Van bi inox Arita ARV-100FE(J)

Áp suất tối đa16 i
Cách điều khiển vantay gạt i
Chất liệu vaninox i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN15 i, DN20 i, DN25 i, DN32 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Kiểu thân van2 thân
Loại vanbi i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)150 i
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: ARV-100FE(J) Danh mục: , , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van bi inox Arita model ARV-100FE(J) là dòng van công nghiệp cao cấp được thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), thuộc hệ sinh thái sản phẩm của tập đoàn Unimech Malaysia. Đây là dòng van bi kết nối mặt bích, chuyên dụng cho các hệ thống đường ống yêu cầu khả năng đóng mở nhanh, độ kín khít tuyệt đối và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, nước thải và dầu khí.

Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ (Inox 304 hoặc Inox 316), đáp ứng tiêu chuẩn áp suất làm việc JIS 10K. Với thiết kế thân đúc chắc chắn và bộ phận làm kín bằng nhựa Teflon (PTFE), ARV-100FE(J) đảm bảo vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ -29°C đến 150°C, mang lại sự tin cậy tối đa cho các công trình hạ tầng và nhà máy sản xuất.

Tại Việt Nam, model ARV-100FE(J) thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước, dây chuyền thực phẩm và các đường ống dẫn môi chất ăn mòn nhờ ưu điểm về độ bền vật liệu và sự linh hoạt trong thao tác vận hành tay gạt hoặc hộp số.

Cấu tạo và vật liệu

Van bi Arita ARV-100FE(J) được cấu thành từ các vật liệu chịu lực và kháng hóa chất tiêu chuẩn quốc tế, giúp thiết bị chịu được các bài kiểm tra áp suất vỏ và đệm nghiêm ngặt theo JIS 2003.

STT Bộ phận Vật liệu chi tiết Ghi chú
1 Thân van (Body) A351 CF8 (Inox 304) / CF8M (Inox 316) Thiết kế 2 thân nối bích
2 Bi van (Ball) Thép không gỉ (SS304) Gia công bóng, chống bám cặn
3 Đệm làm kín (Seat) Nhựa Teflon (PTFE) Chịu nhiệt và ma sát thấp
4 Trục van (Stem) Inox 304 Chống gỉ sét
5 Thiết bị vận hành Tay gạt (Lever) / Hộp số (Gear box) Tùy chọn theo kích thước

Thân van được đúc từ inox CF8/CF8M không chỉ giúp chịu áp lực tốt mà còn giữ cho bề mặt van luôn sạch sẽ, không bị oxy hóa bởi môi trường bên ngoài. Lớp đệm PTFE đảm bảo sự kín khít hoàn hảo, đồng thời giúp việc thao tác đóng mở trở nên nhẹ nhàng hơn nhờ hệ số ma sát thấp.

Nguyên lý hoạt động

Van bi ARV-100FE(J) vận hành dựa trên nguyên lý xoay góc 90 độ. Khi tay gạt ở trạng thái mở, lỗ thông của bi inox trùng khớp với trục đường ống, cho phép lưu chất đi qua hoàn toàn. Khi xoay tay gạt vuông góc 90 độ, bi van quay đi để chặn đứng dòng lưu chất.

Với các kích thước lớn (như DN125, DN150 và lớn hơn), van thường được trang bị hộp số (Gear Box) để giảm lực thao tác cho người vận hành, đảm bảo quá trình đóng mở diễn ra chậm và an toàn, tránh hiện tượng sốc áp trên đường ống.

Thiết kế trục van có vòng chặn (Snap ring) và gioăng làm kín (Packing) đa tầng giúp ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ lưu chất lên phía trên trục, bảo vệ an toàn cho môi trường xung quanh.

Ưu-nhược điểm

Model ARV-100FE(J) là giải pháp tiêu chuẩn cho các hệ thống yêu cầu kỹ thuật Nhật Bản với những ưu điểm nổi bật:

  • Kết nối tiêu chuẩn JIS 10K: Dễ dàng lắp đặt đồng bộ với hệ thống mặt bích tiêu chuẩn JIS B2220 phổ biến tại Việt Nam.
  • Kháng ăn mòn tuyệt vời: Vật liệu inox 304/316 cho phép van làm việc tốt trong môi trường nước biển, hóa chất và nước thải.
  • Độ kín khít cao: Đạt tiêu chuẩn kiểm tra Gas Seal Test 0.6 MPa, đảm bảo không rò rỉ môi chất khí và lỏng.
  • Thiết kế linh hoạt: Cung cấp dải kích thước rộng từ DN15 đến DN200+, phù hợp cho cả đường ống nhánh và trục chính.
  • Hạn chế: Do vật liệu inox cao cấp và tiêu chuẩn mặt bích, giá thành sẽ cao hơn so với các dòng van bi đồng hoặc gang thông thường.

