Van cầu hơi mặt bích gang Kitz EN16FCJ

Áp suất tối đa16 i
Cách điều khiển vantay quay i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vancầu i
Môi chất làm việchơi
Nhiệt độ tối đa (°C)200 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: EN16FCJ Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van cầu hơi mặt bích Kitz EN16FCJ là dòng van chặn bằng gang xám (Cast Iron) được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu PN16. Đây là giải pháp kỹ thuật ưu việt của thương hiệu Kitz Nhật Bản dành cho các hệ thống truyền dẫn nhiệt năng và chất lỏng công nghiệp quy mô lớn.

Sản phẩm nổi bật với cấu trúc nắp van bắt vít (Bolted bonnet) và trục nổi (Rising stem), giúp người vận hành dễ dàng nhận biết trạng thái đóng mở của van từ xa. Thiết kế này đảm bảo khả năng chịu tải áp lực ổn định và độ tin cậy cao trong suốt quá trình vận hành hệ thống.

Với sự kết hợp giữa thân gang EN-GJL-200 và bộ phận làm kín bằng đồng (Bronze trim), EN16FCJ mang lại hiệu suất đóng ngắt tuyệt vời. Sản phẩm phù hợp cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một dòng van chặn tiêu chuẩn quốc tế với chi phí vận hành và bảo trì tối ưu.

Cấu tạo và vật liệu

Thành phần Vật liệu chi tiết (EN Standard)
Thân & Nắp van (Body/Bonnet) Gang xám (EN-GJL-200)
Trục van (Stem) Đồng rèn (JIS H3250 C3771BD hoặc BE)
Đĩa van & Ghế van (Disc/Seat) Đồng đúc (JIS H5120 CAC406)
Gioăng làm kín (Gland packing) Graphite linh hoạt + PTFE bện

Nguyên lý hoạt động

Kitz EN16FCJ vận hành dựa trên chuyển động tịnh tiến của đĩa van thông qua cơ chế vô lăng và trục ren ngoài (Outside Screw & Yoke). Khi xoay vô lăng, trục van sẽ nâng đĩa van rời khỏi ghế van theo phương thẳng đứng, cho phép lưu chất lưu thông qua thân van.

Hệ thống nắp van bắt vít (Bolted bonnet) giúp giữ cố định các bộ phận truyền động bên trong, đảm bảo sự đồng tâm tuyệt đối khi đĩa van tiếp xúc với ghế van. Cơ chế này không chỉ giúp việc đóng ngắt trở nên dứt khoát mà còn hạn chế tối đa hiện tượng mài mòn không đều.

Trục nổi (Rising stem) là một chỉ báo trực quan quan trọng, giúp kỹ thuật viên xác định chính xác mức độ mở của van dựa trên chiều cao của trục. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa đệm Graphite và trục đồng giúp quá trình vận hành diễn ra êm ái, giảm thiểu tối đa lực ma sát.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm nổi bật của EN16FCJ là khả năng làm kín đa tầng nhờ bộ đệm Graphite kết hợp PTFE, chịu được nhiệt độ làm việc lên đến 200°C. Vật liệu gang xám đạt chuẩn châu Âu giúp van có độ cứng vững cao và khả năng hấp thụ rung động tốt trong các hệ thống đường ống dài.

Thiết kế Bronze trim (bộ phận làm kín bằng đồng) giúp chống lại sự bám cặn và ăn mòn hóa học nhẹ, duy trì độ kín khít lâu dài cho hệ thống hơi nước. Kết nối mặt bích PN16 đảm bảo sự đồng bộ tuyệt đối với các tiêu chuẩn đường ống quốc tế, giúp việc thi công trở nên thuận tiện.

Tuy nhiên, do thân làm bằng gang xám, van có khả năng chịu lực va đập kém hơn so với gang dẻo và không phù hợp cho các ứng dụng có hiện tượng thủy kích mạnh. Ngoài ra, trọng lượng của dòng van bích này khá lớn, yêu cầu sự hỗ trợ của thiết bị nâng hạ khi lắp đặt ở các size từ DN150 trở lên.

