Van 1 chiều gang lò xo ARV ASC600

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: ASC600 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang lò xo ARV model ASC600 (Silent Check Valve) là dòng thiết bị kiểm soát dòng chảy thế hệ mới, được thiết kế tối ưu cho các trạm bơm và hệ thống đường ống. Sản phẩm có chức năng chính là ngăn chặn nước từ hệ thống thượng lưu dồn ngược về máy bơm, giúp bảo vệ toàn diện hệ thống máy bơm khỏi các hư hỏng cơ học.

Với tên gọi “Silent Check Valve”, model ASC600 nổi bật với khả năng vận hành êm ái, giảm thiểu tối đa tiếng ồn và hiện tượng va đập thủy lực (búa nước). Sản phẩm thường được ứng dụng trong các công trình cấp thoát nước, phân nhánh lưu lượng và đặc biệt là trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) hiện đại.

Van được sản xuất theo quy trình quản lý chất lượng ISO 9001, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất vận hành cao nhất cho công trình. Tại thị trường Việt Nam, ARV ASC600 là lựa chọn ưu tiên cho các dự án hạ tầng kỹ thuật nhờ dải kích thước đa dạng từ DN50 đến DN250.

Cấu tạo và vật liệu

Van ARV ASC600 được chế tạo từ gang cầu (Ductile Iron GGG50) cao cấp, mang lại khả năng chịu lực và độ bền vượt trội so với các dòng gang xám thông thường. Các chi tiết truyền động bên trong được gia công chính xác từ thép không gỉ và đồng để đảm bảo van không bị kẹt sau thời gian dài sử dụng.

STT Bộ phận (Part Name) Vật liệu (Material)
1 Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron GGG50)
2 Đĩa van (Disc) Gang cầu (Ductile Iron GGG50)
3 Dẫn hướng (Guide) Gang cầu (Ductile Iron GGG50)
4 Trục van (Stem) Thép không gỉ (2Cr13)
4a Lót trục (Bearing) Đồng (Brass)
5 Gioăng làm kín (Gasket) Cao su EPDM
6 Lò xo (Spring) Thép không gỉ SS304

Trục van bằng thép không gỉ kết hợp với lót trục bằng đồng (Brass Bearing) giúp giảm ma sát tối đa, đảm bảo đĩa van chuyển động mượt mà. Lò xo inox 304 có độ đàn hồi cao, giúp đĩa van phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi áp suất, tăng cường khả năng làm kín bằng gioăng EPDM.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều lò xo ARV ASC600 vận hành dựa trên sự cân bằng lực giữa áp suất dòng lưu chất và lực nén của lò xo inox nội bộ. Khi máy bơm hoạt động, áp lực nước đẩy vào đĩa van, thắng lực cản lò xo để mở thông đường ống theo hướng di chuyển lên thượng lưu.

Đĩa van được duy trì sự ổn định thông qua bộ phận dẫn hướng (Guide), giúp van mở ra hoàn toàn mà không bị rung lắc hay gây tiếng ồn. Đây là cơ chế quan trọng giúp dòng chảy lưu thông trơn tru và ít gây tổn thất áp suất cho toàn bộ mạng lưới đường ống.

Ngay khi máy bơm ngừng hoạt động, lực lò xo SS304 sẽ lập tức đẩy đĩa van về vị trí đóng trước khi dòng nước kịp chảy ngược lại. Sự đóng nhanh này triệt tiêu hiện tượng va đập của dòng nước (búa nước), giúp bảo vệ máy bơm và hệ thống khỏi những cú sốc áp suất nguy hiểm.

Ưu-nhược điểm

Model ASC600 được đánh giá là dòng van 1 chiều có hiệu suất cao nhất trong phân khúc van cứu hỏa và cấp nước nhờ các đặc tính kỹ thuật ấn tượng. Dưới đây là các điểm mạnh và hạn chế kỹ thuật mà nhà thầu và đơn vị vận hành cần quan tâm.

  • Áp lực vận hành: Đáp ứng tiêu chuẩn PN16 (16 Bar), phù hợp cho các tòa nhà cao tầng và mạng lưới hạ tầng.
  • Chống tiếng ồn: Thiết kế “Silent” giúp triệt tiêu tiếng va đập của đĩa van, vận hành cực kỳ êm ái.
  • Vật liệu cao cấp: Thân gang cầu GGG50 và lò xo SS304 mang lại tuổi thọ thiết bị lên tới hàng chục năm.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Thiết kế theo EN 1092-2/ISO 7005-2, đảm bảo tương thích tuyệt đối với các phụ kiện đường ống bích.
  • Hạn chế: Nhiệt độ làm việc tối đa đạt 80°C, không phù hợp cho các hệ thống hơi nóng hoặc dầu nóng.

