Van 1 chiều gang Kitz 20SOB

Áp suất tối đa28 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)350 i
Xuất xứ vanNhật bản
SKU: 20SOB Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang cầu Kitz model 20SOB là dòng van lá lật (Swing Check Valve) mặt bích cao cấp, thuộc phân khúc thiết bị chịu áp lực cao của tập đoàn Kitz Nhật Bản.Thiết bị được thiết kế để tự động ngăn chặn dòng lưu chất chảy ngược, giúp bảo vệ an toàn cho máy bơm và các thiết bị quan trọng trên hệ thống đường ống công nghiệp.

Với thân van được chế tạo từ gang cầu (Ductile Iron) mã FCD-S bền bỉ, 20SOB đáp ứng tiêu chuẩn áp suất 20K theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản.Sản phẩm sử dụng thiết kế nắp bắt bu lông (Bolted Bonnet) chắc chắn, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong các môi trường có sự biến đổi nhiệt độ và áp suất liên tục.

Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về kích thước chiều dài van (Face-to-Face) theo chuẩn JIS B2002 và mặt bích theo JIS B2239 20K.Đây là giải pháp hàng đầu cho các hệ thống hơi nóng, khí nén và nước áp lực cao tại các nhà máy, xí nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ Nhật Bản.

Cấu tạo và vật liệu

Sự tinh tế trong kỹ thuật của Kitz thể hiện qua việc phối hợp các vật liệu gang cầu chịu lực và các chi tiết làm kín bằng thép không gỉ cao cấp cho model 20SOB. Dưới đây là bảng chi tiết vật liệu cấu tạo của sản phẩm:

STT Bộ phận Vật liệu Tiêu chuẩn kỹ thuật
1 Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) FCD-S
2 Nắp van (Bonnet) Thép không gỉ (Stainless Steel) SCS1
3 Đĩa van (Disc) Thép không gỉ (Stainless Steel) SUS403 / SCS13A
4 Ghế van (Body seat ring) Thép không gỉ (Stainless Steel) SCS13A / SUS403
5 Gioăng nắp (Gasket) Tấm đệm không Amiăng Non-asbestos Sheet

Việc sử dụng inox SCS13A và SUS403 cho các bộ phận tiếp xúc trực tiếp giúp van chống lại sự xói mòn và ăn mòn điện hóa hiệu quả. Thân van bằng gang cầu FCD-S đảm bảo độ dẻo dai và chịu áp lực vượt trội, hạn chế tối đa rủi ro nứt vỡ khi hệ thống xảy ra hiện tượng sốc áp.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều Kitz 20SOB vận hành theo cơ chế lá lật (Swing Type) hoàn toàn tự động dựa trên động lực học của dòng lưu chất. Khi máy bơm khởi động, áp suất dòng chảy đẩy vào đĩa van, làm đĩa van xoay quanh trục chốt và nhấc lên để mở thông đường ống cho lưu chất đi qua.

Thiết kế lá lật giúp dòng lưu chất lưu thông với lực cản cực thấp, hạn chế tối đa tình trạng sụt giảm áp suất trên hệ thống. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong việc duy trì lưu lượng lớn cho các đường ống trục chính.

Ngay khi dòng chảy dừng lại hoặc có hiện tượng đảo chiều, trọng lượng của đĩa van kết hợp với áp suất ngược sẽ đẩy đĩa về vị trí đóng ngay lập tức. Bề mặt làm kín của đĩa van inox ép chặt vào ghế van trên thân, chặn đứng hoàn toàn nước hoặc hơi chảy ngược về phía nguồn cấp.

Ưu-nhược điểm

Model 20SOB là dòng van 1 chiều mạnh mẽ, chuyên dụng cho các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn áp lực cao 20K của Nhật Bản. Dưới đây là các đặc tính nổi bật và lưu ý kỹ thuật của sản phẩm:

  • Áp suất vận hành: Chịu áp lực cực tốt (lên đến 2.8 MPa tại 120°C), phù hợp cho các hệ thống áp lực cao chuẩn 20K.
  • Chịu nhiệt vượt trội: Vận hành ổn định ở nhiệt độ cao, đạt mức 2.0 MPa tại nhiệt độ lên tới 350°C.
  • Gang cầu chất lượng: Mã FCD-S bền bỉ, chịu va đập và giãn nở nhiệt tốt hơn hẳn gang xám thông thường.
  • Kết nối mặt bích: Tuân thủ tiêu chuẩn JIS 20K RF-flanged, đảm bảo lắp đặt chắc chắn và chống rò rỉ tại mối nối bích.
  • Hạn chế: Do trọng lượng gang cầu khá nặng, cần có hệ thống giá đỡ đường ống vững chắc tại vị trí lắp đặt.

