Van 1 chiều gang lá lật ARV RFC

Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN250 i, DN300 i, DN350 i, DN400 i, DN450 i, DN500 i, DN600 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: RFC Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang lá lật ARV model RFC (Flexible Check Valve) là dòng thiết bị chuyên dụng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) và cấp thoát nước. Sản phẩm được thiết kế để cho phép dòng nước đi qua theo một hướng duy nhất và tự động ngăn chặn dòng chảy ngược, bảo vệ an toàn cho cụm bơm và hệ thống đường ống.

Với cấu tạo thân gang bền bỉ và thiết kế tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như DIN3202-F6 và BS5153, van ARV RFC đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong các môi trường áp lực cao. Sản phẩm thường được lắp đặt tại các phòng máy bơm để ngăn chặn hiện tượng va đập thủy lực (búa nước) khi máy bơm ngưng hoạt động đột ngột.

Tại thị trường Việt Nam, ARV là thương hiệu phổ biến nhờ chất lượng ổn định và đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm duyệt kỹ thuật của các dự án hạ tầng. Model RFC cung cấp dải kích thước cực rộng từ DN50 đến DN600, phù hợp cho mọi quy mô công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

Cấu tạo và vật liệu

Van ARV RFC được chế tạo từ gang đúc chất lượng cao với các chi tiết làm kín có độ chính xác lớn. Mọi bộ phận đều được tính toán để tối ưu hóa trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu áp suất lên đến PN16.

STT Bộ phận (Part Name) Vật liệu (Material)
1 Thân van (Body) Gang (Ductile Iron / Cast Iron)
2 Nắp van (Bonnet) Gang (Ductile Iron / Cast Iron)
3 Đĩa van (Disc) Gang bọc cao su / Kim loại
4 Trục (Stem) Thép không gỉ (Stainless Steel)
5 Làm kín (Seat) Đồng (Bronze) hoặc Cao su (EPDM)

Lớp sơn phủ Epoxy màu đỏ đặc trưng không chỉ giúp nhận diện dòng van cứu hỏa (Fire Protection Valve) mà còn bảo vệ thân van khỏi sự oxy hóa của môi trường. Trục van bằng thép không gỉ đảm bảo đĩa van luôn chuyển động linh hoạt, không bị kẹt sau thời gian dài sử dụng.

Nguyên lý hoạt động

Van 1 chiều lá lật ARV RFC hoạt động hoàn toàn tự động dựa trên lực đẩy của dòng lưu chất và trọng lực. Khi máy bơm hoạt động, áp lực nước đẩy đĩa van (lá lật) mở ra, cho phép dòng nước đi qua hướng vào hệ thống.

Khi máy bơm ngừng hoặc có áp suất ngược, đĩa van sẽ tự động đóng lại nhờ trọng lượng của chính nó hoặc cơ chế đối trọng (nếu có). Sự đóng kín này ngăn không cho nước chảy ngược về phía bơm, bảo vệ cánh bơm khỏi những hư hại do va đập thủy lực gây ra.

Thiết kế lá lật linh hoạt (Flexible) giúp van phản ứng nhanh nhạy với sự thay đổi của dòng chảy. Đường lưu dẫn bên trong thân van được thiết kế trơn láng, giúp giảm thiểu tối đa lực cản và sự sụt giảm áp suất khi nước đi qua.

Ưu-nhược điểm

Model RFC của ARV là sự lựa chọn hàng đầu cho các kỹ sư nhờ sự bền bỉ và tiêu chuẩn mặt bích đa dạng. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết giúp đánh giá hiệu quả của sản phẩm.

  • Áp lực tiêu chuẩn: Đạt PN16 (16 Bar), đáp ứng tốt các hệ thống cao tầng.
  • Tiêu chuẩn thiết kế: Tuân thủ DIN3202-F6 và BS5153, dễ dàng thay thế và bảo trì.
  • Kết nối linh hoạt: Mặt bích tiêu chuẩn EN-1092-2 và BS4504, phù hợp với hầu hết các đường ống tại Việt Nam.
  • Kích thước: Dải DN cực lớn (lên đến 600mm), phục vụ các công trình thủy lợi và cấp nước đô thị.
  • Hạn chế: Do cơ chế lá lật bằng trọng lực, van ưu tiên lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang.

Ưu điểm lớn nhất là cấu tạo đơn giản, tin cậy và chi phí vận hành thấp. Sản phẩm được sơn phủ bảo vệ chất lượng cao, giúp tăng tuổi thọ thiết bị ngay cả trong điều kiện độ ẩm cao tại các tầng hầm kỹ thuật.

