Van cầu thép ETM P.063

Áp suất tối đa40 i
Cách điều khiển vantay quay i
Chất liệu vanthép i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vancầu i
Môi chất làm việcdầu, hơi
Nhiệt độ tối đa (°C)400 i
Xuất xứ vanTrung Quốc
SKU: P.063 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van cầu thép ETM Model P.063 là giải pháp kiểm soát dòng chảy tiêu chuẩn DIN/EN cao cấp, được sản xuất bởi ETM Valve Co., Ltd tại Trung Quốc. Sản phẩm chuyên dụng cho các hệ thống yêu cầu độ an toàn tuyệt đối như hơi bão hòa, dầu truyền nhiệt và khí nén áp suất cao. Với chứng nhận ISO 9001:2008 và phê duyệt từ TÜV Rheinland, model P.063 là sự thay thế hoàn hảo cho các dòng van EU/G7 với hiệu suất ổn định và chi phí đầu tư tối ưu cho doanh nghiệp.

Sản phẩm nổi bật nhờ thiết kế nắp tản nhiệt đặc trưng và công nghệ làm kín Bellows Seal, giúp ngăn chặn triệt để tình trạng rò rỉ môi chất ra môi trường bên ngoài. Với dải kích thước rộng từ DN15 đến DN600, ETM P.063 mang lại sự linh hoạt tối đa cho các kỹ sư khi thiết kế và lắp đặt hệ thống đường ống công nghiệp phức tạp. Tại Việt Nam, dòng van này hiện là lựa chọn hàng đầu trong các nhà máy nhiệt điện, dệt nhuộm và hệ thống lò hơi công suất lớn nhờ độ bền vượt trội.

Cấu tạo và vật liệu

Thân van ETM P.063 chế tác từ thép đúc mã 1.0619 (GP240GH), vật liệu chuyên dụng có khả năng chịu ứng suất nhiệt và áp suất cực tốt mà không biến dạng. Thiết kế nắp tản nhiệt (Heat dissipating bonnet) giúp hạ nhiệt độ tại bộ phận tay quay, bảo vệ lớp tết chèn và đảm bảo an toàn cho người vận hành. Hệ thống làm kín kép bao gồm nắp kín bằng lớp sóng thép (Double wall bellows seal) và lớp tết chèn dự phòng, mang lại độ tin cậy tuyệt đối cho thiết bị trong điều kiện khắc nghiệt.

Bộ phận Vật liệu / Đặc tính
Thân và nắp van Thép đúc 1.0619 (GP240GH)
Lớp sóng làm kín Thép không gỉ (Bellows Seal)
Áp suất định mức PN16 / PN25 / PN40

Trục van làm từ thép không gỉ tích hợp thiết bị cố định vòng đệm và bộ phận lưu trữ dầu bôi trơn, giúp thao tác đóng mở luôn nhẹ nhàng. Đĩa và đế van được tôi cứng bề mặt chống mài mòn hóa lý, đảm bảo độ kín khít Class VI theo tiêu chuẩn DIN EN 12266-1. Sản phẩm còn tích hợp chỉ báo vị trí (Position indicator) trực quan trên nắp van, giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm soát trạng thái vận hành mà không cần thiết bị phụ trợ.

Nguyên lý hoạt động

Van cầu ETM P.063 vận hành dựa trên chuyển động tịnh tiến của đĩa van theo phương thẳng đứng để kiểm soát tiết diện dòng chảy. Khi xoay tay quay, trục van nâng đĩa van rời khỏi đế, cho phép lưu chất lưu thông ổn định từ phía dưới đĩa lên trên. Do dòng chảy đổi hướng khi đi qua thân van hình chữ S, lưu chất được phân phối đều giúp việc điều tiết lưu lượng diễn ra cực kỳ chính xác, tránh hiện tượng rung lắc đường ống.

Điểm mấu chốt là cấu tạo Bellows Seal với ống sóng thép không gỉ bao bọc hoàn toàn trục van, tạo vách ngăn vật lý tuyệt đối. Ống sóng này co giãn theo hành trình của trục, ngăn chặn lưu chất xâm nhập vào phần ren trục và cổ van, loại bỏ hoàn toàn rủi ro rò rỉ. Khi đóng, lực ép từ trục đẩy đĩa van nén chặt vào đế van gia công siêu phẳng, ngắt hoàn toàn dòng chảy với độ tin cậy cao nhất trong các dòng van thép đúc hiện nay.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm vượt trội là khả năng chống rò rỉ tuyệt đối, giúp bảo vệ môi trường lao động và tiết kiệm chi phí năng lượng do thất thoát hơi nóng. Vật liệu thép đúc GP240GH kết hợp nắp tản nhiệt cho phép van làm việc an toàn ở nhiệt độ cao mà không hỏng linh kiện làm kín. Hệ thống bellows seal kép giúp giảm thiểu chi phí bảo trì vì không cần siết lại tết chèn thường xuyên, đảm bảo dây chuyền vận hành xuyên suốt không gián đoạn.

