Rọ bơm gang ARV AFV

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu rọ bơmgang
Kích thước rọ bơmDN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN50, DN65, DN80
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứViệt Nam
SKU: AFV Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Rọ bơm gang Arita Model AFV (hay còn gọi là van chân, rọ hút) là thiết bị quan trọng được lắp đặt tại vị trí cuối cùng của đường ống hút trong hệ thống bơm. Sản phẩm thuộc hệ sinh thái Unimech Group (Malaysia), được thiết kế để duy trì cột áp trong đường ống và ngăn chặn dòng chảy ngược khi bơm ngừng hoạt động. Với cấu tạo từ gang cầu bền bỉ và lớp phủ Epoxy cao cấp, rọ bơm Arita đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong các hệ thống cấp thoát nước và xử lý nước thải.

Thiết bị không chỉ đóng vai trò như một chiếc van một chiều mà còn tích hợp lưới lọc để ngăn chặn rác thải, dị vật xâm nhập vào làm hỏng cánh bơm. Model AFV tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế khắt khe như EN 12334 và ASME B16.1, đảm bảo tính tương thích cao với nhiều hệ thống hạ tầng hiện đại. Đây là giải pháp tối ưu giúp bảo vệ máy bơm khỏi hiện tượng chạy khô và hư hỏng do tạp chất, từ đó kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.

Sản phẩm được thiết kế với dải kích thước rộng từ DN50 đến các size lớn, phù hợp cho cả ứng dụng dân dụng lẫn công nghiệp nặng. Nhờ quy trình kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn EN 12266, rọ bơm Arita mang lại sự tin tưởng tuyệt đối về độ kín khít và khả năng chịu áp lực. Hiện nay, rọ bơm gang Arita là lựa chọn hàng đầu cho các dự án PCCC, trạm bơm cấp nước và hệ thống điều hòa không khí trung tâm.

Cấu tạo và vật liệu

Rọ bơm Arita AFV được cấu tạo từ các vật liệu có đặc tính chống ăn mòn và chịu lực tốt, giúp thiết bị làm việc hiệu quả trong môi trường nước. Sự kết hợp giữa thân gang cầu và lưới lọc thép không gỉ tạo nên một cấu trúc vững chắc, có khả năng chịu được áp suất kiểm thử lên đến 2.4 MPa.

Bộ phận Vật liệu tiêu chuẩn
Thân (Body) & Đĩa (Disc) Gang cầu (Ductile Iron) – Chống va đập và chịu áp lực tốt.
Lưới lọc (Screen) Thép không gỉ (SS304/SS316) – Ngăn chặn rác thải, chống gỉ sét.
Lò xo (Spring) Thép không gỉ (SS316) – Giúp đĩa van đóng nhanh, giảm thủy kích.
Vòng làm kín (Seal) EPDM/NBR – Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi đóng van.

Các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của cấu tạo:

  • Lớp phủ Epoxy: Bảo vệ thân gang khỏi sự oxy hóa từ môi trường nước và tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
  • Kết nối mặt bích: Tuân theo tiêu chuẩn EN1092-2 PN16 (BS4504 PN16), dễ dàng lắp đặt chắc chắn vào đường ống.
  • Trục dẫn hướng: Sử dụng vật liệu F4 giúp đĩa van di chuyển tịnh tiến chính xác, không bị kẹt trong quá trình vận hành.

Nguyên lý hoạt động

Rọ bơm hoạt động dựa trên sự kết hợp giữa áp lực dòng chảy và lực đàn hồi của lò xo bên trong thân van. Khi máy bơm bắt đầu hoạt động, lực hút tạo ra một khoảng chênh lệch áp suất đủ lớn để thắng lực lò xo, đẩy đĩa van lên phía trên. Lúc này, dòng nước sẽ đi qua lưới lọc, len qua khe hở của đĩa van và đi vào đường ống hút của máy bơm.

Trong suốt quá trình nước đi vào, lưới lọc thép không gỉ sẽ thực hiện nhiệm vụ giữ lại các loại rác, sỏi đá và dị vật có kích thước lớn. Khi máy bơm ngừng hoạt động, áp lực dòng chảy mất đi, lực đàn hồi của lò xo kết hợp với trọng lượng của cột nước sẽ ngay lập tức đẩy đĩa van về vị trí đóng. Cơ chế đóng nhanh này giúp giữ lại lượng nước trong đường ống, tránh tình trạng bơm bị mất mồi cho lần khởi động kế tiếp.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm: * Khả năng chống ăn mòn xuất sắc nhờ thân gang cầu sơn phủ Epoxy và lưới lọc inox 304/316 chất lượng cao. * Tích hợp lò xo giúp van đóng nhanh, giảm thiểu đáng kể hiện tượng búa nước gây hại cho hệ thống. * Diện tích bề mặt lưới lọc lớn giúp tối ưu lưu lượng dòng chảy và hạn chế tình trạng sụt áp tại đầu hút.

