Van 1 chiều inox lá lật Arita ARV-103FE(J)

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vaninox i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước, dầu, khí
Nhiệt độ tối đa (°C)425 i
Tên chất liệu cụ thểinox 304
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: ARV-103FE(J) Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều inox lá lật Arita model ARV-103FE(J) là dòng van mặt bích cao cấp được chế tạo bởi tập đoàn Unimech Malaysia. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS B2071, chuyên dụng để ngăn chặn dòng chảy ngược và bảo vệ an toàn cho hệ thống đường ống.

Với cấu tạo từ thép không gỉ (Stainless Steel) CF8, ARV-103FE(J) sở hữu khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong các môi trường lưu chất khắc nghiệt. Thiết kế mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K giúp việc lắp đặt và kết nối với các thiết bị khác trong hệ thống trở nên đồng bộ và chắc chắn.

Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế về độ bền và tính kỹ thuật, đặc biệt phù hợp cho các dự án yêu cầu tiêu chuẩn sạch và khắt khe. Đây là giải pháp hàng đầu cho các hệ thống lưu dẫn trong công nghiệp thực phẩm, hóa chất và xử lý nước chất lượng cao.

Cấu tạo và vật liệu

Model ARV-103FE(J) sử dụng vật liệu thép không gỉ A351 CF8 cho các bộ phận chịu lực chính, đảm bảo không bị oxy hóa dưới tác động của môi trường. Sự kết hợp giữa các chi tiết inox 304 và gioăng xoắn giúp van đạt được độ kín khít tối đa trong mọi điều kiện áp suất.

STT Bộ phận (Part Name) Vật liệu (Material)
1 Thân van (Body) A351 CF8 (Inox 304)
2 Đĩa van (Disc) A351 CF8
3 Trục bản lề (Hinge Pin) Thép không gỉ SS304
4 Gioăng làm kín (Gasket) Spiral Wound Gasket (Gioăng xoắn)
5 Nắp van (Bonnet) A351 CF8
6 Bu lông (Bolt) ASTM A193 B8

Việc sử dụng gioăng xoắn (Spiral Wound Gasket) giúp nắp van và thân van được kết nối cực kỳ kín khít, chịu được sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ. Các chi tiết phụ trợ như Washer, Nut Pin và Hinge đều được làm từ inox SS304 nhằm đảm bảo tính đồng bộ về vật liệu cho toàn bộ thiết bị.

Nguyên lý hoạt động

Van ARV-103FE(J) vận hành theo cơ chế lá lật (Swing Type) hoàn toàn tự động, phụ thuộc vào áp lực dòng chảy bên trong hệ thống. Khi lưu chất chảy đúng chiều, áp lực sẽ đẩy đĩa van nhấc lên khỏi ghế van, tạo không gian cho lưu chất đi qua một cách tự do.

Khi dòng chảy ngừng lại hoặc có hiện tượng đảo chiều, đĩa van sẽ tự động lật về vị trí cũ dưới tác dụng của trọng lực. Đĩa van ép chặt vào ghế van trên thân, tạo ra rào cản vật lý vững chắc ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy ngược quay lại phía nguồn.

Thiết kế Swing giúp tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy, giảm thiểu tối đa hiện tượng sụt áp trên đường ống so với các dòng van 1 chiều khác. Cơ chế này giúp hệ thống vận hành trơn tru mà không cần bất kỳ sự can thiệp thủ công hay nguồn năng lượng điện, khí nén nào.

Ưu-nhược điểm

Sản phẩm ARV-103FE(J) là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đòi hỏi kỹ thuật cao nhờ dải nhiệt độ và áp suất vận hành ấn tượng. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật chi tiết giúp khách hàng và kỹ sư đưa ra quyết định lắp đặt chính xác nhất.

  • Áp suất làm việc: Khả năng chịu áp lực vận hành lên đến 16 Kgf/cm² (chuẩn JIS 10K).
  • Kiểm định áp suất: Thân van chịu áp thử vỏ tới 30 Kgf/cm² và thử độ kín ghế van đạt 22 Kgf/cm².
  • Dải nhiệt độ cực rộng: Hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt từ -29°C lên đến 425°C.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Kết nối theo tiêu chuẩn JIS B2220-2012, phù hợp với hầu hết các đường ống tiêu chuẩn Á Đông.
  • Chống ăn mòn: Vật liệu CF8 giúp van bền bỉ trong môi trường nước, dầu, khí gas và cả hóa chất nhẹ.

