Van bi inox nối bích EM-Flow EMEBA-OSF

Áp suất tối đa16 i
Cách điều khiển vanđiện i
Chất liệu vaninox i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanbi i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)180 i
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Xuất xứ vanĐài Loan
SKU: EMEBA-OSF Danh mục: , , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van bi inox nối bích EM-Flow EMEBA-OSF là dòng van bi điều khiển điện hiện đại, kết hợp giữa thân van inox bền bỉ và bộ truyền động thông minh. Sản phẩm được thiết kế bởi EM-Flow (Đài Loan), thương hiệu có bề dày kinh nghiệm từ năm 2002 trong việc cung cấp giải pháp tự động hóa dòng chảy. Với thiết kế Full Bore (lỗ hổng toàn phần), EMEBA-OSF đảm bảo lưu thông tối đa, đáp ứng hoàn hảo các hệ thống yêu cầu hiệu suất cao.

Thiết bị sử dụng kiểu kết nối mặt bích (Flanged) tiêu chuẩn, giúp chịu được áp suất vận hành lớn và dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống ống công nghiệp. Dải kích thước rộng từ DN15 đến DN200 cho phép model này hiện diện trong mọi ngóc ngách của nhà máy, từ đường ống phụ đến trục dẫn chính. EMEBA-OSF không chỉ là một thiết bị đóng mở đơn thuần mà là giải pháp giúp số hóa quy trình quản lý lưu chất trong kỷ nguyên 4.0.

Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế khắt khe như API 607 và GB/T 6899 về khả năng chống cháy và chống tĩnh điện. Sự phối hợp giữa công nghệ chế tạo tiên tiến và vật liệu cao cấp giúp van vận hành tin cậy ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất. Lựa chọn EM-Flow EMEBA-OSF là đảm bảo cho sự ổn định, an toàn và tối ưu chi phí vận hành lâu dài cho doanh nghiệp.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của EMEBA-OSF gồm thân van inox 2 thân chắc chắn kết nối với bộ truyền động điện qua đế gắn cao (High platform) tiêu chuẩn ISO 5211. Thiết kế này không chỉ giúp tản nhiệt tốt cho bộ điện mà còn giúp việc tháo lắp, bảo trì bộ điều khiển trở nên cực kỳ thuận tiện. Dưới đây là bảng thông số vật liệu và kỹ thuật chi tiết của model EMEBA-OSF dựa trên catalog chính thức:

Bộ phận / Thông số Vật liệu / Giá trị kỹ thuật
Thân van & Quả bi Thép không gỉ (Stainless Steel)
Gioăng làm kín (Seat) PTFE (Teflon)
Áp suất định mức 1.0 – 4.0 Mpa (PN10 – PN40)
Dải nhiệt độ -10°C đến 180°C
Điện áp điều khiển 220VAC / 24VDC
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)

Vật liệu inox giúp van kháng lại sự ăn mòn của môi trường, trong khi gioăng PTFE đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và chịu nhiệt lên đến 180°C. Hệ thống làm kín hai chiều (Bidirectional sealing) giúp van chịu được áp suất từ cả hai phía và tự động bù trừ mài mòn trong quá trình sử dụng. Đặc biệt, thiết kế quả bi có chức năng tự làm sạch (Self-cleaning), ngăn chặn tích tụ cặn bẩn, phù hợp cho cả lưu chất có độ nhớt cao.

Nguyên lý hoạt động

Van hoạt động dựa trên việc nhận tín hiệu điện (On/Off) để điều khiển mô tơ bên trong bộ truyền động điện gắn trên đầu van. Khi được cấp điện, mô tơ sẽ dẫn động qua hệ thống bánh răng để xoay trục van và quả bi một góc chính xác 90 độ. Tín hiệu phản hồi từ công tắc hành trình sẽ tự động ngắt điện khi van đạt vị trí mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn.

Cơ chế xoay Quarter-turn giúp van phản hồi nhanh chóng, hỗ trợ việc điều khiển lưu chất từ xa thông qua tủ điện hoặc hệ thống PLC/DCS. Trong trường hợp mất điện đột ngột, bộ điều khiển thường trang bị cơ cấu vận hành bằng tay phụ trợ để đảm bảo an toàn hệ thống. Nguyên lý này loại bỏ hoàn toàn sức người trong vận hành, giúp kiểm soát dòng chảy một cách khoa học và chính xác tuyệt đối.

Ưu-nhược điểm

  • Ưu điểm: Thiết kế Full Bore giúp lưu lượng đi qua tối đa, không gây sụt áp, cực kỳ hiệu quả cho đường ống lớn.
  • Ưu điểm: Khả năng chống tĩnh điện và chống cháy đạt chuẩn API 607, phù hợp cho môi trường dung môi, xăng dầu.
  • Ưu điểm: Bộ điều khiển điện có độ tin cậy cao, tuổi thọ dài và dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa tập trung.
  • Ưu điểm: Kết nối mặt bích chắc chắn, chịu được rung lắc và áp suất cao lên đến 40 Bar.

Về nhược điểm, van bi điều khiển điện có tốc độ đóng mở chậm hơn so với van điện từ hoặc van khí nén (thường mất từ 10-30 giây). Chi phí đầu tư cho một bộ van điện nối bích inox cũng cao hơn so với các dòng van vận hành bằng tay thông thường. Tuy nhiên, với khả năng làm việc bền bỉ và độ an toàn cao, đây là khoản đầu tư xứng đáng để giảm thiểu rủi ro và nhân công.

