác động từ môi trường độ ẩm cao.

[Image of Shinyi ALVX alarm valve structure]
Bộ phận Vật liệu chính Chức năng
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron GGG50) Chịu áp lực hệ thống và bảo vệ đĩa van
Đĩa van (Clapper) Gang cầu / Cao su EPDM Đóng/mở dòng chảy và ngăn nước ngược
Vành đệm (Seat) Đồng / Thép không gỉ Tạo độ kín khít tuyệt đối khi đóng van
Bình tích áp (Retard Chamber) Thép không gỉ / Gang Hấp thụ áp suất dư, chống báo động giả
Hệ thống ống dẫn (Trim piping) Đồng hoặc Inox 304 Dẫn dòng nước kích hoạt chuông và công tắc

Phần lá lật (Clapper) được bọc cao su EPDM cao cấp, đảm bảo khả năng đóng kín hoàn toàn và không bị biến dạng sau thời gian dài ngâm trong nước. Hệ thống phụ kiện (Trim kit) bao gồm chuông báo thủy lực, công tắc áp suất, lọc chữ Y và các van bi thử nghiệm đều được làm từ vật liệu chống oxy hóa, đảm bảo tính sẵn sàng cao nhất.

Nguyên lý hoạt động

Ở trạng thái bình thường, áp suất nước phía trên đĩa van (phía hệ thống) và phía dưới (phía nguồn cấp) cân bằng nhau, đĩa van đóng chặt. Khi có hỏa hoạn làm vỡ đầu phun Sprinkler, áp suất phía trên van sụt giảm nhanh chóng. Lực đẩy từ nguồn nước cấp dưới đáy van sẽ nâng đĩa van lên, cho phép dòng nước lớn chảy vào hệ thống để dập lửa.

Đồng thời, một lượng nước nhỏ sẽ được dẫn qua đường ống phụ vào bình tích áp (Retard Chamber). Nếu dòng chảy duy trì ổn định (xác nhận thực sự có cháy), nước sẽ đầy bình tích áp và đi tới kích hoạt Công tắc áp lực để gửi tín hiệu điện về tủ trung tâm báo cháy. Dòng nước này cũng đồng thời làm quay tuabin của Chuông báo thủy lực, tạo ra âm thanh cảnh báo cơ học vang dội trực tiếp tại khu vực lắp đặt van.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm:

  • Cơ chế báo động kép (điện và cơ) giúp hệ thống cảnh báo luôn hoạt động kể cả khi mất điện.
  • Tích hợp van By-pass thông minh giúp triệt tiêu các báo động sai do áp suất nước không ổn định.
  • Vật liệu gang cầu GGG50 cho độ bền kéo vượt trội so với các dòng van gang xám thông thường.
  • Sản xuất tại Việt Nam nên linh kiện thay thế luôn sẵn có và chi phí đầu tư rất hợp lý.
  • Thiết kế gọn gàng, dễ dàng bảo trì thông qua các van xả chính và van thử nghiệm tích hợp.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu lắp đặt theo phương thẳng đứng tuyệt đối để đảm bảo trọng lực của đĩa van hoạt động chính xác.
  • Chỉ sử dụng cho hệ thống nước sạch, nếu nước có nhiều cặn bẩn có thể làm tắc lưới lọc và gây kẹt hệ thống báo động.
  • Cần không gian lắp đặt đủ rộng để bố trí chuông báo thủy lực và bình tích áp.

Ứng dụng

Van báo động Shinyi ALVX là thiết bị không thể thiếu trong các phương án thiết kế PCCC hiện đại. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến nhất tại các khu vực yêu cầu tính an toàn cháy nổ cao và có nhiệt độ môi trường ổn định (tránh đóng băng). Khả năng hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ lên tới 80°C giúp van thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.

Các lĩnh vực ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Hệ thống tòa nhà: Chung cư cao tầng, khách sạn, bệnh viện và các khu văn phòng hạng A.
  • Trung tâm thương mại: Siêu thị, rạp chiếu phim và các khu vui chơi giải trí tập trung đông người.
  • Hạ tầng công nghiệp: Nhà kho lưu trữ hàng hóa, xưởng sản xuất may mặc, điện tử.
  • Cơ sở lưu trú: Ký túc xá, khu nội trú và các cơ sở giáo dục.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt Shinyi ALVX, kỹ thuật viên phải đảm bảo hướng dòng chảy tuân theo chiều mũi tên trên thân van. Khoảng cách từ van đến chuông báo thủy lực không nên quá xa và đường ống xả của bình tích áp phải được dẫn đến vị trí thoát nước tự

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van báo động Shinyi ALVX
Model ALVX
Dải kích thước DN65 – DN250
Kiểu kết nối Mặt bích (Flange)
Tiêu chuẩn kết nối BS 4504, DIN 2632, DIN 2633, JIS B2220, ASME B16.42
Áp suất làm việc PN10 / PN16 / JIS 10K / JIS 16K / ANSI 150LB
Nhiệt độ làm việc -10 ~ 80°C
Môi trường làm việc Nước – Hệ thống PCCC (Fire Fighting Systems)
Kiểu van Alarm Check Valve – Van báo động hệ sprinkler ướt
Xuất xứ Việt Nam
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang cầu (Ductile Iron)
Nắp van Gang cầu
Đĩa van Kim loại bọc cao su
Buồng trễ (Retard Chamber) Thép / Inox
Đồng hồ áp suất Pressure Gauge
Công tắc áp suất Pressure Switch
Chuông báo thủy lực Hydraulic Alarm Gong

KÍCH THƯỚC

(A,B: chiều dài lắp đặt | H1,H2: chiều cao | D,K: đường kính mặt bích | n-Ød: số lỗ bulong)

DN65 A 235 mm | B 235 mm | F 220 mm | E 205 mm | H1 210 mm | H2 555 mm | D 185 mm | K 145 mm | 4-Ø19
DN80 A 240 mm | B 240 mm | F 220 mm | E 215 mm | H1 240 mm | H2 565 mm | D 200 mm | K 160 mm | 8-Ø19
DN100 A 250 mm | B 250 mm | F 220 mm | E 230 mm | H1 262 mm | H2 576 mm | D 220 mm | K 180 mm | 8-Ø19
DN125 A 255 mm | B 255 mm | F 220 mm | E 260 mm | H1 320 mm | H2 581 mm | D 250 mm | K 210 mm | 8-Ø19
DN150 A 260 mm | B 260 mm | F 220 mm | E 286 mm | H1 320 mm | H2 586 mm | D 285 mm | K 240 mm | 8-Ø23
DN200 A 370 mm | B 280 mm | F 220 mm | E 342 mm | H1 367 mm | H2 605 mm | D 340 mm | K 295 mm | 8-Ø23 / 12-Ø23
DN250 A 458 mm | B 300 mm | F 220 mm | E 410 mm | H1 458 mm | H2 630 mm | D 395 / 405 mm | K 350 / 355 mm | 12-Ø23 / 12-Ø26