Ưu điểm lớn nhất của van là khả năng chịu nhiệt độ rất cao (425°C), vượt xa các dòng van gang hay van đồng thông thường. Tuy nhiên, do cấu tạo lá lật, người dùng cần lưu ý lắp đặt đúng phương vị để đĩa van có thể tự đóng kín bằng trọng lực.

Ứng dụng

Nhờ vật liệu inox CF8 cao cấp, ARV-103FE(J) là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường lưu chất sạch như Nước, Dầu và Khí gas. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống hơi nóng (Steam), hệ thống dầu nóng và các nhà máy lọc hóa dầu.

Van cũng được tin dùng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và đồ uống nhờ tính vệ sinh và không rỉ sét. Kết nối mặt bích JIS 10K giúp van linh hoạt lắp đặt trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp chứa các hóa chất ăn mòn.

Với dải kích thước đa dạng, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu từ các hệ thống máy móc nhỏ đến các đường ống chính của nhà máy. Sự bền bỉ của vật liệu A351 CF8 giúp giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì cho các dự án hạ tầng kỹ thuật dài hạn.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van ARV-103FE(J), cần đảm bảo mũi tên chỉ hướng dòng chảy trên thân van trùng khớp với hướng di chuyển của lưu chất. Sử dụng gioăng đệm mặt bích inox hoặc graphite và xiết đều các bu lông để đảm bảo độ kín tuyệt đối cho mối nối bích JIS 10K.

Dòng van lá lật này vận hành hiệu quả nhất khi được lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang để đĩa van đóng mở hoàn toàn bằng trọng lực. Trường hợp lắp đứng, chỉ nên thực hiện khi hướng dòng chảy đi từ dưới lên trên để đảm bảo chức năng ngăn dòng chảy ngược.

Về bảo trì, nên thực hiện kiểm tra định kỳ bề mặt ghế van và đĩa van để phát hiện các vết xước hoặc cặn bám gây hở van. Nhờ cấu tạo nắp van (Bonnet) lắp bu lông, người dùng có thể dễ dàng tháo nắp để vệ sinh bên trong mà không cần tháo toàn bộ van khỏi hệ thống.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG – VAN 1 CHIỀU INOX LÁ LẬT ARITA ARV-103FE(J)
Thương hiệu Arita
Model ARV-103FE(J)
Loại van Van 1 chiều lá lật (Swing Check Valve)
Tiêu chuẩn thiết kế JIS B2071-2000
Tiêu chuẩn face to face JIS B2002-1987
Tiêu chuẩn mặt bích JIS B2220-2012 – JIS10K
Tiêu chuẩn kiểm tra JIS 2003-1994
Áp suất làm việc 16 kgf/cm²
Áp suất thử thân (Shell Test) 30 kgf/cm²
Áp suất kín ghế (Seat Test) 22 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc -29°C đến 425°C
Môi chất sử dụng Nước, dầu, khí
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body)A351 CF8
Đĩa (Disc)A351 CF8
WasherSS304
Nut PinSS304
NutSS304
Sway StaffA351 CF8
Hinge PinSS304
HingeA351 CF8
BoltSS304
GasketSpiral Wound Gasket
BonnetA351 CF8
Bolt (Stud)A193 B8
KÍCH THƯỚC (mm)
DN: Đường kính danh nghĩa; L: Chiều dài face to face; D: Đường kính ngoài mặt bích; D1: Đường kính vòng lỗ bulong; D2: Đường kính lỗ tâm; C: Bề dày mặt bích; f: Chiều cao gờ; n-Ød: Số lỗ và đường kính lỗ bulong
DN65L=216 ; D=175 ; D1=140 ; D2=120 ; C=18 ; f=1 ; 4-Ø19
DN80L=241 ; D=185 ; D1=150 ; D2=130 ; C=18 ; f=1 ; 8-Ø19
DN100L=292 ; D=210 ; D1=175 ; D2=155 ; C=18 ; f=1 ; 8-Ø19
DN125L=330 ; D=250 ; D1=210 ; D2=185 ; C=20 ; f=2 ; 8-Ø23
DN150L=356 ; D=280 ; D1=240 ; D2=215 ; C=22 ; f=2 ; 8-Ø23
DN200L=495 ; D=330 ; D1=290 ; D2=265 ; C=22 ; f=2 ; 12-Ø23