Mô tả

Tổng quan sản phẩm

Trong phân khúc vận hành thủ công, van bướm tay gạt Ebro Z 011-A là sự kết hợp hoàn hảo giữa cơ khí chính xác Đức và tính tiện dụng tối đa. Với cấu trúc dạng kẹp (Wafer) siêu gọn, sản phẩm cho phép đóng ngắt dòng chảy nhanh chóng chỉ bằng một thao tác gạt 90 độ, giúp kỹ thuật viên kiểm soát hệ thống một cách trực quan và tức thì.

Thiết bị được thiết kế với thân van mảnh và tay gạt mỏ vịt chắc chắn, tích hợp các nấc răng định vị giúp khóa góc mở của đĩa van theo nhu cầu điều tiết. Đây là giải pháp lý tưởng cho các đường ống cấp thoát nước nội khu, hệ thống xử lý nước thải nhà máy và các trục dẫn hóa chất yêu cầu sự linh hoạt cao trong vận hành.

Bên cạnh ứng dụng chủ đạo trong hệ van công nghiệp, phiên bản tay gạt Z 011-A còn được tin dùng trong hệ van PCCC tại các vị trí họng chờ hoặc đường ống nhánh. Khả năng chống ăn mòn nhờ lớp sơn phủ Epoxy và đĩa van inox giúp thiết bị duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu, không bị bó cứng sau thời gian dài đứng yên.

Cấu tạo kỹ thuật

Sản phẩm sử dụng thân gang cầu bền bỉ kết hợp với bộ tay gạt bằng nhôm đúc hoặc thép sơn tĩnh điện chịu va đập. Điểm ưu việt của Ebro nằm ở trục van xuyên suốt không sử dụng chốt (pinless), giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ và tăng cường độ bền cơ khí tại các điểm khớp nối.

Bộ phận kỹ thuật Vật liệu & Đặc tính
Thân van (Body) Gang cầu GJS-400-15 chắc chắn
Đĩa van (Disc) Thép không gỉ 1.4408 (Inox 316) mài bóng
Vòng đệm (Seat) Cao su EPDM / NBR thay thế linh hoạt
Cơ cấu tay gạt Hợp kim nhôm hoặc thép có răng định vị
Áp suất vận hành Tối đa 16 Bar (PN16)
Xuất xứ Đức (Ebro Armaturen)

Kích cỡ DN20-DN200

Dòng van tay gạt Ebro Z 011-A thường được triển khai hiệu quả nhất trong dải kích thước từ DN20 đến DN200. Ở dải kích cỡ này, lực momen xoắn vận hành vẫn nằm trong giới hạn thao tác tay của kỹ thuật viên, đảm bảo việc đóng mở nhẹ nhàng mà không cần đến hộp số trợ lực.

Trọng lượng van cực nhẹ kết hợp với tay gạt dài giúp tăng lực đòn bẩy, cho phép ngắt dòng dứt khoát ngay cả khi áp suất đường ống đạt mức tối đa 16 Bar. Việc thiết kế các nấc răng trên cổ van giúp người dùng có thể cố định đĩa van ở các góc mở 10, 20… đến 90 độ để điều tiết lưu lượng một cách tương đối.

Mỗi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn rò rỉ Rate A (Kín hoàn toàn), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp. Việc bảo trì phiên bản tay gạt cũng cực kỳ đơn giản nhờ cấu tạo ít bộ phận chuyển động, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

Kích cỡ (DN) Chiều dài thân L (mm) Chiều dài tay gạt (mm) Trọng lượng (kg)
DN20 – DN50 33 – 43 150 – 200 1.2 – 1.8
DN65 – DN100 46 – 52 200 – 270 2.3 – 3.8
DN125 – DN200 56 – 60 270 – 350 5.2 – 9.5

Ứng dụng thực tế

Trong hệ van công nghiệp, Z 011-A tay gạt là lựa chọn hàng đầu cho các bồn chứa, hệ thống lọc và các trạm bơm nước sạch yêu cầu thao tác thủ công nhanh. Đĩa van inox 316 kháng hóa chất giúp van vận hành ổn định trong môi trường kiềm loãng hoặc nước biển, ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn lỗ kim.

Đối với hệ van PCCC, sản phẩm được ứng dụng tại các nhành ống dẫn sprinkler hoặc tủ chữa cháy vách tường nhờ khả năng lắp đặt gọn gàng trong không gian hẹp. Sự tin cậy của thương hiệu Ebro Đức đảm bảo van không bị rò rỉ đệm cao su dưới áp suất tĩnh kéo dài, bảo vệ an toàn cho tài sản công trình.

