Mô tả

Vị thế GLV-10F

Van cầu nối bích Yoshitake GLV-10F là dòng thiết bị điều tiết lưu chất chuẩn JIS 10K, được sản xuất trực tiếp tại Nhật Bản. Sản phẩm khẳng định vị thế trong Hệ Van Công Nghiệp nhờ cấu trúc thân gang dẻo (Ductile cast iron) bền bỉ, cho phép vận hành ổn định trong các môi trường nhiệt độ cao. Đây là giải pháp chốt chặn lý tưởng cho các hệ thống truyền dẫn hơi nóng, khí nén và nước nóng trung tâm.

Thiết bị sở hữu thiết kế nối bích tiêu chuẩn JIS 10K FF, giúp việc lắp đặt và thay thế trong các hạ tầng kỹ thuật hiện hữu trở nên vô cùng thuận tiện. Trong Hệ Van Công Nghiệp, model GLV-10F nổi tiếng với khả năng đóng ngắt dứt khoát và khả năng chịu áp suất làm việc tối đa lên đến 1.4 MPa. Sản phẩm mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư vận hành nhờ chất lượng gia công tinh xảo từ Yoshitake.

Mỗi chiếc van trước khi rời nhà máy đều được kiểm soát ở trạng thái đóng hoàn toàn (Closed at shipment), đảm bảo tính nguyên bản và an toàn khi thi công. Với dải kích thước từ 15A đến 50A, GLV-10F đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về lưu lượng cho nhiều phân khúc khác nhau của Hệ Van Công Nghiệp. Đây chính là mảnh ghép quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống đường ống.

Cấu thành vật liệu

Linh kiện của Yoshitake GLV-10F được chế tác từ các vật liệu chịu nhiệt và chống mài mòn cao cấp. Thân và nắp van sử dụng gang dẻo giúp chịu được các cú sốc nhiệt và va đập cơ học mạnh mẽ trong Hệ Van Công Nghiệp. Sự kết hợp giữa thân gang dẻo và đĩa van bằng thép không gỉ SUS403 giúp duy trì tuổi thọ thiết bị vượt trội.

Thành phần chi tiết Vật liệu chỉ định (Material) Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Ductile cast iron Gang dẻo chịu áp 1.4 MPa
Nắp van (Bonnet) Ductile cast iron Kết nối bích kiên cố
Đĩa van (Valve) Stainless steel (SUS403) Chống mài mòn, đóng kín
Kiểu kết nối Flange JIS 10K FF Tiêu chuẩn bích Nhật Bản

Quy chuẩn lắp ống

Việc nắm rõ kích thước đường kính danh nghĩa (A) và đường kính ngoài của ống (Phi) là chìa khóa để triển khai lắp đặt GLV-10F chính xác. Hệ tiêu chuẩn bích JIS 10K FF giúp thiết bị tương thích hoàn hảo với các dòng ống thép đen hoặc thép mạ kẽm trong Hệ Van Công Nghiệp. Sự đồng bộ về kích thước giúp giảm thiểu tối đa các sai sót kỹ thuật trong quá trình đại tu hoặc xây mới hệ thống.

Dưới đây là bảng quy đổi kích thước ống Phi thực tế tương ứng với dải danh định của dòng van Yoshitake GLV-10F trong Hệ Van Công Nghiệp:

Kích cỡ (A) Lắp ống Phi (mm) Ứng dụng lắp đặt thực tế
15A – 20A 21mm – 27mm Cụm tách nước, nhánh hơi thiết bị lẻ
25A – 32A 34mm – 42mm Trạm giảm áp, nhánh khí nén trung tâm
40A – 50A 49mm – 60mm Trục phân phối hơi chính, đường dầu nóng

Hiệu suất thực tế

Yoshitake GLV-10F sở hữu năng lực vận hành ấn tượng với khả năng chịu nhiệt độ tối đa lên đến 300°C. Trong Hệ Van Công Nghiệp, thông số này biến sản phẩm thành sự lựa chọn hàng đầu cho các đường ống dẫn hơi bão hòa và dầu truyền nhiệt. Thiết kế mặt bích dày dặn giúp van chịu được ứng suất kéo và lực xiết bu lông lớn mà không gây biến dạng vỏ van.

  • Áp suất vận hành tối đa đạt 1.4 MPa, phù hợp cho đa số các hệ thống năng lượng tầm trung.
  • Vật liệu gang dẻo (Ductile cast iron) mang lại độ dẻo dai và khả năng chống nứt vỡ khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
  • Trục van thép không gỉ SUS403 gia công tinh xảo giúp thao tác đóng mở nhẹ nhàng, giảm ma sát tối đa.
  • Tương thích với nhiều loại môi chất: Hơi, khí nén, nước nóng/lạnh và dầu không nguy hiểm.