Ứng dụng

Nhờ sự linh hoạt về kích cỡ và độ bền vật liệu, EM-Flow EMEBA-OSF được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm. Sản phẩm đặc biệt hiệu quả trong các môi trường yêu cầu điều khiển từ xa hoặc lưu chất có tính chất phức tạp.

  • Hệ thống xử lý nước thải và cấp nước sạch tại các khu công nghiệp, đô thị yêu cầu vận hành tự động.
  • Nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu dẫn các dung môi, axit nhẹ hoặc chất lỏng có độ nhớt và sợi lơ lửng.
  • Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và đồ uống nhờ vật liệu inox sạch và gioăng PTFE đạt chuẩn an toàn vệ sinh.
  • Các hệ thống năng lượng, lò hơi và điều hòa trung tâm (Chiller) cần kiểm soát nhiệt độ và áp suất chính xác.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, cần đảm bảo bề mặt mặt bích sạch sẽ và sử dụng gasket phù hợp để tránh rò rỉ tại điểm kết nối. Thực hiện đấu nối dây điện theo đúng sơ đồ mạch (Circuit diagram) trong hướng dẫn, đảm bảo điện áp cấp vào khớp với thông số bộ điện. Nên lắp van theo phương thẳng đứng hoặc ngang, tránh các vị trí ngập nước để bảo vệ bảng mạch điện tử bên trong actuator.

Bảo trì định kỳ 6 tháng một lần bằng cách kiểm tra các đầu nối điện và siết lại bu lông mặt bích nếu có dấu hiệu lỏng do rung lắc. Thực hiện chu trình đóng mở định kỳ để đảm bảo quả bi không bị kẹt và lớp gioăng PTFE luôn ở trạng thái làm việc tốt nhất. Việc giữ cho bộ truyền động điện khô ráo và sạch sẽ là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ và độ chính xác của toàn bộ thiết bị.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi inox nối bích điều khiển điện EM-Flow EMEBA-OSF
Model EMEBA-OSF
Dải kích thước DN15 – DN200
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Chuẩn lắp actuator ISO 5211
Áp suất làm việc 1.0 – 4.0 MPa
Nhiệt độ làm việc -10°C – 180°C
Điện áp 24VDC / 220VAC
Kiểu điều khiển On/Off
Tiêu chuẩn API 607, GB/T 6899
Xuất xứ Đài Loan
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Inox 304 (Stainless Steel)
Bi van Inox 304 (Stainless Steel)
Gioăng làm kín PTFE
Kiểu làm kín Làm kín hai chiều
Đặc tính Full bore, Fire safe, chống tĩnh điện, tự bù áp, tự làm sạch
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài van| L1: chiều dài actuator | L2: chiều rộng actuator | H1, H2: chiều cao | D: đường kính bích | D1: vòng bulong | D2: lỗ tâm | T: độ dày bích | f: chiều cao gờ | n-d: số lỗ – đường kính lỗ)
DN15 L 130 | L1 165/320 | L2 150/220 | H1 48 | H2 135/270 | D 95 | D1 65 | D2 45 | T 16 | f 2 | 4-14
DN20 L 130 | L1 165/320 | L2 150/220 | H1 53 | H2 135/270 | D 105 | D1 75 | D2 58 | T 16 | f 2 | 4-14
DN25 L 140 | L1 165/320 | L2 150/220 | H1 58.5 | H2 135/270 | D 115 | D1 85 | D2 68 | T 18 | f 2 | 4-14
DN32 L 165 | L1 165/320 | L2 150/220 | H1 71 | H2 135/270 | D 140 | D1 100 | D2 78 | T 18 | f 2 | 4-18
DN40 L 165 | L1 190/320 | L2 170/220 | H1 76 | H2 140/270 | D 150 | D1 110 | D2 88 | T 18 | f 2 | 4-18
DN50 L 203 | L1 190/320 | L2 170/220 | H1 85 | H2 140/270 | D 165 | D1 125 | D2 102 | T 18 | f 2 | 4-18
DN65 L 222 | L1 190/355 | L2 170/250 | H1 101.5 | H2 140/275 | D 185 | D1 145 | D2 122 | T 18 | f 2 | 8-18
DN80 L 241 | L1 270/375 | L2 220/290 | H1 111.5 | H2 170/315 | D 200 | D1 160 | D2 138 | T 20 | f 2 | 8-18
DN100 L 305 | L1 270/375 | L2 220/290 | H1 146 | H2 170/315 | D 220 | D1 180 | D2 158 | T 20 | f 2 | 8-18
DN125 L 325 | L1 270/400 | L2 220/330 | H1 183 | H2 170/360 | D 250 | D1 210 | D2 188 | T 19 | f 3 | 8-18
DN150 L 350 | L1 270/400 | L2 220/330 | H1 202 | H2 170/360 | D 285 | D1 240 | D2 212 | T 19 | f 3 | 8-22
DN200 L 400 | L1 400 | L2 330 | H1 253 | H2 520 | D 340 | D1 295 | D2 268 | T 21 | f 3 | 12-22