Tuy nhiên, cấu trúc van cầu có trở lực lớn hơn van cửa, gây sụt áp nhẹ trên hệ thống, điều này cần lưu ý khi thiết kế công suất bơm. Trọng lượng van thép đúc khá nặng, yêu cầu hệ thống giá đỡ phải được thi công chắc chắn để tránh võng ống ở các kích thước lớn. Mặc dù chi phí ban đầu cao hơn van thông thường, nhưng lợi ích dài hạn về độ an toàn và việc tránh rủi ro dừng máy giúp doanh nghiệp tối ưu hóa tổng chi phí vận hành.

Ứng dụng

Van cầu ETM P.063 ứng dụng phổ biến trong hệ thống lò hơi (Boiler), đường ống dẫn hơi bão hòa và hơi quá nhiệt tại các nhà máy sản xuất. Khả năng chịu áp PN40 giúp van vận hành an toàn tại vị trí gần nguồn nhiệt, nơi có áp suất biến thiên mạnh mẽ nhất. Trong ngành dệt nhuộm và thực phẩm, sản phẩm dùng để kiểm soát hơi nóng cho bồn nấu và hệ thống tiệt trùng, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra luôn đạt chuẩn ổn định.

Sản phẩm còn là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống dầu truyền nhiệt (Thermal oil) trong công nghiệp hóa chất nhờ ưu điểm của lớp sóng thép không gỉ. Ngoài ra, van xuất hiện rộng rãi trong hệ thống khí nén áp suất cao, mạng lưới nước nóng tòa nhà và các nhà máy nhiệt điện. Sự bền bỉ của thép đúc và thiết kế chuẩn DIN giúp ETM P.063 trở thành tiêu chuẩn vàng cho các kỹ sư tư vấn khi lựa chọn thiết bị cho các dự án đòi hỏi kỹ thuật khắt khe.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Lắp đặt van yêu cầu tuân thủ mũi tên hướng dòng chảy trên thân van, đảm bảo lưu chất đi từ dưới đĩa lên trên để đạt hiệu suất cao nhất. Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch mặt bích và lòng ống để loại bỏ tạp chất, xỉ hàn có thể gây trầy xước đĩa van trong lần vận hành đầu tiên. Nên sử dụng gioăng đệm chịu nhiệt chuyên dụng như thép xoắn Graphite để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối giữa van và hệ thống đường ống kết nối.

Bảo trì định kỳ 6 tháng một lần là cần thiết để kiểm tra trạng thái bellows và bôi trơn trục van qua thiết bị lưu trữ dầu tích hợp. Thao tác đóng mở chỉ nên dùng lực tay vừa đủ, tránh đòn bẩy quá dài có thể gây hỏng đĩa hoặc trục van do quá tải lực. Việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng đúng cách, bao gồm kiểm tra lớp tết chèn dự phòng, sẽ giúp van cầu ETM P.063 đạt tuổi thọ trên 15 năm, tiết kiệm tối đa chi phí thay thế cho chủ đầu tư.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model ETM P.063
Kích cỡ danh nghĩa DN15 – DN250
Áp lực làm việc PN40 (40 bar)
Nhiệt độ làm việc Tối đa 400°C
Môi chất Hơi nóng, dầu truyền nhiệt
Tiêu chuẩn thiết kế DIN 3356
Chiều dài lắp đặt DIN 3202 F1
Tiêu chuẩn mặt bích DIN 2501 / DIN 2547 / DIN 2526 Form E
Tiêu chuẩn thử nghiệm DIN 3352 Part 1 / DIN 3230 Part 3
Kiểu vận hành Tay quay (Handwheel)
Kiểu kết nối Mặt bích theo DIN
Xuất xứ ETM Valve – Trung Quốc
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Thép GS‐C25
Bề mặt đế (Seat Surface) Inox X20Cr13 phủ Stellite
Đĩa van (Disc) Inox X20Cr13 phủ Stellite
Ống bellow Inox SS304 / SS316L / SS321
Gioăng làm kín Graphite gia cường thép không gỉ
Đệm chèn Graphite rings & wiper rings
Ty van (Stem) Inox X20Cr13 hoặc SS316
Nắp van (Bonnet) Thép GS‐C25
Tay quay Thép sơn tĩnh điện chịu nhiệt
Bu lông & đai ốc A2-70
KÍCH THƯỚC
DN15 L=130, D=95, V=140, H=196, Stroke=8
DN20 L=150, D=105, V=140, H=196, Stroke=8
DN25 L=160, D=115, V=160, H=205, Stroke=10
DN32 L=180, D=140, V=160, H=205, Stroke=10
DN40 L=200, D=150, V=180, H=222, Stroke=15
DN50 L=230, D=165, V=180, H=224, Stroke=16
DN65 L=290, D=185, V=200, H=240, Stroke=18
DN80 L=310, D=200, V=250, H=265, Stroke=22
DN100 L=350, D=235, V=300, H=350, Stroke=28
DN125 L=400, D=270, V=350, H=380, Stroke=34
DN150 L=480, D=300, V=400, H=410, Stroke=40
DN200 L=600, D=375, V=500, H=550, Stroke=60
DN250 L=730, D=450, V=500, H=715, Stroke=75

Chú thích ký hiệu kích thước: L – Chiều dài thân van (Face to Face); D – Đường kính mặt bích; V – Chiều cao tay quay mở; H – Chiều cao tổng thể; Stroke – Hành trình ty van.