Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Trong các môi trường lưu chất có tính ăn mòn cực cao, van bướm nhựa tay gạt Hershey VP-810 khẳng định vị thế là giải pháp ngăn dòng ưu việt thuộc phân khúc Plastic Butterfly Valve cao cấp. Với xuất xứ từ Đài Loan, sản phẩm được chế tác hoàn toàn từ vật liệu nhựa UPVC/CPVC nguyên sinh, giúp giải quyết triệt để các vấn đề oxy hóa mà van kim loại không thể vượt qua.

Thiết bị sở hữu thiết kế dạng kẹp (Wafer) gọn nhẹ, tích hợp tay gạt dạng mỏ vịt giúp vận hành đóng mở nhanh chóng và nhẹ nhàng. Đây là lựa chọn cốt yếu cho các hệ thống xử lý nước thải hóa chất, dây chuyền xi mạ, nhà máy sản xuất linh kiện điện tử và các hạ tầng nuôi trồng thủy sản công nghệ cao yêu cầu độ tinh khiết lưu chất tuyệt đối.

Dù là sản phẩm đặc thù của hệ van công nghiệp chống ăn mòn, Hershey VP-810 vẫn thể hiện tính đa năng khi ứng dụng hiệu quả trong các hệ thống xử lý nước cứu hỏa tại các khu vực ven biển nhiễm mặn. Vật liệu nhựa cao cấp giúp van duy trì trạng thái vận hành ổn định, không bị bó cứng hay kẹt trục sau thời gian dài tiếp xúc với môi trường axit và kiềm.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm được đúc áp lực từ nhựa UPVC/CPVC có độ dày vượt trội, đảm bảo khả năng chịu áp suất thủy tĩnh ổn định. Điểm nhấn kỹ thuật nằm ở lớp đệm làm kín ôm trọn lòng van, giúp bảo vệ thân van khỏi sự tiếp xúc trực tiếp với hóa chất và giảm thiểu tối đa momen xoắn khi vận hành.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu & Tiêu chuẩn
Thân van (Body) Nhựa UPVC / CPVC / PPG / PVDF
Đĩa van (Disc) Nhựa UPVC / CPVC cường độ cao
Trục van (Stem) Thép không gỉ SUS 410 / 304 / 316
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM / FPM (Viton) kháng hóa chất
Tay gạt Nhựa ABS chịu va đập tốt
Xuất xứ Đài Loan (Hershey Valve)

Kích cỡ DN50-DN200

Dòng van nhựa tay gạt Hershey VP-810 cung cấp dải kích thước tiêu chuẩn từ DN50 đến DN200 (2″ đến 8″), đáp ứng linh hoạt cho các nhành ống dẫn hóa chất nội khu. Đối với các kích thước lớn hơn từ DN250 trở lên, hãng cung cấp phiên bản vận hành bằng hộp số tay quay để đảm bảo an toàn kỹ thuật.

Sản phẩm đạt tiêu chuẩn áp suất vận hành tối đa 150 PSI (PN10) tại nhiệt độ phòng, phù hợp với hầu hết các yêu cầu truyền dẫn chất lỏng trong công nghiệp. Trọng lượng siêu nhẹ của nhựa giúp việc lắp đặt trên cao hoặc các hệ thống đường ống treo trở nên an toàn, giảm thiểu chi phí vật tư giá đỡ ống.

Mỗi sản phẩm Hershey trước khi xuất xưởng đều được kiểm tra độ kín đệm và áp suất vỏ theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Điều này cam kết van không xảy ra hiện tượng rò rỉ hóa chất ra môi trường, bảo vệ an toàn cho thiết bị máy bơm và sức khỏe của công nhân vận hành tại hiện trường.

Kích thước (DN) Chiều dài L (mm) Chiều cao H (mm) Áp suất (PSI)
DN50 – DN80 42 – 49 240 – 280 150
DN100 – DN150 56 – 70 315 – 410 150
DN200 88 515 150

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp chuyên dụng, Hershey VP-810 là giải pháp ưu tiên cho các trạm xử lý nước thải tập trung, nhà máy giấy và sản xuất phân bón hóa học. Khả năng kháng axit và kiềm mạnh của vật liệu UPVC giúp van duy trì hiệu suất vận hành mà không cần bảo dưỡng hay sơn sửa như van gang.

Đối với hệ van PCCC đặc thù, sản phẩm được ứng dụng hiệu quả trong các hệ thống dập lửa bằng nước biển hoặc hóa chất tạo bọt (Foam) nhờ đặc tính không bị ăn mòn điện hóa. Sự tin cậy của thương hiệu Hershey giúp hệ thống luôn sẵn sàng ứng phó trong các tình huống khẩn cấp tại các kho bãi chứa hóa chất.

Ngoài ra, nhờ tính an toàn vệ sinh cao, van còn được tin dùng trong các hạ tầng sản xuất thực phẩm và nước giải khát. Sự linh hoạt trong kết nối đa tiêu chuẩn (ANSI, DIN, JIS) giúp việc lắp đặt thay thế vào các hệ thống đường ống nhựa hiện hữu trở nên đồng bộ, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.

Tiêu chuẩn tin cậy

Hershey VP-810 đạt tiêu chuẩn rò rỉ Rate A, cam kết kín tuyệt đối khi van ở trạng thái đóng hoàn toàn nhờ thiết kế đệm Seat đa tầng. Thân nhựa UPVC/CPVC của Hershey có khả năng chống tia UV, cho phép lắp đặt ngoài trời mà không lo giòn vỡ hay biến dạng cấu trúc nhựa theo thời gian.

