Van phao thủy lực Arita ARV-100X

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanphao i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: ARV-100X Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van phao thủy lực Arita ARV-100X là dòng van điều khiển mực nước tự động vận hành bằng áp lực đường ống (Hydraulic Control Valve), được sản xuất bởi tập đoàn Unimech (Malaysia). Thiết bị này được thiết kế để kiểm soát mực nước trong các bể chứa, bồn chứa cao áp hoặc các hồ chứa lớn một cách chính xác và tin cậy.

Khác với các dòng phao cơ trực tiếp, ARV-100X sử dụng cụm van Pilot và màng ngăn (Diaphragm) để đóng mở van chính. Cơ chế này giúp van vận hành nhẹ nhàng, triệt tiêu hiện tượng búa nước và có khả năng chịu được áp suất làm việc cao lên đến 16 bar (PN16). Đây là giải pháp tiêu chuẩn cho các hệ thống cấp nước tòa nhà, khu công nghiệp và hệ thống phòng cháy chữa cháy.

Sản phẩm nổi bật với thân van bằng gang cầu sơn phủ Epoxy tĩnh điện, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cao trong môi trường nước sạch. Với xuất xứ từ Malaysia, Arita ARV-100X đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, giúp tối ưu hóa việc quản lý nguồn nước và giảm thiểu rủi ro tràn bể hoặc cạn nước.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của Arita ARV-100X bao gồm van chính dạng màng và hệ thống ống dẫn điều khiển (Pilot system) kết hợp với van phao nhỏ bằng thép không gỉ. Sự kết hợp giữa gang cầu và các chi tiết nội bộ bằng inox, đồng giúp van có tuổi thọ cao và vận hành ổn định.

Thành phần Vật liệu chế tạo Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) Sơn phủ Epoxy chống gỉ, chịu áp PN16
Màng ngăn (Diaphragm) Cao su EPDM Độ đàn hồi cao, chịu lực nén tốt
Trục van (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel) Chống ăn mòn, vận hành mượt mà
Van Pilot phao Thép không gỉ Cảm biến mực nước nhạy bén
Van kim & Van bi Đồng (Brass) Điều tiết dòng chảy pilot chính xác
Nhiệt độ làm việc 0°C – 80°C Phù hợp cho nước lạnh và nước ấm

Hệ thống Pilot đi kèm bao gồm van kim (Needle valve) để điều chỉnh tốc độ đóng mở và van bi (Globe/Ball valve) để cô lập hệ thống khi cần bảo trì. Toàn bộ thiết kế tuân thủ các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến, giúp dễ dàng lắp đặt vào hệ thống đường ống hiện đại.

Nguyên lý hoạt động

Van phao thủy lực Arita ARV-100X vận hành dựa trên nguyên lý chênh lệch áp suất giữa khoang trên màng ngăn và áp suất đường ống đầu vào. Cụm Pilot phao lắp trong bể đóng vai trò là “công tắc” điều khiển áp suất này.

Khi mực nước trong bể giảm xuống, phao điều khiển hạ thấp mở van Pilot, giải phóng áp suất trong khoang trên màng van chính ra ngoài bể. Áp suất nước từ đầu vào sẽ đẩy màng van lên, cho phép nước chảy qua van chính để nạp vào bể với lưu lượng tối đa.

Khi mực nước dâng cao đến mức cài đặt, phao nổi lên đóng van Pilot lại. Lúc này, áp suất nước được dẫn ngược vào khoang trên màng van thông qua ống dẫn Pilot. Do diện tích bề mặt phía trên màng lớn hơn phía dưới, lực ép từ trên xuống sẽ đẩy màng van đóng chặt vào ghế van (Seat), ngắt dòng nước cấp một cách êm ái.

  • Vận hành thủy lực: Tự động hoàn toàn bằng áp lực nước, không cần nguồn điện.
  • Đóng mở chậm: Cơ chế màng giúp van đóng từ từ, loại bỏ nguy cơ búa nước gây rung giật đường ống.
  • Kiểm soát chính xác: Duy trì mực nước ổn định theo vị trí đặt phao Pilot.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm lớn nhất của ARV-100X là khả năng xử lý lưu lượng nước cực lớn với tổn thất áp suất thấp. Thiết kế dạng màng giúp van có độ kín tuyệt đối (Drip-tight closure), ngăn chặn hoàn toàn việc rò rỉ khi bể đã đầy. Lớp sơn Epoxy bảo vệ và các chi tiết Inox/Đồng giúp van chịu được môi trường ẩm ướt trong thời gian dài.

Sản phẩm có dải kích thước rộng từ DN50 đến DN300, phù hợp cho cả các công trình dân dụng lẫn khu công nghiệp nặng. Việc bảo trì cũng khá thuận tiện vì có thể thực hiện ngay trên đường ống mà không cần tháo toàn bộ thân van nhờ thiết kế nắp van (Bonnet) dễ tháo rời.

Tuy nhiên, dòng van thủy lực này yêu cầu áp suất đầu vào tối thiểu (thường khoảng 0.5 bar) để có thể đẩy màng van hoạt động. Nếu áp suất quá thấp, van có thể không mở hoàn toàn hoặc đóng không kín. Ngoài ra, hệ thống Pilot với các ống dẫn nhỏ khá nhạy cảm với rác bẩn và cặn bẩn trong nước.

