Van phao AUT FIG09

Áp suất tối đa16 i, 10
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i, DN400 i, DN450 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanphao i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)70 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: FIG09 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van phao AUT Model FIG09 là dòng van điều khiển mực nước tự động cao cấp được sản xuất bởi thương hiệu AUT Valve (Malaysia). Thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mực nước ổn định cho các bể chứa và bồn chứa nước công suất lớn, ngăn ngừa tình trạng tràn bể hoặc cạn nước ngoài ý muốn.

Với lịch sử sản xuất lâu đời từ Malaysia, dòng FIG09 được thiết kế dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như EN 1074-5, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các hệ thống cấp thoát nước đô thị và khu công nghiệp. Van vận hành hoàn toàn dựa trên sự thay đổi mực nước thực tế, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và không cần sự can thiệp liên tục của con người.

Sản phẩm nổi bật với thiết kế chắc chắn, khả năng chịu áp lực tốt và độ bền vật liệu cao. Tại thị trường Việt Nam, AUT FIG09 thường được tin dùng trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy, trạm bơm tăng áp và các bể chứa nước sạch của các tòa nhà cao tầng.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của van phao AUT FIG09 là sự kết hợp giữa thân gang cầu bền bỉ và các chi tiết nội bộ bằng thép không gỉ, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường nước và chống lại sự ăn mòn theo thời gian.

Thành phần Vật liệu chế tạo Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) Chịu áp và va đập tốt
Nắp van (Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron) Thiết kế chắc chắn, dễ tháo lắp
Ghế van (Seat) Thép không gỉ (SS304) Chống mài mòn, độ kín cao
Trục van (Stem) Thép không gỉ (SS410) Độ cứng cao, vận hành chính xác
Bóng phao (Float ball) Thép không gỉ (Stainless Steel) Độ nổi tốt, không gỉ sét
Gioăng làm kín (Gasket) EPDM Độ đàn hồi và kín khít tuyệt đối

Thiết bị được trang bị lò xo bằng thép không gỉ (SS304) giúp trợ lực cho quá trình đóng mở diễn ra nhanh chóng và dứt khoát. Kiểu kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn BS 4504 giúp van dễ dàng tích hợp vào các hệ thống đường ống công nghiệp phổ biến hiện nay.

Nguyên lý hoạt động

Van phao AUT FIG09 hoạt động dựa trên nguyên lý đòn bẩy kết hợp với lực nổi vật lý. Khi mực nước trong bể chứa thay đổi, bóng phao sẽ di chuyển lên hoặc xuống, truyền động qua cần phao và trục van để điều khiển việc đóng mở cửa van.

Khi mực nước hạ thấp, trọng lượng của bóng phao thép không gỉ kéo trục van xuống, mở cửa van để cho phép nước từ nguồn cấp chảy vào bể. Quá trình nạp nước sẽ tiếp tục cho đến khi mực nước dâng cao đẩy bóng phao lên vị trí cài đặt tối đa.

Tại điểm mực nước đầy, lực nổi từ bóng phao sẽ thắng áp suất dòng chảy đầu vào, đẩy trục van lên và ép chặt đĩa van vào ghế van (Seat). Cơ chế này giúp ngắt dòng nước một cách tự động và hoàn toàn kín khít, đảm bảo không xảy ra hiện tượng rò rỉ hay tràn bể.

  • Hoạt động tự động: Không cần nguồn điện hay khí nén, vận hành hoàn toàn bằng cơ học và thủy lực.
  • Độ nhạy cao: Bóng phao inox phản ứng tức thì với sự thay đổi mực nước dù là nhỏ nhất.
  • Làm kín hiệu quả: Sự kết hợp giữa ghế van SS304 và gioăng EPDM giúp ngăn nước rò rỉ tuyệt đối khi bể đầy.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm vượt trội của AUT FIG09 là độ bền cơ học cao nhờ vật liệu gang cầu GGG50 và các chi tiết làm kín bằng thép không gỉ. Sản phẩm có khả năng chịu được áp suất làm việc PN10/PN16 (lên đến 16 bar), phù hợp với cả những hệ thống có áp lực dòng chảy lớn.

Thiết kế mặt bích theo tiêu chuẩn BS giúp việc lắp đặt và bảo trì trở nên đơn giản, chắc chắn hơn so với các dòng van nối ren. Nhiệt độ làm việc từ 0-80°C cho phép van hoạt động ổn định trong hầu hết các điều kiện môi trường nước sạch thông thường.

Tuy nhiên, do kích thước từ DN50 đến DN300, van có trọng lượng khá nặng và chiếm không gian lắp đặt đáng kể. Điều này yêu cầu hệ thống bể chứa phải có vị trí lắp đặt đủ rộng và giá đỡ chắc chắn cho van.

Ngoài ra, vì là van phao cơ học, người dùng cần lưu ý nguồn nước không nên có quá nhiều rác thải hoặc tạp chất lớn có thể gây kẹt trục van hoặc làm xước ghế van. Việc lắp đặt lọc Y (Strainer) phía trước van là một khuyến nghị cần thiết để kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Ứng dụng

Van phao AUT FIG09 là lựa chọn hàng đầu cho các bể chứa nước mái và bể nước ngầm trong các khu chung cư, trung tâm thương mại. Thiết bị giúp quản lý nguồn nước cấp từ mạng lưới đô thị vào tòa nhà một cách tự động và an toàn.

