Van bướm tay quay Kitz G-10DJUE

Áp suất tối đa10
Cách điều khiển vantay quay i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i, DN400 i, DN450 i, DN500 i, DN600 i, DN700 i, DN800 i, DN40 i
Kiểu kết nối vankẹp wafer i
Loại vanbướm i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: G-10DJUE Danh mục: , , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van bướm tay quay Kitz G-10DJUE là dòng van công nghiệp cao cấp thuộc dòng DJ Series của tập đoàn Kitz Corporation (Nhật Bản). Chữ “G” trong mã sản phẩm ký hiệu cho “Gear Operated” (vận hành bằng hộp số tay quay), giúp người dùng đóng mở van một cách nhẹ nhàng và kiểm soát lưu lượng chính xác hơn so với dạng tay gạt, đặc biệt là ở các kích thước đường ống lớn.

Sản phẩm được thiết kế theo kiểu Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) với thân van bằng gang cầu (Ductile Iron), kết hợp giữa sự nhỏ gọn và khả năng chịu lực bền bỉ. Kitz G-10DJUE tuân thủ tiêu chuẩn JIS 10K, là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống HVAC, xử lý nước, và các quy trình sản xuất công nghiệp đòi hỏi thiết bị có độ tin cậy và tuổi thọ cao.

Cấu tạo và vật liệu

Sự ưu việt của Kitz G-10DJUE nằm ở bảng thành phần vật liệu được tối ưu hóa để chống ăn mòn và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối. Đĩa van bằng inox giúp bề mặt luôn trơn láng, giảm ma sát và ngăn ngừa bám cặn lưu chất.

Bộ phận (Parts) Vật liệu (Materials) Ghi chú
Thân van (Body) Ductile Iron (Gang cầu) Bền hơn gang xám thông thường
Đĩa van (Disc) SCS13A / Stainless Steel Chống rỉ sét và ăn mòn
Vòng đệm (Seat) EPDM Chịu nhiệt và đàn hồi tốt
Trục van (Stem) Stainless Steel (Inox 410/420) Truyền động chắc chắn
Hộp số (Gear Box) Gang / Hợp kim nhôm Tích hợp chỉ báo vị trí

Trục van được thiết kế theo dạng “Anti-blowout”, ngăn ngừa trục bị đẩy ra ngoài dưới áp lực cao, tăng tính an toàn khi vận hành. Vòng đệm EPDM cho phép van làm việc trong dải nhiệt độ rộng, đồng thời đảm bảo khả năng làm kín đa hướng, giúp van có thể lắp đặt linh hoạt mà không lo rò rỉ.

Nguyên lý hoạt động

Khác với dòng tay gạt đóng mở nhanh, G-10DJUE sử dụng cơ chế truyền động bánh răng thông qua vô lăng tay quay. Khi xoay vô lăng, lực momen xoắn được nhân lên qua các bánh răng trong hộp số, truyền đến trục van và làm đĩa van xoay chậm rãi. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng “búa nước” (Water Hammer) – một hiện tượng sốc áp suất có thể gây vỡ đường ống nếu đóng van quá đột ngột.

Trên nắp hộp số thường được tích hợp kim chỉ báo (Indicator) giúp người vận hành biết chính xác đĩa van đang mở ở góc bao nhiêu độ. Cơ chế tự khóa của bánh răng sâu (Worm Gear) giúp đĩa van giữ nguyên vị trí tại mọi điểm dừng mà không bị áp lực của dòng chảy đẩy tự do, cho phép điều tiết lưu lượng một cách tinh vi.

Ưu-nhược điểm

  • Ưu điểm: Thương hiệu Nhật Bản uy tín, độ bền cơ học cực cao và ít hỏng hóc vặt.
  • Ưu điểm: Vận hành bằng hộp số rất nhẹ nhàng, phù hợp cho cả người vận hành có lực tay yếu hoặc các size van lớn (lên đến DN800).
  • Ưu điểm: Thiết kế Wafer mỏng nhẹ, tiết kiệm không gian và dễ dàng thay thế trong các hệ thống đường ống chật hẹp.
  • Ưu điểm: Khả năng làm kín tuyệt vời nhờ sự kết hợp giữa đĩa inox và seat EPDM tiêu chuẩn quốc tế.
  • Nhược điểm: Thời gian đóng mở chậm hơn so với dòng tay gạt (không phù hợp cho các vị trí cần ngắt dòng khẩn cấp trong tích tắc).
  • Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các dòng van tương đương từ Malaysia, Trung Quốc hoặc Đài Loan.