Trọng lượng van từ 2.1kg đến 9.1kg thể hiện kết cấu đúc kiên cố, sẵn sàng hoạt động trong các môi trường công nghiệp nặng. Việc đầu tư vào dòng van bích Nhật Bản này là giải pháp tối ưu để cắt giảm thất thoát năng lượng và chi phí bảo trì lâu dài. Hệ Van Công Nghiệp sẽ đạt đến độ ổn định cao nhất khi sở hữu những thiết bị điều tiết chuẩn mực như GLV-10F.

Kỹ thuật thi công

Khi lắp đặt Yoshitake GLV-10F, kỹ thuật viên cần tuân thủ hướng dòng chảy theo mũi tên chỉ dẫn trên thân van để bảo vệ đĩa và ghế van. Việc sử dụng gioăng mặt bích (Gasket) bằng vật liệu Graphite hoặc kim loại chịu nhiệt là bắt buộc trong môi trường hơi nóng của Hệ Van Công Nghiệp. Hãy siết bu lông mặt bích theo hình ngôi sao để đảm bảo lực ép phân bổ đồng nhất, tránh gây rò rỉ.

Trước khi đưa van vào vị trí, hãy thổi sạch cặn bẩn trong đường ống để tránh các hạt kim loại làm trầy xước bề mặt làm kín của SUS403. Đối với các ứng dụng hơi nhiệt cao 300°C, cần kiểm tra định kỳ tình trạng của bộ packing để đảm bảo độ kín tuyệt đối cho Hệ Van Công Nghiệp. Sự cẩn trọng trong thi công sẽ kéo dài tuổi thọ thiết bị thêm nhiều năm vận hành ổn định.

Sản phẩm Yoshitake GLV-10F mang đầy đủ uy tín Nhật Bản, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn và hiệu suất năng lượng. Với cấu trúc gang dẻo bền bỉ, thiết bị là khắc tinh của các sự cố rò rỉ áp suất trong đường ống dẫn. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp Hệ Van Công Nghiệp chính hãng, mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho mọi dự án.

Phạm vi ứng dụng

Van cầu mặt bích GLV-10F được tin dùng đặc biệt trong các nhà máy dệt nhuộm, chế biến thực phẩm và hệ thống giặt là công nghiệp. Khả năng chịu nhiệt 300°C giúp van vận hành hoàn hảo trong các cụm điều áp hơi và trạm phân phối nhiệt lượng. Tại các khu công nghiệp, đây là thiết bị đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát năng lượng của Hệ Van Công Nghiệp.

Ngoài ra, sản phẩm còn ứng dụng hiệu quả trong các hệ thống khí nén áp lực cao và đường dẫn dầu truyền nhiệt nội bộ. Sự đa năng trong môi chất và tính ổn định cơ khí giúp doanh nghiệp quản lý hạ tầng kỹ thuật một cách chuyên nghiệp. Hệ Van Công Nghiệp sẽ luôn đồng hành cùng khách hàng để đưa ra những mảnh ghép kỹ thuật hoàn thiện nhất.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van cầu gang dẻo (Ductile Iron Globe Valve)
Model GLV-10F
Dải kích thước 15A – 50A
Kiểu kết nối Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10KFF
Áp suất tối đa 1.4 MPa
Nhiệt độ tối đa 300°C
Môi chất sử dụng Hơi nóng, không khí, nước nóng/lạnh, dầu và các lưu chất không nguy hiểm
Xuất xứ Nhật Bản (Yoshitake Japan)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang dẻo (Ductile cast iron)
Nắp van (Bonnet) Gang dẻo (Ductile cast iron)
Van (Valve) Thép không gỉ SUS403
KÍCH THƯỚC CHI TIẾT (d: Đường kính lỗ | D1: Tay quay | L: Chiều dài | H: Chiều cao | Wt: Khối lượng)
15A d 15 mm | D1 83 mm | L 108 mm | H 126 mm | Weight 2.1 kg
20A d 20 mm | D1 105 mm | L 117 mm | H 135 mm | Weight 2.6 kg
25A d 25 mm | D1 112 mm | L 127 mm | H 150 mm | Weight 4.1 kg
32A d 32 mm | D1 132 mm | L 140 mm | H 162 mm | Weight 5.6 kg
40A d 40 mm | D1 132 mm | L 165 mm | H 183 mm | Weight 6.8 kg
50A d 50 mm | D1 132 mm | L 203 mm | H 186 mm | Weight 9.1 kg

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.