Van xả tràn AUTA 9100H

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanxả tràn i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: 9100H Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van xả tràn AUTA 9100H (Deluge Valve) là loại van thủy lực tự động được sử dụng trong hệ thống chữa cháy tràn ngập. Van luôn ở trạng thái đóng nhờ áp suất nước trong buồng ngăn màng. Khi có hỏa hoạn, các thiết bị dò tìm (đầu dò nhiệt, khói) sẽ kích hoạt xả áp suất trong buồng này, khiến màng van mở ra ngay lập tức để cấp nước cho toàn bộ hệ thống béc phun phía sau.

Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia, tuân thủ các tiêu chuẩn kết nối quốc tế như EN 1092-2 và BS5163, cho phép dễ dàng tích hợp vào các mạng lưới đường ống PCCC hiện đại. Với dải nhiệt độ làm việc từ 0°C đến 80°C và áp suất PN16, AUTA 9100H đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của môi trường khí hậu nhiệt đới và các tòa nhà cao tầng tại Việt Nam.

  • Tiêu chuẩn kết nối: Mặt bích theo tiêu chuẩn EN 1092-2, BS5163.
  • Áp suất làm việc: PN16 (1.6 MPa).
  • Nhiệt độ vận hành: 0°C – 80°C.
  • Kích thước phổ biến: DN80, DN100, DN150, DN200.

Cấu tạo và vật liệu

AUTA 9100H được chế tạo từ những vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, đảm bảo van không bị kẹt hay rò rỉ sau nhiều năm ở trạng thái chờ. Thân van bằng gang cầu giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học vượt trội trước các cú sốc thủy lực.

STT Tên bộ phận Vật liệu chế tạo
1 Thân van (Deluge Valve Body) Gang cầu (GGG50)
2 Van điện từ (Solenoid Valve) Tiêu chuẩn (Standard)
3 Chuông báo thủy lực (Water Motor Gong) Thép không gỉ (SS304)
4 Van bi (Ball Valve) Đồng (Brass)
5 Ống kết nối / Co nối Thép không gỉ (SS304)
6 Công tắc áp suất & Đồng hồ áp Tiêu chuẩn (Standard)

Toàn bộ thân van được bao phủ bởi lớp sơn Epoxy tĩnh điện màu đỏ đặc trưng, không chỉ giúp nhận diện thiết bị PCCC mà còn bảo vệ gang cầu khỏi các tác động oxy hóa từ môi trường bên ngoài. Hệ thống ống nối bằng inox SS304 giúp các đường dẫn tín hiệu thủy lực luôn thông suốt, không bị gỉ sét làm tắc nghẽn.

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý của AUTA 9100H dựa trên sự kiểm soát áp suất trong buồng màng (diaphragm chamber). Ở trạng thái chờ, nước từ nguồn cấp được dẫn qua cụm Trim vào buồng màng. Áp suất này ép màng cao su chặn đứng dòng nước chính đi vào hệ thống.

Khi có tín hiệu cháy từ tủ trung tâm, Van điện từ (Solenoid Valve) sẽ mở, hoặc người vận hành có thể mở Van xả khẩn cấp bằng tay. Việc này làm thoát nước từ buồng màng ra ngoài, gây sụt giảm áp suất khóa đột ngột. Dưới áp lực nước từ nguồn cấp, màng ngăn bị đẩy lên hoàn toàn, cho phép nước tràn qua van chính vào đường ống chữa cháy. Dòng nước này đồng thời kích hoạt Công tắc áp suất gửi tín hiệu báo động điện tử và làm quay Chuông báo thủy lực để phát cảnh báo âm thanh.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm:

  • Tốc độ phản ứng mở van cực nhanh, giúp dập tắt đám cháy ngay từ giai đoạn mới bùng phát.
  • Hệ thống Trim kit inox 304 và van đồng thau đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cao cho phòng máy.
  • Hỗ trợ nhiều cơ chế kích hoạt (Điện – Tay – Thủy lực), tăng cường tính an toàn cho hệ thống.
  • Thân gang cầu GGG50 chịu áp lực PN16 bền bỉ, ít bị nứt vỡ do va đập thủy lực.
  • Lớp sơn Epoxy dày 250 micron bảo vệ tối đa trước điều kiện độ ẩm cao.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao hơn so với các loại van báo động thông thường do cấu tạo phức tạp của cụm xả tràn.
  • Yêu cầu nguồn nước phải sạch; cặn bẩn có thể làm tắc lỗ tiết lưu hoặc ảnh hưởng đến độ kín của màng.
  • Đòi hỏi quy trình bảo trì nghiêm ngặt và kỹ thuật viên có tay nghề để căn chỉnh hệ thống Trim.

