Mô tả

Tổng quan

Van an toàn đồng lò xo Zetkama Model 782T là dòng van xả áp tự do (Free-release safety valve) được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống khí nén và chất lỏng trung tính. Sản phẩm hoạt động dựa trên nguyên lý lực đàn hồi của lò xo để kiểm soát áp suất, tự động mở ra khi áp suất hệ thống vượt quá ngưỡng cài đặt an toàn. Với cấu tạo từ đồng thau (Brass) cao cấp, Model 782T là giải pháp bảo vệ tối ưu cho các thiết bị áp lực nhỏ và vừa, đảm bảo hệ thống không bị hư hỏng do quá áp.

Được sản xuất bởi Zetkama tại Ba Lan, thiết bị này đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Châu Âu, đảm bảo độ nhạy cao và khả năng phản ứng tức thì. Khác với các dòng van xả có đường ống dẫn, Model 782T xả trực tiếp ra môi trường xung quanh, giúp đơn giản hóa cấu trúc lắp đặt và tối ưu hóa không gian. Đây là dòng van lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu sự nhỏ gọn nhưng vẫn đòi hỏi tính an toàn kỹ thuật tuyệt đối trong môi trường công nghiệp.

Cấu tạo kỹ thuật

Sự bền bỉ của van Zetkama 782T đến từ vật liệu đồng thau CuZn40Pb2, giúp chống lại sự ăn mòn của môi trường và duy trì độ bền cơ học cao. Các chi tiết bên trong được gia công với độ chính xác cực cao, đảm bảo đĩa van luôn đóng kín hoàn toàn khi ở trạng thái áp suất làm việc bình thường. Hệ thống lò xo được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt, cho phép van vận hành ổn định trong dải nhiệt độ từ -10°C đến +120°C.

Bộ phận chính Vật liệu kỹ thuật Chức năng chi tiết
Thân van (Body) Đồng thau CuZn40Pb2 Chịu áp lực PN25, chống oxy hóa và rỉ sét.
Lò xo (Spring) Thép lò xo chuyên dụng Tạo lực nén đối kháng để giữ van đóng kín.
Đệm làm kín (Sealing) Cao su EPDM / NBR Đảm bảo độ kín tuyệt đối theo tiêu chuẩn Class VI.
Trục van (Spindle) Đồng thau CuZn40Pb2 Dẫn động chính xác, chống kẹt khi xả áp.
Nắp bảo vệ Nhựa cứng hoặc Đồng Bảo vệ vít điều chỉnh áp suất khỏi tác động bên ngoài.

Dải kích thước

Zetkama 782T được sản xuất với các kích thước ren tiêu chuẩn ISO 228-1, dễ dàng kết nối với các hệ thống ống phi phổ biến hiện nay. Việc lựa chọn kích thước DN phải dựa trên lưu lượng xả cần thiết và đường kính lỗ thoát (d0) để đảm bảo giải phóng áp suất kịp thời khi sự cố xảy ra. Dưới đây là bảng thông số kích thước định danh và sự tương ứng với đường kính ống phi thực tế:

Kích thước DN Kết nối Ren (G) Ống Phi (Φ) tương ứng Đường kính lỗ thoát d0 (mm)
DN 10 3/8 inch Φ 17 mm 10 mm
DN 15 1/2 inch Φ 21 mm 12 mm
DN 20 3/4 inch Φ 27 mm 16 mm
DN 25 1 inch Φ 34 mm 20 mm

Hiệu suất thực tế

Hiệu suất của Zetkama 782T thể hiện qua áp suất định danh lên tới PN25 (25 bar), vượt trội hơn hẳn so với các dòng van đồng thông thường trên thị trường. Sản phẩm có khả năng duy trì độ kín khít cao nhờ lớp đệm EPDM chất lượng, giúp ngăn chặn triệt để hiện tượng rò rỉ khí nén gây lãng phí điện năng máy nén. Thiết kế xả tự do giúp tốc độ thoát khí đạt mức tối đa ngay khi van mở, hạ áp nhanh chóng cho bình tích áp.