Ứng dụng

Van 1 chiều gang lá lật ARV RFC được ứng dụng chủ yếu trong hệ thống van cứu hỏa (Fire Protection Valve). Sản phẩm xuất hiện phổ biến trong cụm bơm chữa cháy của các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại và nhà xưởng công nghiệp.

Ngoài ra, van còn được sử dụng rộng rãi trong các trạm bơm cấp nước sạch, hệ thống thoát nước và xử lý nước thải. Nhờ khả năng chặn dòng ngược hiệu quả, van ARV RFC giúp duy trì áp suất ổn định cho mạng lưới đường ống chính.

Với kết nối mặt bích chắc chắn, sản phẩm cũng là lựa chọn an toàn cho các hệ thống làm mát trung tâm (Chiller) và các quy trình lưu dẫn chất lỏng công nghiệp khác.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van ARV RFC, cần lưu ý hướng mũi tên đúc trên thân van phải trùng với hướng dòng chảy của nước. Van nên được lắp đặt ở vị trí nằm ngang để đảm bảo đĩa van đóng kín nhất dưới tác động của trọng lực.

Trước khi lắp, cần làm sạch các mặt bích đường ống và sử dụng gioăng đệm cao su phù hợp để đảm bảo độ kín khít. Xiết các bu lông theo hình đối xứng để tránh làm biến dạng mặt bích hoặc gây áp lực không đều lên thân van.

Về bảo trì, định kỳ hàng năm nên kiểm tra độ nhạy của lá lật và vệ sinh cặn bẩn bám bên trong thân van thông qua nắp van (Bonnet). Nhờ thiết kế nắp có thể tháo rời, việc kiểm tra đĩa van và các chi tiết bên trong diễn ra rất thuận tiện mà không cần tháo toàn bộ thân van khỏi đường ống.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Thương hiệu ARV
Model RFC
Loại van Van một chiều lá lật (Flexible Check Valve)
Dải kích thước DN50 – DN600 (2" – 24")
Áp lực danh nghĩa PN16
Tiêu chuẩn thiết kế DIN 3202-F6, BS 5153
Tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-2, BS 4504
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu GGG40
Lá van (Flapper) Gang cầu GGG40 + EPDM
Gasket (Doăng làm kín) NBR / EPDM
Nắp van (Cover) 2Cr13
Chốt quay (Shaft Pin) Ms58 / AISI 304
Bu lông (Bolt) SS304
Vòng đệm (Washer) SS304
Ốc xả (Plug) SS304
O-ring NBR / EPDM
KÍCH THƯỚC (mm)
L: chiều dài lắp đặt; B: bề rộng thân; f: độ dày bích; H: chiều cao; D: đường kính ngoài bích; K: đường kính vòng lỗ bulong; G: đường kính lỗ trong; n-d: số lỗ & đường kính lỗ bulong
DN50 L=203 | B=200 | f=19 | H=95 | D=165 | K=125 | G=99 | 4-Ø19
DN65 L=216 | B=240 | f=19 | H=100 | D=185 | K=145 | G=118 | 4-Ø19
DN80 L=241 | B=260 | f=19 | H=105 | D=200 | K=160 | G=132 | 8-Ø19
DN100 L=292 | B=300 | f=19 | H=115 | D=220 | K=180 | G=156 | 8-Ø19
DN125 L=330 | B=350 | f=19 | H=145 | D=250 | K=210 | G=184 | 8-Ø19
DN150 L=356 | B=400 | f=19 | H=155 | D=285 | K=240 | G=211 | 8-Ø23
DN200 L=495 | B=500 | f=20 | H=250 | D=340 | K=295 | G=266 | 8-Ø23
DN250 L=622 | B=600 | f=22 | H=300 | D=405 | K=355 | G=319 | 12-Ø23
DN300 L=698 | B=700 | f=24.5 | H=330 | D=460 | K=410 | G=370 | 12-Ø28
DN350 L=787 | f=26.5 | D=520 | K=470 | G=429 | 16-Ø28
DN400 L=914 | f=28 | D=580 | K=525 | G=480 | 16-Ø31
DN450 L=965 | f=30 | D=640 | K=585 | G=548 | 20-Ø31
DN500 L=1067 | f=31.5 | D=715 | K=650 | G=609 | 20-Ø34
DN600 L=1219 | f=36 | D=840 | K=770 | G=720 | 20-Ø37