Van 1 chiều gang lá lật Kitz 10SRBF

Áp suất tối đa14 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)300 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 10SRBF Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang lá lật Kitz model 10SRBF là dòng Swing Check Valve cao cấp thuộc phân khúc Ductile Iron Valves của tập đoàn Kitz Nhật Bản. Sản phẩm đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn chặn dòng lưu chất chảy ngược, bảo vệ an toàn cho hệ thống máy bơm và các thiết bị cơ khí quan trọng khác.

Với thân van chế tạo từ gang cầu (Ductile Iron) mã FCD-S, 10SRBF sở hữu độ bền cơ học vượt trội và khả năng chịu áp suất tĩnh lên đến 1.4 MPa. Thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn JIS B 2002 về kích thước và mặt bích JIS B 2239 10K, mang lại sự đồng bộ tuyệt đối cho các hệ thống đường ống tiêu chuẩn Nhật Bản.

Sản phẩm nổi bật với cấu tạo nắp vặn (Bonnet ring) cho các size nhỏ và nắp bắt bu lông (Bolted Bonnet) cho các size từ 6 inch trở lên. Đây là giải pháp tin cậy cho các nhà máy công nghiệp, hệ thống lò hơi và truyền nhiệt yêu cầu thiết bị có tuổi thọ cao và vận hành ổn định.

Cấu tạo và vật liệu

Sự tinh tế trong kỹ thuật chế tác của Kitz thể hiện qua việc sử dụng các vật liệu cao cấp cho các bộ phận nội bộ, giúp van chống lại sự mài mòn và oxy hóa hiệu quả. Dưới đây là bảng chi tiết vật liệu cấu tạo của model 10SRBF:

Bộ phận (Parts) Vật liệu (Material) Tiêu chuẩn JIS
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) FCD-S
Nắp van (Bonnet) Thép không gỉ (Stainless Steel) SCS13A / SUS304
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ (Stainless Steel) SUS403 / SCS1
Vòng nắp (Bonnet ring) Gang cầu (Ductile Iron) FCD-S
Vòng đệm thân (Body seat ring) Thép không gỉ (Stainless Steel) SUS403
Gioăng làm kín (Gasket) Đồng (Copper) C1100P-O

Sử dụng đĩa và ghế van bằng inox SUS403 giúp sản phẩm chống lại sự xói mòn của dòng chất lưu tốc độ cao. Gioăng bằng đồng (Copper Gasket) đảm bảo độ kín khít tuyệt đối giữa thân và nắp, tuy nhiên cần lưu ý không sử dụng cho môi trường có chứa Amoniac hoặc Amine.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều Kitz 10SRBF vận hành theo cơ chế lá lật (Swing Type) hoàn toàn tự động dựa trên động lực học của dòng lưu chất. Khi áp suất dòng chảy đi vào đúng chiều mũi tên, nó đẩy đĩa van xoay quanh trục chốt để nhấc lên khỏi ghế van, cho phép lưu chất đi qua tự do.

Khi máy bơm ngừng hoặc dòng chảy có dấu hiệu đảo chiều, trọng lượng của đĩa van kết hợp với áp suất phản hồi sẽ đẩy đĩa van về vị trí cũ. Bề mặt kim loại của đĩa inox sẽ ép chặt vào ghế van SUS403 trên thân, tạo ra rào cản ngăn không cho lưu chất chảy ngược về phía nguồn.

Thiết kế lá lật giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy với độ sụt áp cực thấp so với các dòng van chữ ngã. Cơ chế này giúp hệ thống vận hành êm ái, bảo vệ máy bơm khỏi các xung đột áp suất đột ngột một cách hiệu quả và tin cậy.

Ưu-nhược điểm

Dòng van gang cầu 10SRBF của Kitz được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nhiệt độ và áp suất ấn tượng trong nhiều môi trường công nghiệp. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật chi tiết giúp bạn cân nhắc lựa chọn sản phẩm cho hệ thống đường ống.

  • Khả năng chịu nhiệt: Vận hành tốt ở 220°C (1.2 MPa) và tối đa lên tới 300°C (1.0 MPa).
  • Áp suất làm việc: Đạt tiêu chuẩn JIS 10K, chịu áp suất nước tĩnh lên tới 1.4 MPa tại 120°C.
  • Vật liệu cao cấp: Thân gang cầu FCD-S chịu va đập tốt hơn gang xám, kết hợp làm kín bằng inox SUS403 bền bỉ.
  • Dải kích thước rộng: Cung cấp đầy đủ các size từ DN40 (1.1/2″) lên đến DN300 (12″).
  • Hạn chế: Gioăng bằng đồng cấm sử dụng cho môi trường hóa chất Amoniac (Ammonia) hoặc Amine.