Nhược điểm: * Trọng lượng gang cầu khá nặng, đòi hỏi sự cẩn thận và dụng cụ hỗ trợ khi lắp đặt các kích cỡ lớn như DN150, DN200. * Nhiệt độ làm việc tối đa chỉ ở mức 80°C, không phù hợp cho các hệ thống nước nóng hoặc hơi nóng áp suất cao. * Cần kiểm tra và vệ sinh lưới lọc định kỳ để tránh rác bám quá dày gây cản trở dòng chảy.

Ứng dụng

Rọ bơm Arita AFV là thành phần không thể thiếu trong các trạm bơm cấp nước sạch cho tòa nhà cao tầng và khu công nghiệp. Thiết bị được lắp đặt phổ biến tại bể chứa ngầm, sông ngòi hoặc ao hồ để hút nước phục vụ cho hệ thống tưới tiêu nông nghiệp. Độ bền cao của vật liệu gang cầu giúp sản phẩm vận hành tốt ngay cả trong môi trường nước thải đã qua xử lý sơ bộ.

Trong lĩnh vực PCCC, rọ bơm đóng vai trò giữ nước mồi ổn định cho máy bơm chữa cháy, đảm bảo hệ thống sẵn sàng ứng phó tức thì khi có sự cố. Sản phẩm cũng được sử dụng trong hệ thống Chiller (HVAC) để lọc rác và duy trì cột áp cho vòng tuần hoàn nước giải nhiệt. Nhờ khả năng chịu áp PN16, rọ bơm Arita đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu kỹ thuật tại những công trình có quy mô lớn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt rọ bơm AFV, cần đảm bảo thiết bị nằm ở vị trí thẳng đứng và cách đáy bể một khoảng cách hợp lý để tránh hút bùn cát. Kiểm tra chiều mũi tên trên thân van (nếu có) để đảm bảo hướng dòng chảy đi từ dưới lên trên qua lưới lọc vào bơm. Sử dụng gioăng đệm mặt bích phù hợp và siết bu lông đều tay để tránh tình trạng rò rỉ khí làm mất cột áp của máy bơm.

Quy trình bảo trì định kỳ bao gồm việc kiểm tra lưới lọc inox để loại bỏ rác thải bám dính xung quanh các lỗ lọc. Nếu đĩa van có dấu hiệu đóng không kín, cần kiểm tra vòng làm kín EPDM/NBR và lò xo bên trong để vệ sinh hoặc thay thế kịp thời. Việc bảo dưỡng đúng cách không chỉ giúp máy bơm hoạt động êm ái hơn mà còn ngăn ngừa rủi ro cháy nổ motor do hiện tượng chạy không có nước.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Rọ bơm gang ARV AFV
Model AFV
Thương hiệu ARV
Dải kích thước DN50 – DN300
Kiểu kết nối Mặt bích
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2
Áp suất làm việc PN16
Áp suất test thân 24 Bar
Áp suất test kín 17.6 Bar
Ứng dụng Lắp tại đầu hút máy bơm để giữ nước mồi và ngăn rác vào hệ thống bơm
Xuất xứ Việt Nam
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang cầu EN-GJS-500 (GGG50)
Đĩa van Gang cầu EN-GJS-500
Seat Inox
Ty van Inox
Lò xo Inox
Vòng làm kín PTFE
Dẫn hướng Gang cầu EN-GJS-400
Lưới lọc Inox
KÍCH THƯỚC (D: đường kính ngoài bích | K: khoảng cách tâm lỗ bulong | d: đường kính lỗ | nרl: số lỗ bulong – đường kính lỗ | s: độ dày lưới lọc | H: chiều cao | L: chiều dài thân)
DN50 D 165 mm | K 125 mm | d 81 mm | 4 × 19 | s 1.5 mm | H 200 mm | L 100 mm
DN65 D 185 mm | K 145 mm | d 101 mm | 4 × 19 | s 1.5 mm | H 245 mm | L 120 mm
DN80 D 200 mm | K 160 mm | d 111 mm | 8 × 19 | s 1.5 mm | H 280 mm | L 140 mm
DN100 D 220 mm | K 180 mm | d 140 mm | 8 × 19 | s 1.5 mm | H 320 mm | L 170 mm
DN125 D 250 mm | K 210 mm | d 161 mm | 8 × 19 | s 1.5 mm | H 400 mm | L 200 mm
DN150 D 285 mm | K 240 mm | d 190 mm | 8 × 23 | s 2 mm | H 450 mm | L 230 mm
DN200 D 340 mm | K 295 mm | d 235 mm | 12 × 23 | s 2 mm | H 510 mm | L 288 mm
DN250 D 405 mm | K 355 mm | d 295 mm | 12 × 28 | s 2 mm | H 600 mm | L 354 mm
DN300 D 460 mm | K 410 mm | d 354 mm | 12 × 28 | s 2 mm | H 650 mm | L 395 mm