Mô tả

Tổng quan

Van an toàn Zetkama Model 781T là dòng van xả áp kiểu tỷ lệ (Proportional Safety Valve) được chế tạo từ đồng thau (Brass) cao cấp, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Sản phẩm đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ các hệ thống kỹ thuật quy mô vừa và nhỏ khỏi các rủi ro quá áp bằng cách xả một lượng lưu chất tỷ lệ với mức tăng áp suất. Được thiết kế và sản xuất tại Ba Lan, Zetkama 781T tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế PN EN ISO 4126-1, đảm bảo độ tin cậy tối đa cho các ứng dụng công nghiệp và dân dụng.

Đặc điểm nổi bật của dòng van này là kích thước nhỏ gọn nhưng sở hữu độ kín khít cực cao, đặc biệt là phiên bản sử dụng đĩa đệm cao su (Soft Sealing). Cơ chế vận hành của van giúp hệ thống hoạt động êm ái, giảm thiểu tiếng ồn và sự rung động cơ học khi xảy ra quá trình giải phóng áp lực. Zetkama 781T là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường lưu chất đa dạng như khí nén, nước sạch, glycol và cả hơi nước bão hòa trong các hệ thống nhiệt.

Cấu tạo kỹ thuật

Zetkama 781T được thiết kế với sự chú trọng vào tính bền bỉ và độ nhạy của các bộ phận chuyển động, giúp van phản ứng tức thì với sự thay đổi áp suất. Thân van bằng đồng thau không chỉ giúp thiết bị có trọng lượng nhẹ mà còn ngăn chặn hiệu quả sự hình thành rỉ sét bên trong lòng van. Sự kết hợp giữa các vật liệu kim loại chịu lực và gioăng làm kín đàn hồi tạo nên một cấu trúc vận hành hoàn hảo dưới áp lực PN16.

Thành phần Vật liệu chi tiết Ưu điểm kỹ thuật
Thân van (Body) Đồng thau (Brass) CuZn40Pb2 Chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt lên đến 200°C.
Đĩa van (Disc) Inox / Đồng kết hợp đệm EPDM Làm kín mềm giúp nâng cao độ kín và chống đóng cặn.
Lò xo (Spring) Thép lò xo hợp kim Độ đàn hồi cực chuẩn, duy trì áp suất cài đặt ổn định.
Trục van (Stem) Đồng thau / Thép không gỉ Thiết kế tối ưu giúp chuyển động mượt mà, chống kẹt.
Kiểu kết nối Ren trong (Threaded) Tiêu chuẩn ISO 228-1, dễ dàng lắp đặt tại không gian hẹp.

Dải kích thước

Van an toàn đồng Zetkama 781T được thiết kế với dải kích thước ren định danh (DN) từ 10 đến 25, phù hợp cho các đường ống nhỏ và vừa trong hệ thống kỹ thuật tòa nhà. Mỗi kích thước đều được hiệu chuẩn chính xác để tương ứng với các tiêu chuẩn ống phi (Φ) phổ biến hiện nay, giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn model phù hợp. Dưới đây là bảng thông số kích thước chi tiết trích xuất từ tài liệu kỹ thuật của hãng:

Kích thước DN Kích thước Inch Tương ứng ống Phi (Φ) Áp suất làm việc tối đa
DN 10 3/8″ Φ 17 mm 16 Bar (PN16)
DN 15 1/2″ Φ 21 mm 16 Bar (PN16)
DN 20 3/4″ Φ 27 mm 16 Bar (PN16)
DN 25 1″ Φ 34 mm 16 Bar (PN16)

Hiệu suất thực tế

Trong vận hành thực tế, Zetkama 781T cho thấy hiệu suất vượt trội nhờ dải nhiệt độ làm việc linh hoạt từ mức âm đến 200°C. Sự hiện diện của đĩa đệm EPDM trong các phiên bản làm kín mềm giúp van ngăn chặn hiện tượng rò rỉ ngay cả khi áp suất hệ thống tiệm cận mức cài đặt. Hơn nữa, lớp vật liệu đồng đặc biệt giúp đĩa van chống lại sự tích tụ của cặn vôi (Limescale), một vấn đề thường gặp trong các hệ thống nước nóng công nghiệp.