Ứng dụng

Van cầu hơi Kitz EN16FCJ là thành phần then chốt trong các hệ thống phân phối hơi bão hòa, nơi yêu cầu sự ổn định nhiệt và khả năng đóng ngắt tin cậy. Thiết bị cũng được ứng dụng rộng rãi trong các đường ống dẫn nước nóng lạnh và các trạm bơm công nghiệp quy mô lớn.

  • Hệ thống lò hơi, nồi hơi và truyền tải hơi nóng trong nhà máy sản xuất giấy, cao su và thực phẩm.
  • Đường ống dẫn nước công nghiệp, hệ thống HVAC và các công trình hạ tầng yêu cầu tiêu chuẩn PN16.
  • Các môi trường lưu chất không gây ăn mòn mạnh như khí nén và dầu bôi trơn tại các khu công nghiệp.

Với dải kích thước rộng từ DN50 đến DN250, sản phẩm đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ các đường ống nhánh đến các trục dẫn chính của nhà máy. Khả năng vận hành bền bỉ của EN16FCJ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí dừng máy và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng nhiệt.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, cần đảm bảo mặt bích đường ống và mặt bích van hoàn toàn song song, đồng thời sử dụng gioăng đệm (Gasket) chịu nhiệt phù hợp để lót giữa hai mặt tiếp xúc. Các bulong nắp van và bulong mặt bích phải được siết đều theo sơ đồ đối xứng để tránh hiện tượng ứng suất cục bộ.

Vận hành van cần tuân thủ biểu đồ P-T Rating: áp suất tối đa 16 bar tại 120°C và giảm dần xuống 12.8 bar khi nhiệt độ đạt mức 200°C. Việc sử dụng vượt quá ngưỡng thông số kỹ thuật này có thể gây biến dạng đĩa van hoặc làm hư hỏng vĩnh viễn bộ phận làm kín bên trong.

Bảo trì định kỳ bao gồm việc bôi trơn phần ren trục van lộ thiên và kiểm tra tình trạng rò rỉ tại bộ đệm cổ trục (Gland packing). Sau một thời gian vận hành, nếu có hiện tượng rò rỉ tại nắp, hãy siết nhẹ các đai ốc gland bolt để nén chặt bộ đệm Graphite, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cầu hơi gang Kitz
Model EN16FCJ
Dải kích thước DN50 – DN250 (2" – 10")
Kiểu kết nối Nối bích (Flanged ends)
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2 PN16
Áp suất làm việc 1.6 MPa (16 bar) @ 120°C | 1.28 MPa (12.8 bar) @ 200°C
Nhiệt độ làm việc -10 – 200°C
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Tiêu chuẩn thiết kế BS EN13709 / EN 558 Basic Series 10
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang đúc (Cast Iron EN-GJL-200)
Nắp van Gang đúc (Cast Iron EN-GJL-200)
Trục van Đồng rèn (EN16FCJ) / Thép không gỉ (EN16FCJM)
Đĩa van Thép không gỉ / Gang đúc
Vòng đệm (Seat) Đồng (Cast Bronze) / Thép không gỉ
Gioăng làm kín Graphite chịu nhiệt
Đặc tính Trục nổi (Rising stem), nắp bắt bu lông (Bolted bonnet)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài thân | H: chiều cao mở | D: đường kính tay quay)
DN50 (2") L 203 mm | H 277 mm | D 180 mm
DN65 (2-1/2") L 216 mm | H 307 mm | D 180 mm
DN80 (3") L 241 mm | H 353 mm | D 225 mm
DN100 (4") L 292 mm | H 404 mm | D 280 mm
DN125 (5") L 330 mm | H 467 mm | D 300 mm
DN150 (6") L 356 mm | H 533 mm | D 350 mm
DN200 (8") L 495 mm | H 620 mm | D 450 mm
DN250 (10") L 622 mm | H 665 mm | D 450 mm