Van phao cơ Rinco FIG FLV

Áp suất tối đa25 i, 16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanphao i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanĐài Loan
SKU: FLV Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van phao Rinco FIG FLV là dòng van điều khiển mực nước tự động dạng thủy lực cao cấp, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng nước sạch (potable water) và nước thải (wastewater). Sản phẩm nổi bật với thiết kế bền bỉ, khả năng vận hành chính xác và là giải pháp tối ưu cho các bể chứa nước quy mô công nghiệp và dân dụng.

Sản phẩm được chế tạo từ gang cầu (Ductile Iron) sơn phủ Epoxy tĩnh điện, giúp thiết bị có khả năng chống rỉ sét và ăn mòn tuyệt vời trong môi trường ẩm ướt. Với thiết kế đóng kín (Tight shutoff) và lực cản dòng chảy thấp, Rinco FIG FLV đảm bảo hệ thống vận hành êm ái, giảm thiểu tối đa hiện tượng rung chấn và thất thoát lưu chất.

Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về áp suất vận hành, hỗ trợ cả hai phiên bản PN16 và PN25, giúp các kỹ sư linh hoạt lựa chọn cho nhiều cấp độ dự án khác nhau. Với xuất xứ từ thương hiệu uy tín, Rinco FIG FLV là sự đảm bảo cho tính an toàn và tuổi thọ lâu dài của hệ thống đường ống.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của Rinco FIG FLV tập trung vào sự chắc chắn với thân van bằng gang cầu và các chi tiết nội bộ sử dụng thép không gỉ. Sự kết hợp vật liệu này giúp van chịu được áp lực làm việc cao và duy trì độ nhạy trong thời gian dài.

STT Thành phần Vật liệu chế tạo Đặc tính kỹ thuật
1 Thân & Nắp van (Body/Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron) Sơn phủ Epoxy chống rỉ sét
2 Đĩa van (Disc) Thép không gỉ 420 + Cao su Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối
3 Trục van (Stem) Thép không gỉ 420 (SS420) Chống ăn mòn, vận hành mượt mà
4 Màng ngăn (Diaphragm) Cao su (Rubber) Độ đàn hồi cao, chịu áp tốt
5 Bóng phao (Float Ball) Thép mạ Chrome (Chrome Steel) Độ nổi cao, bề mặt bền bỉ
6 Lò xo (Spring) Thép (Steel) Trợ lực đóng mở dứt khoát

Toàn bộ bu-lông và các chi tiết định vị cũng được lựa chọn vật liệu kỹ lưỡng để tránh tình trạng kẹt cứng do gỉ sét. Kiểu kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn BS 4504 giúp van dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống đường ống tiêu chuẩn hiện nay.

Nguyên lý hoạt động

Rinco FIG FLV vận hành dựa trên nguyên lý thủy lực kết hợp với cụm phao điều khiển. Khi mực nước trong bể chứa thay đổi, bóng phao sẽ di chuyển để điều tiết áp suất trong buồng màng (diaphragm chamber) của van chính.

Khi mực nước hạ thấp, phao điều khiển mở ra làm giảm áp suất trong khoang nắp van. Áp lực nước từ đầu vào sẽ đẩy màng van và đĩa van lên, cho phép dòng nước nạp vào bể với lưu lượng lớn và lực cản thấp nhất.

Khi mực nước đạt đến ngưỡng cài đặt, phao nổi lên đóng đường dẫn pilot lại. Lúc này, áp suất nước được dẫn vào khoang trên màng van, tạo lực ép kết hợp với lò xo trợ lực để đóng chặt đĩa van vào ghế van (seat), ngắt dòng nước một cách hoàn toàn và êm ái.

  • Đóng kín tuyệt đối: Thiết kế đĩa van bọc cao su giúp ngăn chặn rò rỉ hoàn toàn khi bể đầy.
  • Vận hành tự động: Hoạt động dựa trên áp lực dòng chảy, không cần nguồn điện bổ trợ.
  • Giảm thiểu búa nước: Cơ chế thủy lực giúp van đóng mở nhịp nhàng, bảo vệ đường ống khỏi các cú sốc áp suất.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm lớn nhất của Rinco FIG FLV là khả năng làm việc ở dải áp suất rộng (PN16 và PN25), phù hợp cho các tòa nhà siêu cao tầng hoặc các trạm bơm công suất lớn. Thân gang cầu GGG50 phủ Epoxy giúp thiết bị có độ bền vượt trội trước các tác động của môi trường ẩm ướt hoặc nước thải có tính ăn mòn nhẹ.

Thiết kế nội bộ với trục và đĩa bằng thép không gỉ 420 giúp van vận hành cực kỳ ổn định, ít xảy ra tình trạng kẹt trục như các dòng van gang thông thường. Khả năng bảo trì dễ dàng ngay trên đường ống cũng là một điểm cộng lớn cho các đơn vị vận hành.

Tuy nhiên, dòng van thủy lực này có kích thước khá lớn (từ DN50 đến DN300), yêu cầu không gian lắp đặt và bệ đỡ chắc chắn. Do sử dụng cơ chế màng ngăn cao su, người dùng cần lưu ý nhiệt độ lưu chất không nên vượt quá giới hạn chịu đựng của vật liệu cao su để đảm bảo tuổi thọ màng.

