Van an toàn Leser 441-H4

Áp suất tối đa40 i
Chất liệu vangang i, thép i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanan toàn i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)450 i
Xuất xứ vanĐức
SKU: 441-H4 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van an toàn Leser Type 441 (phiên bản H4) là dòng van xả áp toàn phần (Full Lift) tiêu chuẩn DIN, được sản xuất trực tiếp tại Đức bởi thương hiệu LESER. Thiết bị này đóng vai trò bảo vệ hệ thống khỏi các rủi ro quá áp bằng cách giải phóng lưu lượng lưu chất cực lớn ngay khi áp suất vượt ngưỡng cài đặt.

Dòng sản phẩm 441 nổi tiếng với sự đa dạng về cấu hình, đáp ứng hầu hết các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như DIN EN ISO 4126-1 và ASME Section VIII Division 1. Phiên bản H4 thường đi kèm với tay gạt (Lever) giúp người vận hành có thể kiểm tra chức năng xả áp thủ công một cách dễ dàng.

Với lịch sử phát triển lâu đời, van an toàn Leser không chỉ đảm bảo độ an toàn tối đa cho thiết bị áp lực mà còn giúp tối ưu hóa hiệu quả vận hành nhờ thiết kế khí động học thông minh. Đây là giải pháp chặn dòng và bảo vệ hệ thống hàng đầu thế giới cho các ứng dụng hơi nóng, khí nén và chất lỏng công nghiệp.

Cấu tạo và vật liệu

Thành phần Vật liệu chi tiết theo phiên bản
Thân van (Body) Gang (0.6025), Gang dẻo (0.7043), Thép đúc (1.0619/WCB) hoặc Inox (1.4408/CF8M)
Đĩa van (Disc) Thép chrome hoặc Thép không gỉ cao cấp (1.4404 / 316L)
Lò xo (Spring) Thép hợp kim chịu nhiệt hoặc Thép không gỉ (tùy dải nhiệt độ)
Trục van (Spindle) Thép không gỉ (1.4021 hoặc 1.4404)

Nguyên lý hoạt động

Van Leser 441 hoạt động theo nguyên lý cân bằng lực trực tiếp giữa áp suất lưu chất bên dưới đĩa van và lực nén của lò xo phía trên. Khi áp suất hệ thống thấp hơn áp suất cài đặt, lò xo ép chặt đĩa van xuống ghế van, duy trì trạng thái kín khít tuyệt đối cho hệ thống đường ống.

Khi áp suất hệ thống vượt ngưỡng cài đặt, lực đẩy của lưu chất thắng lực lò xo, làm đĩa van nâng lên nhanh chóng. Nhờ thiết kế Full Lift, đĩa van mở tối đa hành trình chỉ với một mức tăng áp suất nhỏ, cho phép giải phóng lưu lượng lưu chất khổng lồ ra ngoài khí quyển hoặc bể chứa.

Sau khi áp suất được xả bớt và trở về ngưỡng an toàn, lực lò xo sẽ đẩy đĩa van đóng lại nhanh chóng và êm ái. Sự phối hợp chính xác giữa đĩa van và hệ thống dẫn hướng (Guide) giúp ngăn chặn hiện tượng rung chấn (chattering) và đảm bảo van luôn kín khít sau mỗi lần xả áp.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm vượt trội nhất của Leser 441 là hiệu suất xả áp toàn phần cực cao, bảo vệ an toàn tối đa cho các bình áp lực và nồi hơi lớn. Van có dải nhiệt độ vận hành cực rộng, từ các ứng dụng siêu lạnh -270°C đến các ứng dụng nhiệt độ cao lên tới 538°C (tùy thuộc vào vật liệu chế tạo).

Thiết kế dạng mô-đun hóa cho phép thay thế linh kiện dễ dàng, giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí bảo trì định kỳ cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, trọng lượng của các dòng van thép đúc hoặc inox kích cỡ lớn là một nhược điểm, đòi hỏi hệ thống giá đỡ phải được tính toán kỹ lưỡng khi thi công.

  • Độ lặp lại chính xác của áp suất xả và áp suất đóng lại sau nhiều lần vận hành.
  • Bề mặt ghế van được gia công đạt độ phẳng và nhẵn cao, hạn chế tối đa rò rỉ lưu chất.
  • Được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín nhất thế giới như ASME, CE, TUV, và API.

