Mô tả
Giới thiệu
Van góc đồng Tomoken VN90A là loại van cứu hỏa chuyên dụng, được lắp đặt tại các họng chờ lấy nước vách tường hoặc ngoài trời của tòa nhà. Thiết kế góc 90 độ đặc trưng kết hợp với ngàm nối nhanh giúp nhân viên cứu hỏa triển khai cuộn vòi chữa cháy một cách tức thì ngay khi có sự cố hỏa hoạn. Sản phẩm đã được cấp chứng nhận độc quyền về kiểu dáng công nghiệp, khẳng định vị thế dẫn đầu về thiết kế và hiệu suất thủy lực trên thị trường hiện nay.
Khác với các dòng van phổ thông, Tomoken VN90A được đúc bằng công nghệ Nhật Bản tiên tiến, tạo nên bề mặt nhẵn mịn cả trong lẫn ngoài, giúp giảm thiểu tối đa trở lực dòng chảy. Bề mặt đồng vàng được xử lý hóa chất chống mốc và rỗ, đảm bảo van luôn giữ được trạng thái như mới sau nhiều năm lắp đặt trong hộp PCCC. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn TCVN 4513-1998, mang lại sự tin tưởng tuyệt đối cho các đơn vị thẩm duyệt và nghiệm thu phòng cháy chữa cháy.
- Thương hiệu: Tomoken (Công nghệ Nhật Bản, sản xuất tại Việt Nam).
- Chất liệu thân van: Đồng vàng (Brass) chất lượng cao.
- Áp suất sử dụng (WP): 2.0 MPa (tương đương 20 Bar).
- Thời gian bảo hành: 24 tháng (Khẳng định độ bền vượt trội).
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo của van góc Tomoken VN90A được tối ưu hóa từ những chi tiết nhỏ nhất để đảm bảo khả năng đóng ngắt linh hoạt dưới áp lực nước cực lớn. Việc sử dụng đồng vàng làm vật liệu chủ đạo không chỉ giúp van chống gỉ sét mà còn tăng cường khả năng chịu nhiệt và lực uốn cơ học. Sản phẩm có hai tùy chọn ngàm nối: ngàm đồng nguyên khối (mã A) hoặc ngàm nhôm mạ crom (mã B) tùy theo yêu cầu đặc thù của dự án.
| STT | Bộ phận | Vật liệu chế tạo | Đặc tính | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| THÔNG SỐ CHUNG | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van góc chữa cháy đồng Tomoken |
| Model | VN-5090A / VN-6590A |
| Thương hiệu | Tomoken |
| Dải kích thước | DN50 – DN65 |
| Áp suất làm việc | 1.6 MPa |
| Áp suất thử nghiệm | 2.0 MPa |
| Tiêu chuẩn kết nối | TCVN 5739:1993 |
| Môi chất sử dụng | Nước |
| Màu sắc | Màu đồng / màu bạch kim |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| CẤU TẠO & VẬT LIỆU | |
| Thân van | Đồng thau |
| Trục van | Đồng thau |
| Tay quay | Nhôm hợp kim |
| Ngàm nối | Nhôm hoặc đồng thau |
| Chuẩn ngàm | Machino / Storz / ANSI (có thể thay thế) |
| THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC & HIỆU SUẤT | |
| DN50 – Model VN-5090A | Lưu lượng 70 lít/s | Khối lượng 2.0 kg |
| DN65 – Model VN-6590A | Lưu lượng 128 lít/s | Khối lượng 2.5 kg |

