Mô tả

Tổng quan

Van an toàn Zetkama Model 630 là dòng van xả áp toàn phần (Full Lift Safety Valve) thuộc phân khúc cao cấp, được thiết kế để bảo vệ tuyệt đối cho các hệ thống chịu áp lực cao.
Sản phẩm đóng vai trò tự động xả lưu chất ra ngoài khi áp suất trong hệ thống vượt quá ngưỡng cài đặt (Set Pressure), ngăn chặn các nguy cơ cháy nổ và hư hỏng thiết bị.
Với cấu trúc dạng góc (Angle form) đặc trưng, Zetkama 630 giúp điều hướng dòng xả một cách an toàn và hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của châu Âu như EN ISO 4126-1.

Xuất xứ từ Ba Lan, dòng van này nổi tiếng với độ bền cơ học vượt trội và khả năng vận hành chính xác trong nhiều môi trường lưu chất khác nhau.
Thiết kế “Full Lift” cho phép đĩa van mở hoàn toàn để đạt lưu suất xả tối đa ngay lập tức, giúp giải tỏa áp suất nhanh hơn so với các dòng van an toàn thông thường.
Sản phẩm là sự lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư cơ điện khi thiết kế hệ thống nồi hơi, bình tích áp và các mạng lưới đường ống công nghiệp yêu cầu độ an toàn cao nhất.

Cấu tạo kỹ thuật

Cấu tạo của Zetkama 630 tập trung vào sự bền bỉ của vật liệu và độ chính xác của cơ cấu cơ khí để đảm bảo van luôn nhảy đúng áp suất cài đặt.
Thân van được đúc từ các loại vật liệu cao cấp tùy theo phiên bản, giúp thiết bị chịu được tác động nhiệt và áp suất lớn mà không bị biến dạng cấu trúc.
Dưới đây là chi tiết các thành phần vật liệu và đặc tính kỹ thuật cốt lõi của sản phẩm:

Bộ phận Vật liệu tiêu chuẩn Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang xám (EN-GJL-250) hoặc Gang cầu (EN-GJS-400-15) Chịu áp lực lên đến PN40 (4.0 MPa), sơn phủ bảo vệ chống gỉ.
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ (X39CrMo17-1) Chống mài mòn và ăn mòn, đảm bảo kín khít tuyệt đối (Metal to Metal).
Trục van (Stem) Thép không gỉ (X20Cr13) Độ cứng cao, đảm bảo chuyển động tịnh tiến chính xác không bị kẹt.
Lò xo (Spring) Thép lò xo hợp kim Được tính toán lực nén chính xác theo từng dải áp suất cài đặt.
Nắp van Gang cầu hoặc Thép đúc Dạng nắp kín (Gas-tight) hoặc nắp hở tùy theo môi trường lưu chất.

Dải kích thước

Dòng van Zetkama 630 được sản xuất với dải kích thước đa dạng, phù hợp cho nhiều quy mô đường ống từ các hệ thống phụ trợ đến trục chính nhà máy.
Kích thước đầu vào và đầu ra của van được thiết kế lệch nhau (ví dụ: DN20x32) để tăng diện tích mặt cắt xả, giảm thiểu áp suất ngược tác động lên đĩa van.
Dưới đây là bảng đối chiếu kích thước DN tương ứng với đường kính ống Phi (Φ) thực tế:

Kích thước DN (Vào x Ra) Kích thước Inch Tương ứng ống Phi (Φ) Nhiệt độ tối đa
DN 20 x 32 3/4″ x 1 1/4″ Φ 27 x Φ 42 mm 300°C – 400°C
DN 25 x 40 1″ x 1 1/2″ Φ 34 x Φ 48 mm 300°C – 400°C
DN 50 x 80 2″ x 3″ Φ 60 x Φ 90 mm 300°C – 400°C
DN 100 x 150 4″ x 6″ Φ 114 x Φ 168 mm 300°C – 400°C
DN 150 x 250 6″ x 10″ Φ 168 x Φ 273 mm 300°C – 400°C

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất của van Zetkama 630 được chứng minh qua khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt lên đến 400°C đối với phiên bản thép đúc.
Cơ chế xả toàn phần cho phép van xử lý lưu lượng lớn trong thời gian cực ngắn, giúp hạ áp nhanh chóng khi xảy ra sự cố tăng áp đột biến.
Độ kín của van đạt tiêu chuẩn Class V hoặc VI, giúp ngăn ngừa thất thoát hơi nóng hoặc khí nén, từ đó tiết kiệm chi phí năng lượng cho nhà máy.