Ưu điểm lớn nhất của van là khả năng sử dụng cho dầu bôi trơn hoặc dầu thủy lực sau khi tham khảo ý kiến kỹ thuật từ hãng Kitz. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý lắp đặt van trên đường ống nằm ngang để đĩa van (lá lật) đóng kín nhất dưới tác động của trọng lực.

Ứng dụng

Kitz 10SRBF là giải pháp lý tưởng cho các môi trường lưu chất đa dạng như Hơi nước (Steam), Nước nóng, Không khí, Khí gas và Dầu. Sản phẩm thường xuyên xuất hiện trong các hệ thống lò hơi, đường ống dẫn hơi bão hòa tại các nhà máy thực phẩm và dệt nhuộm.

Van cũng được tin dùng trong các hệ thống truyền nhiệt bằng dầu và các mạng lưới khí nén áp lực cao của nhà xưởng công nghiệp. Vật liệu gang cầu FCD-S giúp van hoạt động ổn định trong các môi trường có sự biến động lớn về nhiệt độ và áp suất.

Với kết nối mặt bích JIS 10K FF-flanged (có tùy chọn RF-flanged), van dễ dàng lắp đặt đồng bộ trong các hệ thống máy móc Nhật Bản. Đây là linh kiện không thể thiếu giúp duy trì áp suất ổn định và bảo vệ an toàn cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van Kitz 10SRBF, thợ kỹ thuật phải đảm bảo hướng mũi tên đúc nổi trên thân van trùng khớp với hướng dòng chảy. Van nên được ưu tiên lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang để đĩa van hoạt động chính xác và bền bỉ nhất theo thiết kế Swing Type.

Sử dụng gioăng mặt bích chịu nhiệt phù hợp và xiết bu lông mặt bích đối xứng theo tiêu chuẩn JIS 10K để đảm bảo độ kín khít. Đối với các ứng dụng nhiệt độ cao trên 225°C, cần liên hệ nhà cung cấp để kiểm tra lại vật liệu bu lông nắp nhằm đảm bảo an toàn vận hành.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng đĩa van và vệ sinh cặn bẩn tích tụ bên trong thân van thông qua nắp van có thể tháo rời. Việc vệ sinh định kỳ giúp ngăn ngừa tạp chất làm trầy xước bề mặt làm kín bằng thép không gỉ, duy trì hiệu suất ngăn dòng chảy ngược lâu dài.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Thương hiệu KITZ
Model 10SRBF
Loại van Van 1 chiều dạng lá lật (Swing Check Valve)
Kiểu kết nối Mặt bích FF
Tiêu chuẩn mặt bích JIS B 2239 – JIS 10K
Tiêu chuẩn chiều dài JIS B 2002
Áp suất danh nghĩa JIS 10K
Nhiệt độ & áp suất tối đa Nước tĩnh 120°C: 1.4 MPa
Hơi, khí, dầu 220°C: 1.2 MPa
Hơi, khí, dầu 300°C: 1.0 MPa
Môi chất sử dụng Nước, hơi nước, khí, dầu
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu FCD-S
Nắp van (Cover) Gang cầu FCD-S
Đĩa van (Disc) Inox SUS403 (DN40–DN300)
Đai ốc đĩa (Disc nut) Thép SS400 / Inox SUS304 (theo kích thước)
Vòng đế (Seat ring) SCS1 / Inox SUS403 (theo kích thước)
Tay đòn (Arm) SCS13A / SFVC2A / SCHP2 (DN125–DN300)
Chốt bản lề (Hinge pin) Inox SUS403
Gioăng làm kín (Gasket) Thép mềm (Soft Steel)
Bu lông – đai ốc nắp Thép carbon
KÍCH THƯỚC
(DN: đường kính danh nghĩa, L: chiều dài van, H: chiều cao tổng thể)
DN (inch) L (mm) H (mm)
DN40 (1-1/2")165115
DN50 (2")203120
DN65 (2-1/2")216130
DN80 (3")241145
DN100 (4")292160
DN125 (5")330195
DN150 (6")356215
DN200 (8")495255
DN250 (10")622310
DN300 (12")698350