Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Trong các hệ thống kỹ thuật yêu cầu sự chính xác và bền bỉ, van bướm Arita ARV-112WTU khẳng định vị thế là dòng van ngăn dòng ưu việt thuộc phân khúc Wafer Type cao cấp. Với nền tảng tiêu chuẩn Nhật Bản, sản phẩm được thiết kế để vận hành dứt khoát trong các môi trường công nghiệp khắt khe, giúp kiểm soát dòng chảy ổn định và an toàn.

Thiết bị sở hữu cấu trúc dạng kẹp (Wafer) gọn nhẹ, cho phép lắp đặt linh hoạt giữa các mặt bích tiêu chuẩn mà không chiếm dụng nhiều không gian đường ống. Đây là giải pháp cốt yếu cho các mạng lưới cấp thoát nước, hệ thống xử lý nước thải và các trục dẫn lưu chất lớn yêu cầu tính thẩm mỹ và hiệu suất cơ khí cao.

Bên cạnh ứng dụng chủ đạo trong hệ van công nghiệp, ARV-112WTU còn là lựa chọn tin cậy cho hệ van PCCC nhờ khả năng chịu tải áp lực lên đến PN16. Lớp sơn phủ Epoxy tĩnh điện độ bền cao giúp bảo vệ thân van khỏi các tác nhân oxy hóa, đảm bảo trạng thái sẵn sàng vận hành cho mọi hạ tầng mạng lưới kỹ thuật.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được đúc từ gang cầu (Ductile Iron) bền bỉ, mang lại khả năng chịu lực va đập và áp suất dòng chảy vượt trội. Sự kết hợp giữa đĩa van bằng thép không gỉ (Inox 304) và vòng đệm cao su EPDM đảm bảo độ kín khít tuyệt đối 100% và khả năng chống ăn mòn hóa học xuất sắc trong suốt vòng đời sử dụng.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu chi tiết
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron GGG40/50)
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ (Inox 304 / CF8)
Trục van (Stem) Thép không gỉ SS410 chắc chắn
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM đàn hồi
Cơ chế vận hành Tay gạt (Lever Operated)
Tiêu chuẩn thiết kế Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)

Kích cỡ DN50-DN600

Dòng van tay gạt Arita ARV-112WTU cung cấp dải kích thước đặc biệt rộng từ DN50 đến DN600 (2″ đến 24″), đáp ứng mọi nhu cầu từ nhánh ống nhỏ đến các trục đường ống chính quy mô lớn. Cơ cấu tay gạt được thiết kế tối ưu hóa lực đòn bẩy, giúp kỹ thuật viên có thể thao tác đóng mở nhanh 90 độ một cách hiệu quả.

Việc cung cấp tùy chọn tay gạt lên đến kích cỡ DN600 là ưu thế lớn cho các hệ thống yêu cầu xử lý ngắt dòng khẩn cấp nhanh mà không cần đợi hành trình chậm của hộp số. Sản phẩm vận hành ổn định tại áp suất PN16, đảm bảo độ kín tuyệt đối nhờ thiết kế vòng đệm EPDM ôm sát đĩa van inox.

Mỗi đơn vị sản phẩm trước khi xuất xưởng đều đạt chuẩn thử nghiệm áp suất vỏ PN24 và thử độ kín PN17.6 theo đúng quy trình kiểm định Nhật Bản. Điều này không chỉ bảo vệ thân van mà còn bảo vệ toàn bộ hạ tầng máy bơm và các thiết bị đo lường gắn kèm trên mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững.

Kích cỡ (DN) Inch (“) Chiều dài L (mm) Chiều cao H (mm)
DN50 – DN150 2″ – 6″ 43 – 56 220 – 325
DN200 – DN300 8″ – 12″ 60 – 78 375 – 485
DN350 – DN600 14″ – 24″ 78 – 154 520 – 850

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, ARV-112WTU là giải pháp hàng đầu cho các nhà máy xử lý nước sạch công suất lớn, hệ thống giải nhiệt Chiller và các dây chuyền sản xuất yêu cầu thao tác nhanh. Đĩa van bằng Inox 304 giúp ngăn ngừa mảng bám vi khuẩn và chống ăn mòn hóa học, giữ cho dòng lưu chất luôn đạt độ tinh khiết yêu cầu.

Đối với hệ van PCCC, sản phẩm được ứng dụng tại các vị trí trục chính hoặc cụm van chặn họng thu nhờ dải kích thước lớn và cơ chế đóng mở nhanh dứt khoát. Sự ổn định của thương hiệu Arita đảm bảo van không bị bó cứng trục sau thời gian dài đứng yên, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho công trình trong các tình huống khẩn cấp.

Ngoài ra, nhờ thiết kế kẹp Wafer nhỏ gọn, van giúp tiết kiệm không gian lắp đặt đáng kể ngay cả với các kích cỡ lên tới DN600. Sự linh hoạt này giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí nhân công, vật tư mặt bích và dễ dàng triển khai bảo trì định kỳ cho toàn bộ hạ tầng đường ống mạng lưới kỹ thuật.

