Mô tả
Tổng quan
Van an toàn Zetkama Model 240 là dòng van an toàn kiểu tỷ lệ (Proportional Safety Valve) được sản xuất tại Ba Lan, thiết kế chuyên dụng để bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp đột ngột. Khác với các dòng xả toàn phần, cơ chế tỷ lệ của Model 240 cho phép đĩa van mở dần theo mức độ tăng của áp suất, giúp điều tiết lưu lượng xả một cách mịn màng và ổn định. Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn PN-EN ISO 4126-1, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các thiết bị chịu áp lực trong môi trường công nghiệp hiện đại
Với cấu tạo dạng góc (Angle form) và kết nối mặt bích tiêu chuẩn PN-EN 1092, van dễ dàng tích hợp vào mọi hệ thống đường ống công nghiệp. Zetkama 240 được đánh giá cao nhờ khả năng vận hành êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và hiện tượng rung lắc khi xả áp, đặc biệt là phiên bản có làm kín mềm Đây là giải pháp an toàn hàng đầu cho các hệ thống cung cấp nước, hơi nóng và khí nén, giúp bảo vệ tài sản và duy trì quy trình vận hành liên tục
Cấu tạo kỹ thuật
Sự bền bỉ của van Zetkama 240 đến từ sự kết hợp vật liệu cơ khí chất lượng cao, giúp thiết bị chịu được áp suất vận hành lên đến 40 bar và nhiệt độ tối đa 450°C tùy phiên bản. Mỗi chi tiết cấu thành đều được kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo độ kín khít cao nhất (High degree of tightness) ngay cả sau nhiều lần hoạt động
| Thành phần | Vật liệu kỹ thuật | Ghi chú đặc tính |
|---|---|---|
| Thân van (Body) | Gang xám EN-GJL-250 hoặc Gang cầu EN-GJS-400-15 | Chịu áp PN16/40, chống va đập và ăn mòn bề mặt. |
| Đế van (Seat) | Thép không gỉ X39CrMo17-1 | Độ cứng cao, chống mài mòn dưới dòng chảy tốc độ cao. |
| Đĩa van (Disc) | Inox hoặc Inox kết hợp cao su EPDM/NBR | Làm kín kim loại hoặc làm kín mềm giúp vận hành êm ái[cite: 3, 6]. |
| Trục van (Spindle) | Thép không gỉ X20Cr13 hoặc X17CrNi16 | Đảm bảo chuyển động tịnh tiến không bị kẹt hay biến dạng. |
| Lò xo (Spring) | Thép hợp kim 51CrV4 | Độ đàn hồi chuẩn xác, chịu nhiệt lên đến 250°C hoặc hơn. |
Dải kích thước
Van an toàn Zetkama 240 cung cấp dải kích thước định danh từ DN15 đến DN200, phù hợp với hầu hết các quy chuẩn ống phi công nghiệp tại Việt Nam. Mỗi kích thước DN sẽ tương ứng với một dải đường kính ngoài của ống thép hoặc ống nhựa khác nhau, đảm bảo sự đồng bộ trong lắp đặt bích kết nối. Dưới đây là bảng tra cứu kích thước DN tương ứng với đường kính ống Phi (Φ) để tối ưu hóa việc chọn lựa thiết bị:
| Kích thước DN | Kích thước Inch | Tương ứng ống Phi (Φ) | Nhiệt độ tối đa |
|---|---|---|---|
| DN 15 | 1/2″ | Φ 21 mm | 300°C – 450°C |
| DN 25 | 1″ | Φ 34 mm | 300°C – 450°C |
| DN 50 | 2″ | Φ 60 mm | 300°C – 450°C |
| DN 100 | 4″ | Φ 114 mm | 300°C – 450°C |
| DN 150 | 6″ | Φ 168 mm | 300°C – 400°C |
Hiệu suất thực tế
Trong thực tế vận hành, Zetkama 240 chứng minh hiệu suất ổn định nhờ khả năng làm việc dưới áp lực PN16 và PN40 tùy chọn. Thiết kế làm kín mềm (EPDM/NBR) giúp van đạt độ kín vượt trội, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng rò rỉ lưu chất gây lãng phí năng lượng Sản phẩm đặc biệt hiệu quả trong việc bảo vệ các bề mặt niêm phong đĩa van khỏi sự tích tụ cặn vôi khi làm việc với nước uống hoặc nước công nghiệp
Đối với môi trường hơi nước (Vapour), van hoạt động theo các giới hạn nghiêm ngặt (ví dụ: 10 bar và 200°C cho nồi hơi) để đảm bảo an toàn tối đa cho thiết bị. Dòng van này còn được trang bị nắp kín khí (Gas-tight) cho các phiên bản đặc biệt, giúp xử lý các loại khí nén và lưu chất trung tính mà không gây rò rỉ ra môi trường xung quanh. Sơn phủ Epoxy bảo vệ thân van giúp thiết bị chống chọi tốt với các tác nhân oxy hóa trong môi trường nhà máy nhiệt điện hay hóa chất
Kỹ thuật lắp đặt
Để van Zetkama 240 đạt hiệu quả bảo vệ tốt nhất, quy trình lắp đặt cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất Ba Lan. Van phải được lắp theo phương đứng, đảm bảo trục van hướng lên trên để cơ cấu lò xo hoạt động tự do và chính xác nhất theo lực nén cài đặt. Đường ống dẫn lưu chất vào van phải được vệ sinh sạch sẽ, loại bỏ các tạp chất cơ học có thể làm hỏng bề mặt làm kín của đĩa và đế van
Kết nối mặt bích phải đảm bảo độ đồng tâm, sử dụng gioăng đệm phù hợp với nhiệt độ và áp suất vận hành để tránh rò rỉ tại điểm nối Người lắp đặt cần lưu ý không nên lắp van ở những vị trí có rung động cơ học quá lớn, vì điều này có thể ảnh hưởng đến độ nhạy của lò xo điều áp Mỗi chiếc van khi xuất xưởng đều được niêm phong để bảo vệ cài đặt áp suất (Set pressure), do đó không nên tự ý tháo dỡ nắp bảo vệ nếu không có chuyên môn kỹ thuật.
Phạm vi ứng dụng
Nhờ tính đa dạng về vật liệu từ gang cầu đến thép đúc chịu axit, van an toàn Zetkama 240 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ công nghiệp trọng yếu. Sản phẩm là lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư cơ điện trong việc thiết kế hệ thống an toàn cho các lĩnh vực sau:
- Ngành nhiệt (Heating): Bảo vệ hệ thống đường ống nước nóng và trạm trao đổi nhiệt đô thị
- Năng lượng (Power Engineering): Ứng dụng trong các chu trình hơi nước trung áp và bồn chứa nước cấp
- Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Sử dụng phiên bản thép chịu axit (R – Acid resistant steel) cho các lưu chất ăn mòn.
- Hệ thống khí nén: Bảo vệ bình chứa khí nén và máy nén khí công suất lớn khỏi tình trạng nổ do quá áp
- Ngành đóng tàu (Shipbuilding): Các phiên bản đạt chứng chỉ hàng hải chuyên dụng cho môi trường rung động và muối biển.
- Cấp thoát nước: Bảo vệ đường ống dẫn nước uống, nước thải và nước công nghiệp khỏi hiện tượng búa nước