Người dùng bắt buộc phải lắp đặt Y-lọc (Strainer) phía trước van để bảo vệ màng và các lỗ tiết lưu nhỏ trong cụm Pilot. Chi phí đầu tư cho ARV-100X cũng cao hơn so với các dòng phao cơ trực tiếp, nhưng giá trị mang lại về độ an toàn và tự động hóa là hoàn toàn xứng đáng.

Ứng dụng

Arita ARV-100X là lựa chọn ưu tiên cho hệ thống cấp nước của các bể chứa nước mái (bể sân thượng) và bể chứa ngầm tại các tòa nhà cao tầng, chung cư. Thiết bị đảm bảo bể luôn đầy nước để phục vụ sinh hoạt mà không lo sự cố tràn bể gây hư hại công trình.

Trong công nghiệp, van được sử dụng để kiểm soát mực nước cho các bể chứa nước sản xuất, tháp giải nhiệt (Cooling Tower) và các hệ thống xử lý nước thải. Khả năng vận hành ổn định giúp duy trì lưu lượng nước ổn định cho các quy trình sản xuất liên tục.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) cũng ứng dụng model này để duy trì mực nước dự trữ trong các bể cứu hỏa. Do không phụ thuộc vào điện, van đảm bảo bể luôn đầy nước ngay cả khi xảy ra sự cố mất điện trong các tình huống khẩn cấp.

  • Hạ tầng đô thị: Điều tiết mực nước tại các đài chứa nước và hồ điều hòa.
  • Nông nghiệp: Kiểm soát mực nước trong các hệ thống tưới tiêu quy mô lớn và bể chứa trang trại.
  • Tòa nhà thương mại: Quản lý nước cho hệ thống điều hòa trung tâm (Chiller) và nước sinh hoạt tổng.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt ARV-100X, cần đảm bảo hướng mũi tên trên thân van trùng với hướng dòng chảy. Van thường được lắp theo phương ngang với nắp van hướng lên trên. Vị trí phao Pilot phải được cố định chắc chắn tại mức nước cao nhất mong muốn trong bể và đảm bảo phao di chuyển tự do.

Cần lắp đặt đầy đủ bộ phụ kiện đi kèm gồm van cổng (Gate valve) ở hai đầu để cô lập, Y-lọc (Strainer) phía trước để bảo vệ và đồng hồ áp suất để theo dõi vận hành. Đường ống dẫn Pilot từ van chính đến phao trong bể phải được kết nối chắc chắn, không bị rò rỉ áp suất.

Quy trình bảo trì định kỳ 6 tháng một lần nên tập trung vào việc vệ sinh lưới lọc của cụm Pilot và kiểm tra màng ngăn (Diaphragm). Nếu van đóng chậm hoặc không ngắt nước, cần kiểm tra van kim (Needle valve) xem có bị tắc nghẽn hay không và điều chỉnh lại độ mở để đạt tốc độ đóng mong muốn.

Luôn đảm bảo màng ngăn cao su không bị rách hoặc lão hóa. Việc bảo dưỡng đúng cách và sử dụng nguồn nước sạch sẽ giúp van Arita ARV-100X vận hành bền bỉ trên 10 năm, mang lại hiệu quả quản lý nước tối ưu cho hệ thống của bạn.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van phao thủy lực Arita ARV-100X
Model ARV-100X
Thương hiệu Arita
Xuất xứ Malaysia
Dải kích thước DN50 – DN200
Kiểu kết nối Mặt bích DIN PN16 (BS4504 PN16)
Áp suất danh định PN16 (1.6 MPa)
Áp suất thử thân 2.4 MPa
Áp suất thử kín 1.76 MPa
Nhiệt độ làm việc tối đa 80°C
Môi chất áp dụng Nước
Tiêu chuẩn kiểm tra API 598
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron)
Nắp van (Bonnet) Gang cầu (Ductile Iron)
Đĩa van (Disc) Gang cầu (Ductile Iron)
Ghế van (Seat) Đồng (Brass)
Màng (Diaphragm) EPDM
Gioăng làm kín (Seal) EPDM
Trục (Stem) Inox (Stainless Steel)
Lò xo (Spring) Inox (Stainless Steel)
Bu lông – đai ốc Inox (Stainless Steel)
Van kim & van cầu phụ Đồng (Brass)
Cụm phao Inox (Stainless Steel)

KÍCH THƯỚC

(DN: đường kính danh nghĩa | L: chiều dài | D: đường kính ngoài mặt bích | D1, D2: đường kính vòng lỗ bulong | n-Ød: số lỗ – đường kính lỗ | b: bề dày mặt bích)

DN50 L 218 mm | D 150 mm | D1 125 mm | D2 86 mm | 4-Ø19 | b 16 mm
DN65 L 230 mm | D 180 mm | D1 145 mm | D2 130 mm | 4-Ø19 | b 17 mm
DN80 L 255 mm | D 195 mm | D1 160 mm | D2 135 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN100 L 285 mm | D 212 mm | D1 180 mm | D2 153 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN125 L 324 mm | D 245 mm | D1 210 mm | D2 183 mm | 8-Ø19 | b 18 mm
DN150 L 365 mm | D 278 mm | D1 240 mm | D2 205 mm | 8-Ø23 | b 20 mm
DN200 L 425 mm | D 335 mm | D1 295 mm | D2 260 mm | 12-Ø23 | b 25 mm