Ngoài ra, hệ thống đường ống dẫn pilot nhỏ khá nhạy cảm với cặn bẩn lớn. Để van hoạt động ổn định nhất, việc lắp đặt một lọc Y (Strainer) phía trước van chính là yêu cầu cần thiết để bảo vệ màng van và các chi tiết điều khiển nhạy cảm bên trong.

Ứng dụng

Van phao Rinco FIG FLV được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước sạch đô thị, đặc biệt là các bể chứa nước ngầm và bể mái của các chung cư cao cấp. Thiết bị giúp quản lý nguồn nước vào bể một cách hoàn toàn tự động và an toàn.

Trong ngành xử lý nước thải, sản phẩm được dùng để điều phối mực nước trong các bể lắng hoặc bể chứa trung gian. Khả năng chịu áp PN25 giúp van hoạt động tốt trong các hệ thống xử lý quy mô lớn với áp lực đường ống cao.

  • Hệ thống PCCC: Duy trì mực nước dự trữ trong các bể cứu hỏa của nhà xưởng, kho bãi.
  • Công nghiệp: Cấp nước cho các hệ thống làm mát Chiller, bồn chứa nước sản xuất.
  • Cấp thoát nước: Điều khiển mực nước tại các đài chứa và trạm bơm tăng áp.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van Rinco FIG FLV, cần tuân thủ hướng mũi tên trên thân van trùng với hướng dòng chảy. Van nên được lắp theo phương nằm ngang với nắp van hướng lên trên để đảm bảo màng ngăn và bóng phao hoạt động chính xác nhất.

Kết nối mặt bích BS 4504 cần được siết đều tay và sử dụng gioăng đệm phù hợp để tránh rò rỉ áp suất. Cụm phao điều khiển phải được cố định chắc chắn tại mức nước mong muốn và đảm bảo bóng phao thép mạ Chrome có không gian di chuyển tự do, không chạm thành bể.

Quy trình bảo trì nên được thực hiện định kỳ 6 tháng một lần. Kỹ thuật viên cần kiểm tra độ đàn hồi của màng ngăn cao su và vệ sinh lưới lọc của hệ thống pilot. Việc kiểm tra bề mặt đĩa van và ghế van sẽ giúp đảm bảo khả năng đóng kín tuyệt đối (tight shutoff) của thiết bị.

Nếu van có dấu hiệu đóng chậm hoặc không ngắt nước, hãy kiểm tra hệ thống ống dẫn pilot xem có bị tắc nghẽn hay rò rỉ áp suất hay không. Bảo dưỡng đúng cách sẽ giúp van Rinco FIG FLV vận hành bền bỉ, mang lại hiệu quả quản lý nước tối ưu cho công trình của bạn.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van phao cơ Rinco FIG FLV
Model FIG FLV
Thương hiệu Rinco
Dải kích thước DN50 – DN300
Kiểu kết nối Mặt bích BS 4504
Áp suất làm việc PN16 / PN25
Môi chất sử dụng Nước sạch, nước thải
Thiết kế Đóng kín, tổn thất áp suất thấp
Sơn phủ Epoxy chống ăn mòn
Xuất xứ Đài Loan
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron)
Nắp van (Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron)
Seat Gang cầu (Ductile Iron)
Đĩa (Disc) Inox 420 + cao su
Trục (Stem) Inox 420
Màng (Diaphragm) Cao su
Lò xo (Spring) Thép
Phao (Float ball) Thép mạ Chrome
KÍCH THƯỚC PN16 (DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | D: đường kính bích | D1: vòng lỗ bulong | n-d: số lỗ – đường kính lỗ)
DN50 L 200 | D 165 | D1 125 | 4-18
DN65 L 220 | D 185 | D1 145 | 4-18
DN80 L 230 | D 200 | D1 160 | 8-18
DN100 L 265 | D 220 | D1 180 | 8-18
DN125 L 295 | D 250 | D1 210 | 8-18
DN150 L 335 | D 285 | D1 240 | 8-22
DN200 L 385 | D 340 | D1 295 | 12-22
DN250 L 465 | D 405 | D1 355 | 12-26
DN300 L 545 | D 460 | D1 410 | 12-26
KÍCH THƯỚC PN25 (DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | D: đường kính bích | D1: vòng lỗ bulong | n-d: số lỗ – đường kính lỗ)
DN50 L 200 | D 165 | D1 125 | 4-18
DN65 L 220 | D 185 | D1 145 | 8-18
DN80 L 230 | D 200 | D1 160 | 8-18
DN100 L 265 | D 235 | D1 190 | 8-22
DN125 L 295 | D 270 | D1 220 | 8-26
DN150 L 335 | D 300 | D1 250 | 8-26
DN200 L 385 | D 360 | D1 310 | 12-26
DN250 L 465 | D 425 | D1 370 | 12-30
DN300 L 545 | D 485 | D1 430 | 16-30