Ngoài ra, van còn được tin dùng trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử và dệt nhuộm nhờ tính vệ sinh và khả năng thay thế vòng đệm Liner nhanh chóng. Sự linh hoạt trong kết nối đa tiêu chuẩn giúp việc thay thế van cũ trên các đường ống hiện hữu trở nên dễ dàng và đồng bộ hơn bao giờ hết.

Tiêu chuẩn tin cậy

Ebro Z 011-A tay gạt tuân thủ nghiêm ngặt các chứng chỉ Châu Âu về độ bền vật liệu và an toàn dòng chảy. Thân gang cầu đạt chuẩn giúp thiết bị chịu được các rung chấn mạnh từ hệ thống máy bơm mà không xảy ra hiện tượng mỏi hay rạn nứt cấu trúc kim loại.

Lòng van bọc cao su hoàn toàn giúp tách biệt lưu chất khỏi thân van, đảm bảo tuổi thọ thiết bị vượt xa các dòng van thông thường. Thiết kế này cũng giúp momen xoắn đóng mở luôn ổn định, giúp nhân viên vận hành thực hiện thao tác tay gạt một cách mượt mà, chính xác trong suốt vòng đời sản phẩm.

  • Tiêu chuẩn rò rỉ: EN 12266 Rate A (Kín tuyệt đối).
  • Vật liệu trục: Thép không gỉ 1.4104 cường độ cao.
  • Độ linh hoạt: Tay gạt có thể tháo rời để lắp đặt bộ điều khiển nếu cần nâng cấp.

Lưu ý lắp đặt

Khi lắp đặt van bướm tay gạt Ebro Z 011-A, kỹ thuật viên cần đảm bảo đĩa van ở trạng thái mở một phần để không làm hỏng vòng đệm khi siết bu lông mặt bích. Việc định tâm van chính xác giúp tay gạt vận hành hết hành trình 90 độ mà không bị vướng vào các thiết bị xung quanh trên đường ống.

Nên thực hiện kiểm tra định kỳ độ nhạy của lò xo tay gạt mỏ vịt và tình trạng của đệm cao su Liner để phát hiện sớm các dấu hiệu lão hóa. Việc lắp đặt van ở vị trí thuận tiện cho thao tác tay sẽ giúp công tác vận hành hệ thống van công nghiệp và PCCC trở nên chuyên nghiệp, an toàn và đạt hiệu suất cao nhất.

Sử dụng van bướm tay gạt Ebro Z 011-A chính hãng Đức là sự cam kết cho tính bền vững và đẳng cấp của mọi hạ tầng đường ống. Sản phẩm không chỉ đảm bảo chức năng ngăn dòng dứt khoát mà còn góp phần bảo vệ tuổi thọ cho toàn bộ hạ tầng mạng lưới đường ống công nghiệp của bạn.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm wafer EBRO Z 011-A
Kiểu van Van bướm wafer (không bích)
Cách điều khiển Tay gạt
Tiêu chuẩn thiết kế EN 593
Kích thước danh nghĩa DN20 – DN1200 (DN20 chỉ PN10/16)
Tiêu chuẩn face-to-face EN 558 Series 20 · ISO 5752 Series 20 · API 609 Table 1
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092 PN6/10/16 · ASME Class 150 · AS 4087 PN16
Dạng bề mặt mặt bích EN 1092 Form A/B · ASME RF, FF
Tiêu chuẩn lắp bộ truyền động EN ISO 5211
Áp suất làm việc tối đa 16 bar
Dải nhiệt độ làm việc −40°C đến +200°C (phụ thuộc áp suất, môi chất và vật liệu)
Độ kín EN 12266 – Leakage rate A · ISO 5208 Category 3
Hướng dòng chảy Hai chiều
Đánh dấu sản phẩm EN 19
Xuất xứ Đức
Đặc điểm kỹ thuật
- Kín tuyệt đối với dòng chảy hai chiều
- Thân và đĩa gia công chính xác, mô-men vận hành thấp, tuổi thọ cao
- Ổ trục trục 3 điểm, hạn chế lệch trục sau thời gian dài vận hành
- 4 lỗ định vị giúp căn chỉnh chính xác khi lắp đặt
- Lắp đặt linh hoạt ở nhiều vị trí
- Không cần bảo trì
- Có thể tháo rời, thuận tiện tái chế theo vật liệu
- Có phiên bản không silicon cho ngành sơn & hóa chất
Ứng dụng tiêu biểu
- Công nghiệp hóa chất & hóa dầu
- Cấp nước & xử lý nước thải
- Hệ thống vận chuyển vật liệu bằng khí nén
- Công nghiệp đóng tàu
- Nhà máy phát điện
- Vận chuyển vật liệu nguy hiểm (EN 14432)

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.