Ưu điểm vượt trội của van là sự linh hoạt trong lắp đặt và khả năng bảo vệ hệ thống khỏi hiện tượng búa nước một cách triệt để. Sản phẩm đạt chứng nhận ISO 9001, đảm bảo tính ổn định về chất lượng và các thông số kỹ thuật đã công bố.

Ứng dụng

Van 1 chiều gang lò xo ARV ASC600 là thành phần thiết yếu trong các hệ thống van cứu hỏa (Fire Protection Valve). Sản phẩm được lắp đặt phổ biến trong các cụm bơm chữa cháy, hệ thống sprinkler và các họng tiếp nước của tòa nhà, nhà xưởng.

Ngoài lĩnh vực PCCC, van còn được ứng dụng rộng rãi trong các trạm bơm cấp nước sạch đô thị và hệ thống xử lý nước thải. Khả năng phân nhánh lưu lượng và áp lực nước giúp van hỗ trợ vận hành hiệu quả các mạng lưới phân phối chất lỏng quy mô lớn.

Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các hệ thống máy bơm hoạt động liên tục, nơi yêu cầu độ tin cậy cao và giảm thiểu tiếng ồn rung động. Dải kích thước từ DN50 đến DN250 giúp van đáp ứng được hầu hết các yêu cầu kỹ thuật của các dự án xây dựng tại Việt Nam.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Lắp đặt van ARV ASC600 cần lưu ý hướng mũi tên chỉ chiều dòng chảy trên thân gang phải trùng với hướng di chuyển của nước. Van có thể được lắp đặt linh hoạt theo phương nằm ngang hoặc phương thẳng đứng nhờ lực đẩy chủ động từ lò xo inox bên trong.

Khi kết nối mặt bích, cần sử dụng gioăng đệm cao su phù hợp và xiết bu lông đối xứng để đảm bảo độ kín khít và tránh áp lực không đều lên bích. Nên lắp van ở vị trí dễ tiếp cận để thuận tiện cho công tác kiểm tra định kỳ sau này.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng đệm EPDM và độ đàn hồi của lò xo để đảm bảo khả năng đóng nhanh và kín. Thiết kế của model ASC600 cho phép tháo rời các bộ phận bên trong để vệ sinh cặn bẩn mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi hệ thống đường ống.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG – VAN 1 CHIỀU LÒ XO ARV ASC600
Thương hiệu ARV
Model ASC600
Loại van Van một chiều lò xo (Silent Check Valve)
Dải kích thước DN50 – DN250 (2" – 10")
Áp lực danh nghĩa PN16
Nhiệt độ làm việc tối đa 80°C
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2 / ISO 7005-2
Kiểu kết nối Mặt bích (Flange)
Chứng nhận ISO 9001
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) Gang cầu GGG50
Đĩa (Disc) Gang cầu GGG50
Dẫn hướng (Guide) Gang cầu GGG50
Trục (Stem) 2Cr13
Bạc lót (Bearing) Đồng (Brass)
Gioăng (Gasket) EPDM
Lò xo (Spring) SS304
KÍCH THƯỚC (mm)
G: đường kính trong; A: đường kính vòng bulong; D: đường kính ngoài bích; H: chiều cao thân; L: chiều dài lắp đặt; E: chiều cao tổng thể; n-d: số lỗ & đường kính lỗ bulong
DN50 G=102 | A=96 | D=165 | H=77 | L=100 | E=177 | 4-Ø19
DN65 G=120 | A=121 | D=185 | H=100 | L=120 | E=220 | 4-Ø19
DN80 G=138 | A=140 | D=200 | H=125 | L=136 | E=261 | 4-Ø19
DN100 G=158 | A=185 | D=220 | H=142 | L=175 | E=317 | 8-Ø19
DN125 G=188 | A=214 | D=250 | H=166 | L=200 | E=366 | 8-Ø19
DN150 G=212 | A=248 | D=285 | H=200 | L=234 | E=434 | 8-Ø23
DN200 G=270 | A=345 | D=340 | H=300 | L=300 | E=600 | 12-Ø23
DN250 G=320 | A=415 | D=405 | H=380 | L=370 | E=750 | 12-Ø27