Mô tả

Tổng quan

Van an toàn Yoshitake AF-9EN là dòng van xả áp toàn phần (Full Bore Safety Valve) cao cấp, biểu tượng cho chất lượng cơ khí chính xác đến từ Nhật Bản. Được thiết kế để bảo vệ các hệ thống áp lực cao, AF-9EN đóng vai trò tự động xả lưu chất cực nhanh khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt, bảo vệ an toàn cho nồi hơi và bình tích áp. Với cấu trúc nắp kín (Closed Bonnet), sản phẩm ngăn chặn hoàn toàn việc rò rỉ lưu chất ra môi trường, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khu vực vận hành công nghiệp.

Sản phẩm thuộc thương hiệu Yoshitake – một trong những nhà sản xuất van lâu đời và uy tín nhất Nhật Bản với các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. AF-9EN không chỉ là một thiết bị bảo vệ mà còn là giải pháp tối ưu hóa hiệu suất nhờ khả năng đóng kín hoàn hảo sau khi xả, giảm thiểu thất thoát năng lượng. Sự bền bỉ và độ tin cậy của dòng van này đã được khẳng định qua hàng nghìn dự án nhiệt điện, dệt nhuộm và sản xuất giấy trên toàn thế giới.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu tạo của Yoshitake AF-9EN là sự kết hợp giữa thân gang đúc chịu lực và các chi tiết làm kín bằng thép không gỉ cao cấp. Hệ thống lò xo được tính toán tỷ trọng nén cực kỳ chính xác, giúp van nhạy bén với những thay đổi nhỏ nhất của áp suất hệ thống. Thiết kế full bore (lỗ thoát toàn phần) cho phép lưu lượng xả đạt mức tối đa, vượt trội hơn hẳn các dòng van an toàn thông thường.

Bộ phận Vật liệu kỹ thuật Chức năng công nghiệp
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron) FC200/FCD Chịu áp lực vận hành cao, chống rung động cơ học.
Đĩa & Đế van Thép không gỉ (Stainless Steel) Bề mặt mài phẳng siêu chính xác, chống mài mòn hóa học.
Lò xo (Spring) Thép lò xo hợp kim Duy trì lực nén ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Trục van (Stem) Thép không gỉ Dẫn hướng tịnh tiến, đảm bảo van không bị kẹt khi xả.
Kết nối Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K Dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ kín khít tại mối nối.

Dải kích thước

Yoshitake AF-9EN cung cấp dải kích thước rộng từ DN20 đến DN150, phù hợp cho cả hệ thống phụ trợ nhỏ và các đường ống trục chính. Việc lựa chọn kích thước van cần dựa trên công suất xả của hệ thống để đảm bảo van giải phóng áp lực kịp thời khi xảy ra sự cố. Dưới đây là bảng đối chiếu kích thước định danh và đường kính ống phi (Φ) tương ứng theo tiêu chuẩn công nghiệp:

Kích thước DN Kích thước Inch Tương ứng ống Phi (Φ)  
DN20 x DN32 3/4″ x 1-1/4″ Φ 27 x Φ 42 mm  
DN25 x DN40 1″ x 1-1/2″ Φ 34 x Φ 48 mm  
DN50 x DN80 2″ x 3″ Φ 60 x Φ 90 mm  
DN100 x DN150 4″ x 6″ Φ 114 x Φ 168 mm  
DN150 x DN250 6″ x 10″ Φ 168 x Φ 273 mm  

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất thực tế của AF-9EN được đánh giá rất cao trong môi trường hơi nóng (Steam) nhờ khả năng chịu nhiệt lên tới 250°C. Độ chính xác của áp suất nhảy (Popping pressure) luôn nằm trong sai số cực thấp, giúp kỹ sư vận hành kiểm soát hệ thống một cách chủ động. Thiết kế Full Bore giúp van giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ chỉ trong vài giây, ngăn chặn hiện tượng nổ bồn chứa do quá áp.

Nhờ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản, lò xo của van AF-9EN không bị “mỏi” sau nhiều lần xả, duy trì giá trị cài đặt suốt nhiều năm. Bề mặt đĩa van được xử lý nhiệt đặc biệt để chống lại sự xâm thực của hơi nước và các tạp chất trong dòng lưu chất công nghiệp. Việc sử dụng van Yoshitake giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ và tránh được các rủi ro dừng máy đột ngột do hỏng hóc thiết bị an toàn.