Ứng dụng

Van xả tràn AUTA 9100H thường được sử dụng cho các khu vực “nguy cơ cao”, nơi mà một đám cháy nhỏ có thể lan rộng chỉ trong vài giây nếu không được bao phủ bởi lượng nước lớn ngay lập tức.

  • Nhà kho & Logistics: Các kho chứa vật liệu dễ cháy như vải, gỗ, giấy hoặc hóa chất.
  • Trạm biến áp & Nhà máy điện: Bảo vệ các máy biến thế bằng hệ thống phun sương dập lửa.
  • Nhà treo máy bay (Hangar) & Gara: Những không gian rộng lớn yêu cầu chữa cháy tràn ngập.
  • Bồn chứa xăng dầu: Sử dụng để phun nước làm mát bề mặt bồn hoặc chữa cháy bằng bọt Foam.
  • Đường hầm & Hạ tầng ngầm: Hệ thống màn ngăn cháy để cách ly khu vực xảy ra sự cố.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Van AUTA 9100H phải được lắp đặt theo phương thẳng đứng, với hướng dòng chảy từ dưới lên theo mũi tên đúc trên thân van. Cần đảm bảo lắp đặt đầy đủ các đồng hồ đo áp suất để theo dõi sự chênh lệch áp giữa buồng màng và nguồn cấp. Đường ống xả từ van điện từ và van tự động (Automatic Drain Valve) cần được dẫn về hố thu nước để giữ cho phòng máy luôn khô ráo.

Về bảo trì, định kỳ hàng tháng cần thực hiện kiểm tra áp suất và xả thử van điện từ để đảm bảo màng ngăn vẫn vận hành linh hoạt. Vệ sinh bộ lọc trên đường ống Trim là cực kỳ quan trọng để tránh cặn bẩn làm kẹt hệ thống điều khiển thủy lực. Ít nhất 6 tháng một lần, nên tiến hành thử nghiệm toàn diện hệ thống báo động (chuông và công tắc áp suất) để đảm bảo trạng thái sẵn sàng chiến đấu 24/7.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van xả tràn AUTA 9100H
Model 9100H
Dải kích thước DN80 – DN200
Kiểu van Van xả tràn (Deluge Valve)
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn kết nối EN 1092-2 / BS 5163
Áp suất làm việc PN16
Nhiệt độ làm việc 0 – 80 °C
Lớp phủ bề mặt Sơn epoxy tĩnh điện trong và ngoài, độ dày 250 µm
Môi trường làm việc Hệ thống chữa cháy PCCC
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van Gang cầu GGG50
Van bi điều khiển Đồng (Brass)
Khuỷu nối Inox SS304
Chuông báo nước Inox SS304
Van xả tự động Đồng (Brass)
Van điện từ Solenoid Valve
Công tắc áp lực Pressure Switch
Đồng hồ áp suất Diaphragm Chamber Pressure Gauge
Công tắc báo dòng chảy Water Flow Pressure Switch

KÍCH THƯỚC

(L: chiều dài cụm van | H1: chiều cao thân | H2: chiều cao tổng | D: đường kính bích | D1: vòng tâm bulong | D2: đường kính lỗ bulong)

DN80 L 730 mm | H1 320 mm | H2 523 mm | D 200 mm | D1 160 mm | D2 18 mm | 8 lỗ
DN100 L 730 mm | H1 320 mm | H2 523 mm | D 220 mm | D1 180 mm | D2 18 mm | 8 lỗ
DN125 L 775 mm | H1 400 mm | H2 588 mm | D 250 mm | D1 210 mm | D2 18 mm | 8 lỗ
DN150 L 775 mm | H1 400 mm | H2 588 mm | D 285 mm | D1 240 mm | D2 22 mm | 8 lỗ
DN200 L 827 mm | H1 510 mm | H2 688 mm | D 340 mm | D1 295 mm | D2 22 mm | 12 lỗ