Khả năng vận hành “Quiet Work” của Model 781T giúp giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn trong các khu vực cần sự yên tĩnh như bệnh viện, văn phòng hay khách sạn. Bề mặt bên trong van được gia công tinh xảo, giảm tối đa hệ số ma sát lưu chất, từ đó tối ưu hóa lưu lượng xả khi van mở. Độ bền cơ học của lò xo đảm bảo van có thể thực hiện hàng nghìn chu kỳ đóng mở mà không làm thay đổi giá trị áp suất cài đặt ban đầu.

Kỹ thuật lắp đặt

Việc lắp đặt van an toàn ren đồng Zetkama 781T cần được thực hiện bởi nhân viên kỹ thuật có chuyên môn để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác. Van phải được lắp theo phương thẳng đứng, hướng nắp chụp hoặc tay giật lên trên để trọng lực không làm ảnh hưởng đến độ nhạy của cơ cấu lò xo. Khi kết nối ren, cần sử dụng băng tan hoặc keo trám ren chuyên dụng để đảm bảo độ kín tuyệt đối tại vị trí mối nối đường ống.

Trước khi lắp đặt, hệ thống đường ống cần được thổi rửa sạch sẽ để loại bỏ mạt thép hoặc rác bẩn có thể kẹt vào bề mặt làm kín của đĩa van. Không nên lắp đặt van quá gần các khu vực có độ rung động lớn hoặc gần các máy bơm công suất cao mà không có biện pháp giảm chấn. Người vận hành nên thực hiện kiểm tra định kỳ bằng cách sử dụng cần giật (nếu có) để đảm bảo đĩa van không bị bó cứng sau thời gian dài không hoạt động.

Phạm vi ứng dụng

Zetkama 781T là giải pháp bảo vệ áp suất đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực công nghiệp nhẹ và hạ tầng kỹ thuật tòa nhà. Khả năng tương thích tốt với nhiều loại môi chất giúp sản phẩm này xuất hiện phổ biến trong các hệ thống sau:

  • Hệ thống sưởi ấm (Heating): Bảo vệ nồi hơi công suất nhỏ, bình nóng lạnh và các vòng tuần hoàn nước nóng trung tâm.
  • Năng lượng (Power Engineering): Sử dụng cho các thiết bị trao đổi nhiệt, hệ thống hơi nước bão hòa nhiệt độ thấp.
  • Hệ thống khí nén: Lắp đặt trên các bình chứa khí, máy nén khí mini và các đường ống dẫn khí nén trong xưởng sản xuất.
  • Ngành thực phẩm và nước sạch: Ứng dụng bảo vệ các bồn chứa nước uống, hệ thống cấp nước sạch nhờ vật liệu đồng an toàn.
  • Điện lạnh và điều hòa (HVAC): Sử dụng trong các hệ thống Chiller, hệ thống giải nhiệt có sử dụng hỗn hợp Glycol.
  • Đóng tàu (Shipbuilding): Các phiên bản đặc biệt được chứng nhận để sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật trên tàu thủy.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Model Zetkama FIG.781
Loại van Van an toàn tác động tỷ lệ (Proportional Safety Valve)
Vật liệu thân Đồng thau CuZn39Pb1AlC
Áp suất danh nghĩa PN16 (16 bar)
Kích thước DN10–DN25
Nhiệt độ làm việc tối đa 200°C (kim loại), 120°C EPDM, 90°C NBR
Kiểu kết nối Nối ren (G1/G2 BSP)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân (Body) CuZn39Pb1AlC
Đĩa & Nozzle Thép không gỉ X39CrMo17-1 (1.4122)
Trục (Spindle) X20Cr13 (1.4021)
Lò xo 51CrV4 (1.8159)
Vật liệu làm kín Kim loại / EPDM / NBR (tùy phiên bản)
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
DN10x15 H = 144 mm | Trọng lượng 0,67 kg
DN15x15 H = 147 mm | Trọng lượng 0,71 kg
DN20x20 H = 155 mm | Trọng lượng 0,86 kg
DN25x25 H = 162 mm | Trọng lượng 1,20 kg

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.