Kỹ thuật lắp đặt

Lắp đặt van an toàn Yoshitake AF-9EN đúng kỹ thuật là điều kiện bắt buộc để van có thể bảo vệ hệ thống một cách hiệu quả nhất. Van phải luôn được lắp ở vị trí thẳng đứng trên đỉnh bồn chứa hoặc đoạn ống cao nhất, nơi áp suất tích tụ lớn nhất và không có vật cản. Đường ống dẫn hơi vào van phải có đường kính lớn hơn hoặc bằng kích thước DN đầu vào để tránh hiện tượng sụt áp làm van đóng mở liên tục (Chattering).

Khi kết nối mặt bích JIS 10K, cần sử dụng gioăng đệm chịu nhiệt chuyên dụng và siết bu lông đối ứng để tránh gây vặn vẹo thân van. Ống xả từ cổng ra của van nên được dẫn ra khu vực an toàn, có giá đỡ riêng biệt để không truyền lực cơ học lên thân van khi luồng hơi mạnh thoát ra. Cần đảm bảo lắp đặt thêm một van bẫy hơi ở vị trí thấp nhất của ống xả để tránh tình trạng đọng nước gây rỉ sét đĩa van từ phía ngoài.

Phạm vi ứng dụng

Với chất lượng Nhật Bản vượt trội, Yoshitake AF-9EN được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đòi hỏi độ an toàn và độ bền cao nhất. Sản phẩm đặc biệt ưu việt trong các môi trường lưu chất như hơi nước, khí nén và các loại chất lỏng trung tính công nghiệp. Các lĩnh vực ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Hệ thống lò hơi (Boilers): Bảo vệ thân nồi hơi và đường ống hơi chính trong các nhà máy sản xuất.
  • Nhà máy Dệt nhuộm & Thực phẩm: Ổn định áp suất cho các bồn nấu, máy sấy và hệ thống tiệt trùng.
  • Hệ thống Khí nén: Lắp đặt trên các bình tích khí nén công suất lớn trong ngành cơ khí và ô tô.
  • Ngành Giấy & Bao bì: Bảo vệ các lô sấy áp lực cao trong dây chuyền sản xuất giấy liên tục.
  • Hệ thống HVAC: Sử dụng trong các trạm nhiệt trung tâm của tòa nhà cao tầng và khu công nghiệp.
  • Nhà máy Hóa chất: Ứng dụng trong các bồn chứa áp lực trung bình yêu cầu thiết kế nắp kín an toàn.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model AF-9EN
Loại van Van an toàn full bore, tay gạt (Lever type)
Ứng dụng Hơi, khí nén, lưu chất không nguy hiểm
Kích thước danh nghĩa DN20 – DN150
Áp suất làm việc 0.045 – 1.6 MPa (theo dải lò xo)
Nhiệt độ tối đa 250°C
Kết nối Inlet: PN16 / Outlet: PN10 – EN1092-2
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang đúc (Cast Iron)
Nắp lò xo (Spring case) Gang cầu (Ductile Cast Iron)
Đĩa van (Valve) Inox (Stainless Steel)
Ghế van (Valve seat) Inox (Stainless Steel)
KÍCH THƯỚC (mm)
Chú thích:
L: Chiều dài lắp đặt
H1: Chiều cao thân
H: Chiều cao tổng thể
Inlet/Outlet: Kích thước mặt bích vào/ra
DN20 L=85 | H1=95 | H=345 | Inlet 20A | Outlet 32A | 7.5 kg
DN25 L=95 | H1=105 | H=395 | Inlet 25A | Outlet 40A | 9 kg
DN32 L=100 | H1=110 | H=420 | Inlet 32A | Outlet 50A | 13 kg
DN40 L=115 | H1=130 | H=495 | Inlet 40A | Outlet 65A | 19 kg
DN50 L=125 | H1=145 | H=550 | Inlet 50A | Outlet 80A | 25 kg
DN65 L=140 | H1=150 | H=660 | Inlet 65A | Outlet 100A | 37 kg
DN80 L=155 | H1=170 | H=710 | Inlet 80A | Outlet 125A | 52 kg
DN100 L=175 | H1=180 | H=810 | Inlet 100A | Outlet 150A | 77 kg
DN125 L=215 | H1=220 | H=860 | Inlet 125A | Outlet 200A | 90 kg
DN150 L=225 | H1=245 | H=990 | Inlet 150A | Outlet 250A | 140 kg

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.