Van 1 chiều hơi Kitz 20SNB

Áp suất tối đa28 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)350 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 20SNB Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang cầu Kitz model 20SNB là dòng van Lift Check Valve kết nối mặt bích cao cấp, thuộc phân khúc thiết bị chịu áp lực cao của tập đoàn Kitz Nhật Bản. Sản phẩm được thiết kế để kiểm soát dòng lưu chất đi theo một hướng duy nhất, tự động chặn đứng dòng chảy ngược nhằm bảo vệ an toàn cho máy bơm và hệ thống đường ống.

Với thân van chế tạo từ gang cầu (Ductile Iron) mã FCD-S, 20SNB đáp ứng tiêu chuẩn áp suất 20K theo tiêu chuẩn JIS B2239. Thiết kế nắp rời (Union Bonnet) đặc trưng giúp van có khả năng chịu đựng được sự rung động và biến đổi nhiệt độ đột ngột, đảm bảo độ bền cơ học vượt trội trong các môi trường vận hành khắc nghiệt.

Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như JIS B2002 JV4-4 về kích thước chiều dài van, đảm bảo tính đồng bộ khi lắp đặt. Đây là giải pháp hàng đầu cho các hệ thống hơi nóng, khí nén và dầu thủy lực áp suất cao trong các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam.

Cấu tạo và vật liệu

Sự tinh tế trong kỹ thuật của Kitz thể hiện qua việc phối hợp các vật liệu chịu lực và chống ăn mòn cao cấp cho model 20SNB. Điểm nhấn đặc biệt nằm ở bề mặt đĩa van được xử lý gia cường để chống lại sự mài mòn từ dòng lưu chất tốc độ cao.

STT Bộ phận Vật liệu Tiêu chuẩn kỹ thuật
1 Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) FCD-S
2 Nắp van (Bonnet) Thép không gỉ (Stainless Steel) SCS1
3 Đĩa van (Disc) Inox phủ cứng bề mặt (HF) A351 Gr. CF8 / SCS13A + HF
4 Ghế van (Seat) Thép không gỉ KITZ Standard

Đĩa van được chế tạo từ thép không gỉ và được phủ lớp hợp kim cứng (Hard Facing – HF) giúp chống lại sự xâm thực và mài mòn của dòng chảy áp lực cao. Cấu trúc Union Bonnet giúp gia cố nắp van chắc chắn vào thân, ngăn chặn tình trạng rò rỉ tại khớp nối nắp ngay cả khi hệ thống bị rung lắc mạnh.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều Kitz 20SNB vận hành theo cơ chế nâng (Lift Type) tịnh tiến hoàn toàn tự động dựa trên động lực học của dòng lưu chất. Khi áp suất dòng chảy đi vào từ cửa vào đủ lớn, nó sẽ đẩy đĩa van nhấc lên theo hướng thẳng đứng dọc theo trục dẫn hướng để mở thông đường ống.

Ngay khi máy bơm ngừng hoạt động hoặc có hiện tượng đảo chiều dòng chảy, trọng lượng của đĩa van inox kết hợp với áp suất ngược sẽ đẩy đĩa van rơi xuống. Bề mặt làm kín của đĩa van ép chặt vào ghế van trên thân, tạo thành một rào cản kim loại kín khít, ngăn không cho chất lưu quay lại phía nguồn cấp.

Cơ chế nâng tịnh tiến giúp van đạt độ kín tuyệt đối, đặc biệt hiệu quả trong các ứng dụng ngăn chặn rò rỉ các loại khí và hơi bão hòa. Nhờ đĩa van và ghế van được gia công chính xác, thiết bị đảm bảo khả năng làm kín kim loại (Metal-to-Metal) ổn định sau thời gian dài sử dụng.

Ưu-nhược điểm

Model 20SNB là dòng van 1 chiều mặt bích mạnh mẽ, chuyên dụng cho các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn áp lực cao chuẩn 20K của Nhật Bản. Dưới đây là các đặc tính nổi bật và lưu ý kỹ thuật của sản phẩm:

  • Áp suất vận hành: Chịu áp lực cực tốt theo tiêu chuẩn 20K (tương đương PN32 – PN40), phù hợp cho các đường ống chính.
  • Vật liệu gang cầu: FCD-S có độ bền và tính dẻo dai cao, chịu va đập tốt hơn nhiều so với gang xám thông thường.
  • Nắp van Union: Thiết kế bền vững, dễ dàng tháo rời để vệ sinh đĩa van mà không làm ảnh hưởng đến độ bền của thân.
  • Kết nối mặt bích: Tuân thủ tiêu chuẩn JIS B2239 20K, giúp lắp đặt chắc chắn và chống rò rỉ tuyệt vời.
  • Hạn chế: Do cấu tạo, tổn thất áp suất khi dòng chảy đi qua van sẽ lớn hơn so với dòng van 1 chiều lá lật.