Một ưu điểm quan trọng khác là tính ổn định của lò xo theo thời gian, giúp van không bị sai lệch áp suất cài đặt sau nhiều lần vận hành. Van hoạt động êm, không gây ra các rung động cộng hưởng nguy hiểm cho đường ống nhờ cấu trúc cơ khí cân bằng. Với khả năng chịu nhiệt đến 120°C, van đáp ứng tốt hiệu suất làm việc trong các hệ thống khí nén nóng ngay sau đầu ra của máy nén khí trục vít.

Kỹ thuật lắp đặt

Lắp đặt van Zetkama 782T yêu cầu tuân thủ nguyên tắc dòng chảy và vị trí đứng để lò xo hoạt động đúng theo thông số hiệu chuẩn. Van nên được lắp trực tiếp lên đỉnh bồn chứa khí hoặc trên đoạn ống có áp suất ổn định nhất, tránh các vị trí có dòng xoáy lớn. Sử dụng keo trám ren hoặc băng tan loại tốt để kết nối, lưu ý không để các mảnh vụn rơi vào bên trong lòng van gây kẹt đĩa.

Tại vị trí xả của van, cần đảm bảo không gian thông thoáng để lưu chất thoát ra tự do không bị cản trở bởi các vật cản cơ khí. Kỹ thuật viên nên lắp đặt van ở vị trí dễ quan sát và tiếp cận để thuận tiện cho việc kiểm tra định kỳ bằng tay (nếu có cần giật). Hàng năm, van cần được tháo ra để kiểm tra độ đàn hồi của lò xo và tình trạng bề mặt đệm làm kín để đảm bảo tính sẵn sàng khi có sự cố xảy ra.

Phạm vi ứng dụng

Nhờ đặc tính nhỏ gọn và khả năng chịu áp lực cao PN25, van an toàn đồng Zetkama 782T được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống kỹ thuật hiện đại. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các môi trường lưu chất sạch, khí nén và các loại khí trơ trong công nghiệp. Các ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Hệ thống khí nén: Bảo vệ các bình tích áp, máy nén khí và đường ống dẫn khí trong các nhà máy sản xuất tự động hóa.
  • Ngành điện lạnh & HVAC: Sử dụng trong hệ thống điều hòa trung tâm và máy làm lạnh nước (Chiller) để bảo vệ các thiết bị chịu áp.
  • Công nghiệp hóa thực phẩm: Ứng dụng trong các dây chuyền đóng gói sử dụng khí nén sạch hoặc khí Nitơ bảo quản.
  • Thiết bị áp lực dân dụng: Bảo vệ các bình chứa nước nóng công suất lớn trong khách sạn và chung cư cao cấp.
  • Hệ thống khí công nghiệp: Lắp đặt trên các bồn chứa khí Oxy, Argon hoặc CO2 ở các trạm triết nạp áp suất trung bình.
  • Ngành y tế: Sử dụng trong các hệ thống cấp khí trung tâm tại bệnh viện nhờ độ sạch và tính an toàn tuyệt đối của vật liệu đồng.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model Zetkama FIG.782
Loại van Van an toàn lò xo xả tự do (Free-release spring safety valve)
Vật liệu thân Đồng thau CuZn40Pb2 (ký hiệu V)
Áp suất danh nghĩa PN25
Kích thước DN10 – DN25
Dải nhiệt độ -10°C đến +120°C
Kiểu kết nối Nối ren BSP (Threaded ends)
Ứng dụng môi chất Khí nén, hơi, môi chất trung tính
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Nozzle / Bonnet / Thân chính CuZn40Pb2 (2.402)
Đĩa (Disc) CuZn40Pb2 / EPDM (-1)
Ty van (Stem) CuZn40Pb2
Lò xo SL, SM, SH / DM, DH (theo dải áp suất)
KÍCH THƯỚC
DN10 G 3/8" | H = 120 mm | A = 78,5 mm²
DN15 G 1/2" | H = 120 mm | A = 113 mm²
DN20 G 3/4" | H = 122 mm | A = 201 mm²
DN25 G 1" | H = 128 mm | A = 314 mm²
DẢI ÁP SUẤT CÀI ĐẶT
Pmin 0,7 – 1,1 bar (tùy DN)
Pmax DN10: 25 bar | DN15: 22 bar | DN20: 20 bar | DN25: 16 bar

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.