Lòng van được thiết kế nhẵn bóng giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy, giảm thiểu hiện tượng lắng đặn cặn bẩn và sụt áp trên đường ống dẫn lâu ngày. Thiết kế trục thép không gỉ bọc nhựa bảo vệ giúp loại bỏ hoàn toàn khả năng hóa chất xâm nhập vào lõi thép, đảm bảo độ bền vững cho hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp.

  • Vật liệu chống ăn mòn: Nhựa UPVC/CPVC nguyên sinh chất lượng cao.
  • Độ kín tuyệt đối: Gioăng EPDM hoặc FPM ôm trọn thân van.
  • Tiêu chuẩn kết nối: Wafer đa chuẩn JIS, ANSI, DIN linh hoạt.

Lưu ý lắp đặt

Khi lắp đặt van bướm nhựa Hershey VP-810, kỹ thuật viên cần định tâm van chính xác và siết bu lông theo hình sao đối xứng với lực vừa đủ để tránh nứt mặt bích nhựa. Việc sử dụng gioăng mặt bích phẳng (Flat gasket) phù hợp sẽ giúp tăng cường độ kín và giảm áp lực cục bộ lên thân nhựa khi hệ thống vận hành ở áp suất cao.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ tình trạng của tay gạt và độ đàn hồi của vòng đệm cao su để phát hiện sớm các dấu hiệu lão hóa nhựa sau nhiều năm sử dụng. Việc lắp đặt van ở vị trí thoáng, tránh các tác động va đập cơ học mạnh từ bên ngoài sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp và an toàn hơn.

Sử dụng van bướm nhựa tay gạt Hershey VP-810 chính hãng Đài Loan là sự đầu tư bền vững cho hiệu suất vận hành của mọi dự án hạ tầng hóa chất. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống nhựa bền vững của bạn.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm nhựa tay gạt HERSHEY VP-810
Model VP-810
Kiểu van Van bướm
Kiểu vận hành Tay gạt
Kích thước danh nghĩa DN40 – DN200 (2" – 8")
Kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn kết nối ANSI / JIS / DIN
Áp suất làm việc 150 PSI @ 23°C
Thiết kế Gọn nhẹ, tổn thất áp thấp, có thước chỉ thị góc mở
Xuất xứ Đài Loan
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) UPVC
Đĩa van (Disc) UPVC / CPVC / PVDF / PP
Gioăng làm kín (Seat) EPDM / FPM
O-ring EPDM / FPM
Trục van (Stem) Inox SUS410 (tùy chọn SUS304 / SUS316)
Tay gạt PP
Chi tiết lò xo / chốt Inox SUS304 / SUS316
Kích thước
Ký hiệu: Φd – Đường kính trong; ΦD – Đường kính ngoài mặt bích; D1 – Đường kính vòng bulong (PCD); n–d – Số lỗ & đường kính bulong; L – Chiều dài; H – Chiều cao tổng; H1/H2/H3 – Chiều cao từng phần; W1/W2/W3 – Kích thước tay gạt
DN40 (1 1/2") D1 JIS 105 | ANSI 99 | DIN 110 mm · n–d JIS/ANSI 4×19 · DIN 4×18 · ΦD 148 · Φd 45 · D2 49.5 · D3 99 · L 199 · H 233 · H1 96 · H2 74 · H3 63 · W1 39 · W2 35.7 · W3 90
DN50 (2") D1 JIS 120 | ANSI 121 | DIN 125 mm · n–d JIS/ANSI 4×19 · DIN 4×18 · ΦD 165.5 · Φd 56 · D2 56.5 · D3 106 · L 199 · H 248 · H1 106 · H2 82.75 · H3 59.5 · W1 42.5 · W2 39 · W3 94
DN65 (2 1/2") D1 JIS 140 | ANSI 140 | DIN 145 mm · n–d JIS/ANSI 4×19 · DIN 4×18 · ΦD 185 · Φd 69 · D2 69.5 · D3 119 · L 199 · H 267 · H1 115 · H2 92.5 · H3 61 · W1 47 · W2 44 · W3 94
DN80 (3") D1 JIS 150 | ANSI 152 | DIN 160 mm · n–d JIS 8×19 · ANSI 4×19 · DIN 8×18 · ΦD 200 · Φd 84 · D2 79.5 · D3 124 · L 199 · H 278.5 · H1 118 · H2 100 · H3 65.5 · W1 47 · W2 44 · W3 94
DN100 (4") D1 JIS 175 | ANSI 191 | DIN 180 mm · n–d JIS/ANSI 8×19 · DIN 8×18 · ΦD 229 · Φd 104 · D2 102.5 · D3 134.5 · L 252 · H 318 · H1 138.5 · H2 114.5 · H3 81.5 · W1 57 · W2 54 · W3 99.5
DN125 (5") D1 JIS 210 | ANSI 216 | DIN 210 mm · n–d JIS/ANSI 8×23 · DIN 8×22 · ΦD 257 · Φd 130 · D2 129.5 · D3 164 · L 297 · H 374 · H1 163.5 · H2 128.5 · H3 84.5 · W1 68 · W2 63 · W3 110
DN150 (6") D1 JIS 240 | ANSI 241 | DIN 240 mm · n–d JIS/ANSI 8×23 · DIN 8×22 · ΦD 288 · Φd 153.5 · D2 149.5 · D3 170 · L 297 · H 407.5 · H1 179 · H2 144 · H3 84.5 · W1 70 · W2 65 · W3 101
DN200 (8") D1 JIS 290 | ANSI 299 | DIN 295 mm · n–d JIS 12×23 · ANSI 8×23 · DIN 8×22 · ΦD 343 · Φd 199 · D2 202 · D3 201 · L 297 · H 467 · H1 208.5 · H2 171.5 · H3 84.5 · W1 85 · W2 79 · W3 122

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.