Ứng dụng

Với vật liệu thép không gỉ và đệm PTFE, Arita ARV-100FE(J) là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và đồ uống. Sản phẩm đảm bảo tính vệ sinh, không thôi nhiễm kim loại và chịu được các quy trình tẩy rửa hóa chất mạnh.

Van cũng được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy hóa chất, trạm xử lý nước thải tập trung và các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) yêu cầu độ bền thiết bị cao. Khả năng chịu nhiệt lên tới 150°C giúp van vận hành tốt trong các hệ thống nước nóng và hơi bão hòa áp suất thấp.

Dải kích thước DN125 – DN150 với vận hành hộp số giúp van đáp ứng tốt nhu cầu của các trạm bơm cung cấp nước quy mô lớn trong hạ tầng đô thị.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van bi Arita ARV-100FE(J), thợ kỹ thuật cần làm sạch bề mặt mặt bích và sử dụng gioăng đệm (gasket) phù hợp để đảm bảo độ kín tại vị trí kết nối. Các bu lông mặt bích (n-Ød) cần được xiết đều tay và đối xứng theo tiêu chuẩn JIS B2220.

Van có thể lắp đặt theo bất kỳ hướng nào (ngang hoặc đứng) mà không ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. Tuy nhiên, cần lưu ý khoảng không gian để thao tác tay gạt hoặc hộp số một cách thuận tiện nhất.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng đóng mở và độ kín của van. Nếu phát hiện rò rỉ ở cổ van, kỹ thuật viên có thể xiết nhẹ các bu lông ở bộ phận Gland để nén chặt lớp packing làm kín trục mà không cần tháo rời van khỏi hệ thống, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi inox mặt bích JIS10K Arita ARV-100FE(J)
Model ARV-100FE(J)
Dải kích thước DN15 – DN100
Kiểu kết nối Mặt bích JIS10K
Tiêu chuẩn mặt bích JIS B2220
Chiều dài face to face JIS B2002
Tiêu chuẩn kiểm tra JIS B2003
Áp suất làm việc 1.6 MPa (16 Bar)
Áp suất thử thân 3.0 MPa
Áp suất thử kín khí 0.6 MPa
Môi chất làm việc Nước, dầu, khí
Nhiệt độ làm việc -29°C – 150°C
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) CF8 / CF8M
Nắp van (Bonnet) A351 CF8
Bi van (Ball) SS304
Seat PTFE
Gasket PTFE
Stem Inox 304
Gland A351 CF8
Bu lông A2-70 / H62
Tay gạt Inox (Stainless Steel)
Kiểu làm kín Làm kín hai chiều
KÍCH THƯỚC (L: face to face | D: đường kính ngoài bích | D1: đường kính tâm lỗ bulong | D2: đường kính lỗ trong | C: chiều dày bích | f: độ nhô mặt bích | n-Φd: số lỗ – đường kính lỗ | W: chiều dài tay gạt | H: chiều cao | K: chiều cao tâm | P: ren trục)
DN15 L 108 | D 95 | D1 70 | D2 52 | C 12 | f 1 | 4-Φ15 | W 130 | H 81 | K 9 | P M5
DN20 L 117 | D 100 | D1 75 | D2 58 | C 14 | f 1 | 4-Φ15 | W 130 | H 84 | K 9 | P M5
DN25 L 127 | D 125 | D1 90 | D2 70 | C 14 | f 1 | 4-Φ19 | W 160 | H 91 | K 11 | P M6
DN32 L 140 | D 135 | D1 100 | D2 80 | C 16 | f 2 | 4-Φ19 | W 160 | H 95 | K 11 | P M6
DN40 L 165 | D 140 | D1 105 | D2 85 | C 16 | f 2 | 4-Φ19 | W 200 | H 118 | K 14 | P M8
DN50 L 178 | D 155 | D1 120 | D2 100 | C 16 | f 2 | 4-Φ19 | W 200 | H 126 | K 14 | P M8
DN65 L 190 | D 175 | D1 140 | D2 120 | C 18 | f 2 | 4-Φ19 | W 240 | H 137 | K 14 | P M8
DN80 L 203 | D 185 | D1 150 | D2 130 | C 18 | f 2 | 8-Φ19 | W 270 | H 162 | K 17 | P M10
DN100 L 229 | D 210 | D1 175 | D2 155 | C 18 | f 2 | 8-Φ19 | W 320 | H 188 | K 17 | P M10