Ưu điểm lớn nhất là khả năng duy trì độ kín khít kim loại (Metal-to-Metal) ngay cả trong môi trường hơi nóng bão hòa nhiệt độ cao. Tuy nhiên, thợ kỹ thuật cần lưu ý lắp đặt van trên đoạn ống nằm ngang để đĩa van (lá lật) hoạt động chính xác nhất theo trọng lực.

Ứng dụng

Với vật liệu gang cầu FCD-S và làm kín bằng inox cao cấp, Kitz 20SOB là giải pháp lý tưởng cho môi trường Hơi nóng (Steam), Nước nóng, Khí gas và Dầu. Sản phẩm thường xuyên được lắp đặt tại các hệ thống lò hơi công nghiệp, nhà máy nhiệt điện và các đường ống dẫn hơi áp suất cao.

Van cũng được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất và dây chuyền sản xuất thực phẩm yêu cầu tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cao. Khả năng chịu nhiệt lên tới 350°C giúp van hoạt động bền bỉ trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất của nhà máy.

Sự đa dạng về kích thước cùng kết nối mặt bích 20K giúp van phù hợp cho các đường ống trục chính có lưu lượng lớn. Đây là linh kiện then chốt giúp duy trì sự ổn định áp suất và ngăn ngừa rủi ro hư hỏng thiết bị cho toàn bộ hệ thống lưu dẫn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van Kitz 20SOB, bạn cần đảm bảo hướng dòng chảy của hệ thống trùng với mũi tên đúc nổi trên thân van. Van nên được ưu tiên lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang để cơ chế lá lật đóng kín nhất dưới tác động của trọng lượng đĩa van.

Sử dụng gioăng mặt bích chịu nhiệt và áp lực phù hợp, thực hiện xiết bu lông đối xứng theo tiêu chuẩn JIS 20K để đảm bảo độ kín khít. Trước khi vận hành, cần thổi sạch đường ống để loại bỏ tạp chất hoặc xỉ hàn có thể gây trầy xước bề mặt làm kín kim loại bên trong van.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng đĩa van và ghế van thông qua nắp van (Bonnet) có thể tháo rời. Thiết kế nắp bắt bu lông của 20SOB cho phép kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra trục chốt và đĩa van inox mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van 1 chiều gang KITZ 20SOB
Thương hiệu KITZ
Model 20SOB
Loại van Van một chiều lá lật (Swing Check Valve)
Kiểu kết nối Mặt bích RF (Raised Face)
Kiểu nắp Nắp bắt bulông (Bolted Cover)
Áp suất danh nghĩa JIS 20K
Nhiệt độ & áp suất làm việc 120°C (nước): 2.8 MPa
220°C (hơi, khí, gas, dầu): 2.5 MPa
300°C (hơi, khí, gas, dầu): 2.3 MPa
350°C (hơi, khí, gas, dầu): 2.0 MPa
Tiêu chuẩn JIS B 2002 (F-F) / JIS B 2239 – 20K
Dải kích thước DN50 – DN300
Xuất xứ Nhật Bản
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) FCD-S
Nắp van (Cover) FCD-S
Lá van (Disc) SUS403 / SCPH2 + 13Cr
Vòng seat thân SUS403
Gioăng làm kín Soft Steel
KÍCH THƯỚC
DN: Đường kính danh nghĩa (mm) | L: Chiều dài van – Face to Face (mm) | H: Chiều cao từ tâm đường ống lên đỉnh nắp van (mm)
DN Kích thước (L × H) mm
DN50267 × 135
DN65292 × 145
DN80318 × 160
DN100356 × 185
DN125400 × 220
DN150444 × 240
DN200533 × 275
DN250622 × 335
DN300711 × 370