Ứng dụng

Kitz G-10DJUE được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm (Chiller) và hệ thống tháp giải nhiệt của các tòa nhà cao tầng, khách sạn. Nhờ vật liệu đĩa inox và seat EPDM, van cũng rất phổ biến trong các nhà máy xử lý nước sạch, nước thải và các hệ thống cấp nước công nghiệp quy mô lớn.

Ngoài ra, sản phẩm còn được tin dùng trong các ngành công nghiệp nhẹ như sản xuất giấy, dệt nhuộm và các nhà máy thực phẩm (tại các khâu không yêu cầu tiêu chuẩn vi sinh khắt khe). Sự ổn định của cơ chế tay quay giúp G-10DJUE thường được lắp đặt tại các vị trí quan trọng trên đường ống chính, nơi cần sự an toàn và tin cậy tuyệt đối.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Trong quá trình lắp đặt, cần chú ý không mở đĩa van hoàn toàn khi đang đưa van vào giữa hai mặt bích để tránh làm xước mép đĩa. Chỉ nên siết chặt các bu lông mặt bích khi van đã được định tâm chính xác. Do thiết kế của Kitz, phần cao su của vòng đệm đã có chức năng như một gioăng làm kín, vì vậy không cần sử dụng thêm các loại gioăng đệm cao su phụ giữa mặt bích và van.

Về bảo trì, hộp số tay quay cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo mỡ bôi trơn bên trong không bị khô cứng. Nên thực hiện thao tác đóng mở van hoàn toàn ít nhất 2 lần mỗi năm để đảm bảo trục van không bị bó cứng do cặn bẩn tích tụ. Nếu lắp đặt ở môi trường ngoài trời, nên có nắp che cho phần hộp số để tránh nước mưa xâm nhập gây rỉ sét các bánh răng bên trong.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Van bướm KITZ DJ Series – G-10DJUE
Model G-10DJUE
Series DJ Series
Kiểu van Van bướm
Kiểu vận hành Tay quay
Kiểu kết nối Wafer
Tiêu chuẩn kết nối JIS 10K
Áp suất danh nghĩa 10K
Nhiệt độ làm việc NBR: 0 – 70°C; EPDM: −20 – 120°C (không đóng băng)
Dải kích thước DN40 – DN800
Xuất xứ Nhật Bản
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Gang cầu FCD450-10 (ASTM A536)
Trục van (Stem / Bottom stem) Inox 410SS (DN ≤ 14"); Inox 410SS / 420J2 (DN ≥ 14")
Đĩa van (Disc) Inox CF8
Gioăng O-ring NBR (tùy chọn EPDM)
Gioăng làm kín (Rubber seat) NBR (tùy chọn EPDM)
Kích thước
DN40 (1 1/2") L 33 | H 172 | D 80 | B 122
DN50 (2") L 43 | H 194 | D 80 | B 122
DN65 (2 1/2") L 46 | H 202 | D 80 | B 122
DN80 (3") L 46 | H 236 | D 110 | B 135
DN100 (4") L 52 | H 246 | D 110 | B 135
DN125 (5") L 56 | H 274 | D 110 | B 150
DN150 (6") L 56 | H 286 | D 110 | B 150
DN200 (8") L 60 | H 325 | D 170 | B 180
DN250 (10") L 68 | H 381 | D 250 | B 250
DN300 (12") L 78 | H 406 | D 250 | B 250
DN350 (14") L 78 | H 445 | D 310 | B 220
DN400 (16") L 102 | H 500 | D 310 | B 220
DN450 (18") L 114 | H 524 | D 310 | B 220
DN500 (20") L 127 | H 589 | D 360 | B 350
DN550 (22") L 154 | H 612 | D 360 | B 350
DN600 (24") L 154 | H 637 | D 360 | B 350
DN650 (26") L 165 | H 710 | D 600 | B 413
DN700 (28") L 165 | H 735 | D 600 | B 413
DN750 (30") L 190 | H 836 | D 500 | B 365
DN800 (32") L 190 | H 862 | D 500 | B 365