Ứng dụng

Van an toàn Leser 441 là thiết bị bảo vệ bắt buộc trong các trạm lò hơi công nghiệp, nơi áp suất hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt cần được kiểm soát chặt chẽ. Thiết bị cũng xuất hiện phổ biến trong các bình tích áp khí nén, hệ thống sấy và các bồn chứa hóa chất áp lực cao trong nhà máy.

  • Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và hóa mỹ phẩm yêu cầu vật liệu inox (Type 4414).
  • Hệ thống nhiệt điện, lọc hóa dầu và các trạm năng lượng sử dụng thép đúc chịu nhiệt (Type 4412).
  • Hệ thống xử lý nước, khí nén và phụ trợ công nghiệp sử dụng gang dẻo (Type 4411).

Dải kích thước từ DN15 đến DN400 giúp sản phẩm đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ đường ống phụ trợ nhỏ đến các đường ống chính của nhà máy nhiệt điện. Xuất xứ từ Đức là minh chứng cho chất lượng ổn định, giúp hệ thống vượt qua các kỳ kiểm định an toàn thiết bị áp lực khắt khe.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, van phải được đặt theo phương thẳng đứng với lò xo hướng lên trên để đảm bảo trọng lực và lực lò xo hoạt động đúng thiết kế. Đường ống xả phải được lắp đặt sao cho không có lực cơ học tác động ngược lại thân van và không đọng nước ngưng bên trong đường ống xả.

Phiên bản H4 tích hợp tay gạt cho phép kỹ thuật viên thực hiện xả thử định kỳ (thường khi áp suất đạt ít nhất 75% áp suất cài đặt) để chống kẹt đĩa van. Việc hiệu chỉnh áp suất cài đặt tuyệt đối không được tự ý thực hiện mà phải thông qua các đơn vị kiểm định có thẩm quyền trên bệ thử chuyên dụng.

Bảo trì định kỳ cần chú ý kiểm tra độ đàn hồi của lò xo và tình trạng bề mặt làm kín của đĩa van sau mỗi chu kỳ vận hành. Nếu van được sử dụng trong môi trường có lưu chất bẩn, nên lắp thêm thiết bị bảo vệ hoặc vệ sinh khoang van thường xuyên để tránh tình trạng cặn bám làm hỏng ghế van.

Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu chuẩn
Áp suất cài đặt tối thiểu 0.1 bar (Tùy size)
Áp suất cài đặt tối đa 40 bar (Lên đến 160 bar với các dòng đặc biệt)
Hệ số xả (Discharge coefficient) 0.80 – 0.85 (Cho hơi và khí)

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model Leser 441-H4 (Closed Bonnet)
Xuất xứ Đức (Germany)
Kiểu kết nối Mặt bích DIN EN 1092
Thiết kế  Lò xo
Dải kích thước DN20 – DN200
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van 0.6025 / 0.7043 / 1.0619 / 1.4408
Gioăng 1.4404 (316L)
Đĩa 1.4122 / 1.4404
Lò xo Thép carbon hoặc inox (tùy cấu hình)

KÍCH THƯỚC (H4 – METRIC UNITS)

L = Chiều dài từ tâm đến mặt bích vào, H = Chiều cao tổng thể tối đa

DN20 (DN20 x DN32) L = 85 mm | H = 304 mm
DN20 (DN20 x DN40) L = 85 mm | H = 304 mm
DN25 (DN25 x DN40) L = 105 mm | H = 339 mm
DN32 (DN32 x DN50) L = 115 mm | H = 446 mm
DN40 (DN40 x DN65) L = 140 mm | H = 512 mm
DN50 (DN50 x DN80) L = 150 mm | H = 569 mm
DN65 (DN65 x DN100) L = 170 mm | H = 699 mm
DN80 (DN80 x DN125) L = 195 mm | H = 801 mm
DN100 (DN100 x DN150) L = 220 mm | H = 883 mm
DN125 (DN125 x DN200) L = 250 mm | H = 913 mm
DN150 (DN150 x DN250) L = 285 mm | H = 1083 mm
DN200 (DN200 x DN300) L = 290 mm | H = 1380 mm