Tiêu chuẩn tin cậy

Arita ARV-112WTU tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về độ bền vật liệu và an toàn dòng chảy theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản. Thân gang cầu dày dặn giúp thiết bị chịu được các xung áp lực mạnh từ máy bơm mà không xảy ra hiện tượng rạn nứt hay biến dạng cấu trúc kim loại khi vận hành ở quy mô lớn.

Lòng van bọc cao su EPDM đàn hồi cao giúp tách biệt hoàn toàn lưu chất khỏi thân van, đảm bảo tuổi thọ thiết bị vượt trội lên đến hàng chục năm. Thiết kế trục van bằng thép không gỉ 410 cường độ cao giúp momen xoắn vận hành luôn ổn định, hỗ trợ nhân viên kỹ thuật thực hiện thao tác tay gạt một cách an toàn và chính xác.

  • Tiêu chuẩn rò rỉ: Kín tuyệt đối 100% theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Dải kích thước ưu việt: Vận hành tay gạt từ DN50 lên đến DN600.
  • Vật liệu đẳng cấp: Đĩa Inox 304 kháng hóa chất và oxy hóa môi trường.

Lưu ý lắp đặt

Khi lắp đặt van bướm Arita ARV-112WTU kích thước lớn, kỹ thuật viên cần sử dụng thiết bị hỗ trợ để định tâm van chính xác giữa hai mặt bích đường ống trước khi siết bu lông. Việc siết bu lông đối xứng theo hình sao giúp đệm cao su ép đều, đảm bảo độ kín khít và ngăn ngừa hiện tượng vênh đĩa van khi đóng mở.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hành trình của tay gạt, đặc biệt với các dòng van kích thước lớn để đảm bảo không bị kẹt bởi tạp chất sau thời gian dài sử dụng. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, có đủ không gian cho hành trình tay gạt dài sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp, hiệu quả và an toàn.

Sử dụng van bướm tay gạt Arita ARV-112WTU chính hãng tiêu chuẩn Nhật Bản là sự đầu tư bền vững cho hiệu suất vận hành của mọi dự án hạ tầng lớn. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp bền vững tại Việt Nam.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG – VAN BƯỚM WAFER ARITA ARV-112WTU
Thương hiệu ARITA
Model ARV-112WTU
Xuất xứ Nhật Bản
Loại van Van bướm wafer (không bích)
Kiểu vận hành Tay gạt
Tiêu chuẩn thiết kế BS EN 593
Kiểu kết nối Wafer
Dải kích thước DN50 – DN600
Áp suất danh định PN10 / PN16
Tiêu chuẩn kiểm tra BS EN 12266-1 / API 598
Nhiệt độ làm việc NBR: −10 ~ +80°C · EPDM: −15 ~ +140°C · VITON: −20 ~ +150°C · PTFE: −20 ~ +180°C
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Inox CF8 / CF8M
Đĩa van Nhôm đồng / CF8 / CF8M / phủ PTFE / KYNAR
Trục van Inox SS316 / SS431
Gioăng làm kín PTFE / NBR / EPDM / VITON
Bạc trượt PTFE
O-ring NBR / EPDM / VITON
Tay gạt Inox SUS316
KÍCH THƯỚC LẮP ĐẶT (mm)
(L: chiều dài · H: chiều cao · D1: đường kính trong · D2: đường kính vòng bulong · D3: đường kính ngoài · n–d: số lỗ × đường kính lỗ)
DN50L=156, H=80, D1=52.9, D2=120, D3=—, 4ר—
DN65L=162, H=89, D1=64.5, D2=136, D3=—, 4ר—
DN80L=170, H=95, D1=78.8, D2=154.5, D3=—, 8ר—
DN100L=185, H=114, D1=104.3, D2=182.5, D3=—, 8ר—
DN125L=207, H=127, D1=123.3, D2=212.5, D3=—, 8ר—
DN150L=216, H=139, D1=156.0, D2=238.1, D3=—, 8ר—
DN200L=256, H=175, D1=202.5, D2=293.0, D3=—, 12ר—
DN250L=248, H=203, D1=250.8, D2=357.0, D3=—, 12ר—
DN300L=280, H=242, D1=301.6, D2=400.0, D3=—, 12ר—
DN350L=368, H=267, D1=333.5, D2=447.0, D3=—, 12ר—
DN400L=400, H=297, D1=389.6, D2=515.0, D3=—, 16ר—
DN450L=422, H=315, D1=440.5, D2=565.0, D3=—, 16ר—
DN500L=480, H=348, D1=491.6, D2=620.0, D3=—, 20ר—
DN600L=562, H=444, D1=592.5, D2=725.0, D3=—, 20ר—

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.