Ưu điểm lớn nhất là bề mặt tiếp xúc của đĩa van được phủ cứng (Hard Facing), giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường hơi nóng khắc nghiệt. Tuy nhiên, thợ kỹ thuật cần lưu ý bắt buộc lắp đặt van trên đoạn ống nằm ngang để đĩa van hoạt động chính xác theo phương tịnh tiến thẳng đứng.

Ứng dụng

Với vật liệu gang cầu FCD-S và làm kín inox phủ cứng bề mặt, Kitz 20SNB là giải pháp lý tưởng cho môi trường Hơi nóng (Steam), Khí nén và Dầu thủy lực. Sản phẩm thường xuyên được lắp đặt tại các hệ thống nồi hơi, lò hơi công nghiệp và các đường ống dẫn hơi bão hòa áp suất cao.

Van cũng được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy nhiệt điện, dây chuyền sản xuất thực phẩm và hóa chất yêu cầu độ sạch và bền của inox. Khả năng chịu áp lực 20K giúp 20SNB bảo vệ hiệu quả các máy nén khí công suất lớn và thiết bị trao đổi nhiệt khỏi hư hỏng do dòng ngược.

Sự đa dạng về kích thước cùng kết nối mặt bích chắc chắn giúp van phù hợp cho các đường ống trục chính trong nhà xưởng. Đây là linh kiện then chốt giúp duy trì sự ổn định áp suất và ngăn ngừa rủi ro cho toàn bộ hệ thống lưu dẫn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van Kitz 20SNB, thợ kỹ thuật phải đảm bảo hướng mũi tên chỉ chiều dòng chảy được đúc nổi trên thân van trùng với hướng chảy của lưu chất. Van phải được lắp trên đoạn ống nằm ngang với phần nắp van (Bonnet) hướng thẳng lên trên để đĩa van hoạt động đúng trọng lực.

Sử dụng gioăng mặt bích chịu nhiệt và áp lực phù hợp, xiết bu lông đối xứng theo tiêu chuẩn JIS 20K để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho mối nối. Trước khi đưa vào vận hành, cần thổi sạch đường ống để loại bỏ xỉ hàn hoặc tạp chất có thể gây trầy xước bề mặt phủ cứng của đĩa van.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng làm kín của đĩa van và vệ sinh cặn bẩn bám bên trong thân thông qua nắp van có thể tháo rời. Thiết kế Union Bonnet của 20SNB cho phép kỹ thuật viên vệ sinh và kiểm tra nội bộ van một cách nhanh chóng, giúp duy trì hiệu suất ngăn dòng chảy ngược lâu dài.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Thương hiệu KITZ
Model 20SNB
Loại van Van 1 chiều hơi
Kết nối Mặt bích RF (Raised Face)
Tiêu chuẩn mặt bích JIS B 2239 – 20K
Tiêu chuẩn face-to-face JIS B 2002 (JV 4-4)
Áp lực danh nghĩa JIS 20K
Áp suất làm việc tối đa 2.8 MPa (120°C – nước tĩnh)
2.5 MPa (220°C – hơi, khí, dầu)
2.3 MPa (300°C – hơi, khí, dầu)
2.0 MPa (350°C – hơi, khí, dầu)
Nhiệt độ làm việc tối đa 350°C
Môi chất sử dụng Nước, hơi, khí, dầu
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang dẻo FCD-S
Nắp van (Bonnet) Inox đúc SCS1
Đĩa van (Disc) Inox SCS13A + Hard Facing (Co-Cr-W alloy)
Vòng nắp (Bonnet ring) FCD-S
Gasket Tấm không amiăng (Non-asbestos sheet)
Vòng làm kín thân (Body seat ring) Inox SCS13A + Hard Facing (Co-Cr-W alloy)
KÍCH THƯỚC (Đơn vị: mm)
DN15 (1/2") L = 110   |   H = 56
DN20 (3/4") L = 120   |   H = 60
DN25 (1") L = 130   |   H = 68
DN32 (1-1/4") L = 160   |   H = 80
DN40 (1-1/2") L = 180   |   H = 85
DN50 (2") L = 230   |   H = 99
Ghi chú kích thước:
DN: Đường kính danh nghĩa
L: Chiều dài face-to-face theo JIS B 2002 (JV 4-4)
H: Chiều cao tổng thể