Nhờ quy trình kiểm định nghiêm ngặt tại Ba Lan, mỗi sản phẩm Zetkama 630 đều có sai số áp suất nhảy cực thấp, đảm bảo sự tin cậy tuyệt đối.
Lớp sơn Epoxy bên ngoài không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ van khỏi sự ăn mòn của hơi ẩm và hóa chất trong không khí nhà máy.
Đặc biệt, thiết kế tay đòn (Lever) giúp người vận hành có thể chủ động kiểm tra hoạt động của van định kỳ (Manual test) để đảm bảo đĩa van không bị kẹt.

Kỹ thuật lắp đặt

Việc lắp đặt van an toàn Zetkama 630 đòi hỏi sự chính xác cao để không làm ảnh hưởng đến cơ chế lò xo nhạy cảm bên trong thân van.
Van phải được lắp theo phương đứng tuyệt đối, với đầu vào kết nối trực tiếp với bồn chứa hoặc đường ống chính thông qua mặt bích tiêu chuẩn DIN/EN.
Đường ống xả từ van phải được cố định chắc chắn để tránh lực phản hồi khi xả áp gây rung lắc hoặc làm lệch vị trí van.

Kỹ thuật viên cần đảm bảo không có bất kỳ vật cản hoặc van khóa nào nằm giữa bồn chứa và van an toàn để dòng áp suất luôn thông suốt.
Nên sử dụng gioăng mặt bích chịu nhiệt và chịu áp phù hợp với thông số của van để tránh rò rỉ tại các điểm kết nối.
Sau khi lắp đặt, cần tiến hành niêm phong chì (Seal) để đảm bảo không có sự can thiệp trái phép vào vít điều chỉnh áp suất của lò xo.

Phạm vi ứng dụng

Van an toàn Zetkama 630 là giải pháp bảo vệ đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống đòi hỏi sự an toàn khắt khe.
Với vật liệu đa dạng từ gang đến thép chịu axit, sản phẩm đáp ứng tốt các môi trường lưu chất như hơi nước, khí nén, và chất lỏng công nghiệp.
Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

  • Hệ thống lò hơi và thiết bị nhiệt: Bảo vệ đường ống dẫn hơi quá nhiệt và các bồn góp hơi trong nhà máy.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Sử dụng phiên bản thép không gỉ để bảo vệ các bồn chứa dung môi và hóa chất ăn mòn.
  • Hệ thống khí nén: Lắp đặt tại đầu ra của máy nén khí và bình tích áp công suất lớn để chống quá áp.
  • Nhà máy thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng trong các nồi thanh trùng, tiệt trùng yêu cầu tiêu chuẩn an toàn châu Âu.
  • Ngành đóng tàu và dầu khí: Sử dụng các phiên bản đặc biệt chịu được rung động mạnh và môi trường nước biển.
  • Hệ thống sưởi trung tâm: Đảm bảo áp suất ổn định cho mạng lưới nước nóng tòa nhà và khu dân cư.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van an toàn gang Zetkama 630
Model 630
Kiểu van Van an toàn nâng toàn phần (Full Lift), dạng góc
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged), theo EN 1092
Tiêu chuẩn thiết kế PN-EN ISO 4126-1
Dải kích thước DN20 – DN150 (tùy phiên bản có thể đến DN400)
Áp suất danh nghĩa PN16 / PN40 / PN63 / PN100
Áp suất cài đặt Tối thiểu 0.45 bar (tùy DN & phiên bản)
Nhiệt độ làm việc -40°C đến 300°C (gang)
Có phiên bản đến 400°C (thép)
Môi chất Hơi nước, khí, nước, glycol, khí nén, môi chất trung tính & ăn mòn (phụ thuộc vật liệu)
Hệ số xả (Kdr) Khí/hơi: 0.72 – 0.78
Chất lỏng: 0.28 – 0.36
Kiểu làm kín Kim loại/kim loại hoặc đĩa mềm EPDM/NBR (tùy type)
Xuất xứ Ba Lan (Poland)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU (PHIÊN BẢN THÂN GANG PN16/PN40)
Thân van Gang xám EN-GJL-250 hoặc gang cầu EN-GJS-400-18
Đĩa van Thép không gỉ X39CrMo17-1 (1.4122)
Ty van Thép không gỉ X20Cr13 (1.4021)
Lò xo 51CrV4 (1.8159)
Nắp chụp Gang cầu EN-GJS-400-15
Gioăng làm kín EPDM / NBR (phiên bản đĩa mềm)
Đặc tính Kín cao, vận hành êm, chống bám cặn bề mặt làm kín
KÍCH THƯỚC CƠ BẢN
Dải DN tiêu chuẩn DN20x32 – DN150x250 (PN16/40/63)
Dạng thân Angle type – cửa vào và cửa xả vuông góc
Lắp đặt Lắp thẳng đứng, khuyến nghị có ống xả nghiêng với môi chất lỏng

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.