Van bướm động cơ điện Shinyi EFMB

Áp suất tối đa16 i, 10
Cách điều khiển vantay quay i, điện i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i
Kiểu kết nối vankẹp wafer i
Loại vanbướm i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanViệt Nam

Mô tả

Giới thiệu

Van bướm động cơ điện Shinyi EFMB (Motorized Operated Butterfly Valve) là dòng van chặn điều khiển tự động bằng mô tơ điện cao cấp của thương hiệu Shin Yi. Sản phẩm là sự kết hợp giữa thân van bướm mặt bích (Double Flanged) và bộ truyền động điện (Electric Actuator), cho phép vận hành hệ thống từ xa mà không cần tác động thủ công.

Model EFMB được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tự động hóa trong các nhà máy, tòa nhà thông minh và các trạm xử lý nước. Bộ điều khiển điện có thể kết nối trực tiếp với tủ PLC hoặc hệ thống giám sát trung tâm (SCMS/BMS), cho phép điều khiển đóng mở chính xác hoặc điều tiết lưu lượng qua các mô đun truyền thông.

Sản phẩm nổi bật với lá van inox và vòng đệm cao su EPDM đúc sẵn, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối. Với dải điện áp tùy chọn đa dạng, EFMB linh hoạt thích hợp với hầu hết các hạ tầng điện lưới công nghiệp hiện nay tại Việt Nam và quốc tế.

Cấu tạo và vật liệu

Van bướm EFMB sử dụng vật liệu gang cầu cho thân van để chịu áp lực tốt, kết hợp với bộ truyền động điện có lớp vỏ bảo vệ tiêu chuẩn cao.

Thành phần Vật liệu tiêu chuẩn
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron – ASTM A536)
Lá van (Disc) Thép không gỉ (Inox 304 / 316)
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM (Đúc trực tiếp vào thân)
Trục van (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel)
Bộ truyền động (Actuator) Hợp kim nhôm sơn tĩnh điện / Nhựa kỹ thuật

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm vượt trội của EFMB là khả năng tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động hóa hoàn toàn, giúp giảm chi phí nhân công và tăng độ chính xác trong vận hành. Van kiểu mặt bích mang lại sự chắc chắn tối đa, chịu được áp lực và rung động mạnh trên các đường ống lớn.

Bộ truyền động điện thường tích hợp sẵn công tắc hành trình và bảo vệ quá nhiệt, đảm bảo an toàn cho động cơ. Tuy nhiên, nhược điểm là van phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện; nếu mất điện, việc đóng mở thủ công sẽ chậm hơn (qua tay quay phụ trên actuator). Ngoài ra, chi phí đầu tư cho hệ thống van điện cao hơn đáng kể so với van tay cơ thông thường.

Ứng dụng

Van bướm động cơ điện Shinyi EFMB là giải pháp then chốt trong các lĩnh vực yêu cầu điều khiển thông minh:

  • Hệ thống cấp thoát nước tự động trong các nhà máy xử lý nước sạch và nước thải.
  • Hệ thống điều hòa không khí trung tâm (HVAC) và làm lạnh Chiller (điều tiết lưu lượng nước lạnh).
  • Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp thông minh và quản lý nước trong các khu công nghiệp.
  • Các dây chuyền sản xuất hóa chất, thực phẩm yêu cầu giám sát trạng thái van từ xa.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt, cần đảm bảo nguồn điện cấp cho động cơ đúng với thông số ghi trên nhãn actuator. Việc đấu nối dây tín hiệu phải thực hiện theo sơ đồ mạch điện đi kèm để tránh cháy hỏng bo mạch. Do van có hai mặt bích, cần siết bulong đều tay theo hình đối xứng để mặt bích van và đường ống kín khít tuyệt đối.

Về bảo trì, cần định kỳ kiểm tra tình trạng kín nước của bộ truyền động, đặc biệt là các vị trí gioăng cáp điện để tránh ẩm xâm nhập. Nên vận hành thử định kỳ nếu van ít khi hoạt động để đảm bảo cơ cấu truyền động không bị bó cứng do bám bẩn hoặc khô mỡ bôi trơn.

Cần lưu ý cài đặt các giới hạn hành trình (limit switches) chính xác để động cơ tự ngắt khi van đã đóng hoặc mở hoàn toàn, tránh tình trạng động cơ vẫn chạy gây quá tải và hư hỏng bánh răng truyền động bên trong hộp số điện.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm động cơ điện Shinyi EFMB (EOM)
Hãng sản xuất Shinyi
Xuất xứ Việt Nam
Kiểu van Van bướm trục đối xứng, vận hành bằng động cơ điện (Motorized butterfly valve)
Dạng kết nối Wafer
Áp suất làm việc PN10 / PN16
Nhiệt độ làm việc -10 ~ 120 °C (phụ thuộc vật liệu gioăng NBR / EPDM)
Nguồn cấp động cơ AC 220V / AC 380V (3 pha) / DC 24V
Chế độ điều khiển ON/OFF hoặc Modulating (tuyến tính)
Dải kích thước DN50 – DN300
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Gang cầu – ASTM A536 / EN GJS 500-7
Lá van (Disc) Inox – ASTM A351 CF8 / CF8M
Gioăng làm kín (Seat) Cao su – NBR / EPDM
Trục van (Shaft) Inox – AISI 304 / 316 / 420
Bu lông Thép carbon mạ kẽm – AISI 1025
Vòng đệm (Washer) Thép carbon mạ kẽm – AISI 1025
Kích thước
(H1: chiều cao tổng, H2: chiều cao tâm, L: chiều dài, A/B/D/E: kích thước tổng thể cụm motor)
DN50 – EFMB-0050 H1 125 · H2 72 · L 43 · A 237 · B 233 · D 114 · E 171 (mm)
DN65 – EFMB-0065 H1 140 · H2 78 · L 46 · A 237 · B 233 · D 114 · E 171 (mm)
DN80 – EFMB-0080 H1 145 · H2 90 · L 46 · A 237 · B 233 · D 114 · E 171 (mm)
DN100 – EOM2-0100 H1 165 · H2 102 · L 52 · A 265 · B 202 · D 216 · E 360 (mm)
DN125 – EOM2-0125 H1 178 · H2 118 · L 56 · A 265 · B 240 · D 216 · E 360 (mm)
DN150 – EOM2-0150 H1 185 · H2 145 · L 56 · A 265 · B 240 · D 216 · E 360 (mm)
DN200 – EOM3-0200 H1 225 · H2 164 · L 60 · A 265 · B 240 · D 216 · E 360 (mm)
DN250 – EOM4-0250 H1 257 · H2 191 · L 68 · A 321 · B 290 · D 262 · E 447 (mm)
DN300 – EOM4-0300 H1 302 · H2 230 · L 78 · A 321 · B 290 · D 262 · E 447 (mm)