Trong ngành công nghiệp, van được ứng dụng trong các bể chứa nước giải nhiệt, hệ thống làm mát trung tâm và các bồn chứa nước sản xuất. Khả năng vận hành bền bỉ giúp đảm bảo lưu lượng nước luôn sẵn sàng cho các dây chuyền hoạt động liên tục.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy cũng ứng dụng model FIG09 để duy trì mực nước trong các bể dự trữ cứu hỏa. Độ tin cậy của tiêu chuẩn Malaysia giúp hệ thống luôn trong trạng thái sẵn sàng cao nhất khi có sự cố xảy ra.

  • Cấp thoát nước: Điều khiển mực nước trong các đài chứa nước và trạm bơm.
  • Hệ thống HVAC: Duy trì nước cho các bồn giãn nở và hệ thống Chiller.
  • Thủy lợi: Kiểm soát mực nước trong các kênh dẫn và bể chứa nước tưới tiêu.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van AUT FIG09, cần đảm bảo hướng mũi tên trên thân van trùng với hướng dòng chảy. Van nên được lắp theo phương nằm ngang để bóng phao di chuyển tự do theo phương thẳng đứng. Khoảng cách giữa bóng phao và thành bể phải đủ rộng để tránh va chạm gây kẹt phao.

Cần kiểm tra kỹ các mối kết nối mặt bích, sử dụng gioăng đệm cao su phù hợp và siết bu-lông đều tay để tránh rò rỉ. Vị trí lắp đặt nên thuận tiện cho việc tiếp cận để kiểm tra và bảo trì định kỳ sau này.

Quy trình bảo trì định kỳ 6 tháng một lần nên tập trung vào việc vệ sinh bóng phao và kiểm tra độ trơn tru của trục van. Nếu phát hiện cặn bẩn bám vào ghế van, cần tiến hành làm sạch để đảm bảo độ kín khít khi van đóng.

Nếu van có dấu hiệu đóng không kín, cần kiểm tra lại gioăng EPDM xem có bị lão hóa hoặc hư hỏng hay không để tiến hành thay thế kịp thời. Việc bảo dưỡng đúng cách sẽ giúp van vận hành êm ái, kéo dài tuổi thọ và bảo vệ hệ thống cấp nước của bạn một cách tốt nhất.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van phao cơ AUT FIG09
Model FIG09
Thương hiệu AUT
Dải kích thước DN50 – DN450
Kiểu kết nối Mặt bích PN10 / PN16
Áp suất danh định PN10 (1.0 MPa) / PN16 (1.6 MPa)
Áp suất thử thân 1.5 MPa (PN10) / 2.4 MPa (PN16)
Áp suất thử kín 1.1 MPa (PN10) / 1.76 MPa (PN16)
Nhiệt độ làm việc tối đa 70°C
Môi chất sử dụng Nước
Tiêu chuẩn thiết kế ANSI B16.10 / BS 1868 / ISO 5752-10
Tiêu chuẩn mặt bích BS 4504, PN10 / PN16
Tiêu chuẩn kiểm tra BS 6755
Sơn phủ Epoxy nóng chảy (FBE) dày ~250 micron
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile iron)
Nắp van (Bonnet) Gang cầu (Ductile iron)
Trục (Stem) Inox (Stainless steel)
Đĩa/Seat Inox (Stainless steel)
Lõi van (Valve core) Gang cầu (Ductile iron)
Màng (Diaphragm) NBR
Gioăng làm kín NBR
Phao Inox (Stainless steel)
Lò xo Inox (Stainless steel)
KÍCH THƯỚC (DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài lắp đặt | D2: đường kính ngoài bích | D1: đường kính vòng lỗ bulong | n: số lỗ | d: đường kính lỗ bulong | T: chiều dày bích | D: đường kính ngoài thân)
DN50 L 215 | D2 165 | D1 125 | n 4 | d 19 | T 20 | D 99
DN65 L 235 | D2 185 | D1 145 | n 4 | d 19 | T 20 | D 118
DN80 L 275 | D2 200 | D1 160 | n 8 | d 19 | T 20 | D 132
DN100 L 306 | D2 220 | D1 180 | n 8 | d 19 | T 20 | D 156
DN125 L 355 | D2 250 | D1 210 | n 8 | d 19 | T 20 | D 184
DN150 L 375 | D2 285 | D1 240 | n 8 | d 23 | T 20 | D 211
DN200 L 430 | D2 340 | D1 295 | n 8 | d 23 | T 20 | D 266
DN250 L 510 | D2 405 | D1 350 | n 12 | d 23 | T 25 | D 319
DN300 L 595 | D2 460 | D1 400 | n 12 | d 23 | T 28 | D 370
DN350 L 630 | D2 520 | D1 460 | n 16 | d 23 | T 28 | D 430
DN400 L 680 | D2 580 | D1 515 | n 16 | d 25 | T 28 | D 475
DN450 L 720 | D2 640 | D1 565 | n 20 | d 26 | T 32 | D 585