Mô tả

Giới thiệu chung

Van bi gang Arita ARV-800FE(J) là dòng thiết bị kiểm soát dòng chảy hai thân (2-PC Body) đạt tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 10K. Sản phẩm nổi bật với thiết kế Full Bore, đảm bảo lưu lượng qua van tối đa mà không gây sụt áp trong đường ống. Đây là giải pháp chốt chặn tin cậy, đóng vai trò then chốt trong hạ tầng kỹ thuật của Hệ Van Công Nghiệp hiện đại.

Thiết bị được nhập khẩu chính hãng với đầy đủ chứng nhận chất lượng, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền và tính an toàn. Với cấu trúc kết nối mặt bích chắc chắn, ARV-800FE(J) giúp tối ưu hóa thời gian thi công và bảo trì hệ thống. Sản phẩm khẳng định vị thế của thương hiệu Arita trong phân khúc van gang chất lượng cao thuộc Hệ Van Công Nghiệp.

Dòng van này được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng vận hành ổn định trong nhiều môi trường lưu chất khác nhau. Từ hệ thống cấp thoát nước dân dụng đến các dây chuyền sản xuất phức tạp, ARV-800FE(J) luôn duy trì hiệu suất vượt trội. Thiết bị là sự lựa chọn tối ưu cho các nhà thầu cơ điện đang tìm kiếm giải pháp bền vững cho Hệ Van Công Nghiệp.

Vật liệu chế tạo

Sản phẩm được chế tác từ các mác vật liệu chọn lọc nhằm đối phó với sự ăn mòn và áp suất làm việc cao. Thân van đúc từ gang FC 200 có khả năng hấp thụ rung động tốt, bảo vệ hệ thống khỏi các cú sốc thủy lực. Sự phối hợp giữa các linh kiện inox và đệm làm kín PTFE giúp thiết bị đạt độ bền cơ học ấn tượng trong Hệ Van Công Nghiệp.

Bộ phận chi tiết Vật liệu (Material) Đặc tính kỹ thuật
Thân & Nắp van Gang FC 200 Chịu nén, chống va đập tốt
Bi van (Ball) Inox SUS 304 Chống oxy hóa, bề mặt siêu nhẵn
Đệm kín (Seat) PTFE / Teflon Chịu nhiệt 200°C, chống rò rỉ
Trục van (Stem) SUS 304 / SUS 410 Chịu momen xoắn cao

Kích thước & Ứng dụng

Việc xác định kích thước định danh (DN) tương ứng với đường kính ngoài của ống (Phi) là yếu tố tiên quyết khi thiết kế Hệ Van Công Nghiệp. ARV-800FE(J) cung cấp dải sản phẩm rộng, cho phép lắp đặt linh hoạt từ các đường ống nhánh đến trục chính dẫn lưu chất. Bảng dưới đây tóm tắt quy đổi kích thước ống tiêu chuẩn và phân loại ứng dụng thực tế:

Kích cỡ (DN) Ống phi (mm) Ứng dụng điển hình
DN15 – DN25 21mm – 34mm Hệ thống đo lường, đường nhánh nước sạch
DN32 – DN50 42mm – 60mm Trạm bơm tăng áp tòa nhà, hệ thống PCCC nhỏ
DN65 – DN100 76mm – 114mm Hệ thống Chiller, trục cấp nước tổng chung cư
DN125 – DN300 140mm – 315mm Xử lý nước thải tập trung, thủy lợi, hạ tầng KCN

Ưu điểm vận hành

Điểm mạnh nhất của ARV-800FE(J) chính là khả năng vận hành êm ái nhờ cơ chế đóng mở góc 90 độ linh hoạt. Tay gạt được thiết kế công thái học giúp giảm lực tác động thủ công, mang lại trải nghiệm điều khiển nhẹ nhàng cho kỹ thuật viên. Trong Hệ Van Công Nghiệp, khả năng đóng kín tuyệt đối giúp ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ lưu chất gây lãng phí.

  • Áp suất thử nghiệm thân đạt 21 kgf/cm², đảm bảo an toàn tuyệt đối khi hệ thống tăng áp đột ngột.
  • Thiết kế Full Bore loại bỏ hoàn toàn hiện tượng tạo hố xoáy và lắng cặn bên trong thân van.
  • Bi van inox SUS 304 không chỉ bền bỉ mà còn giúp giảm ma sát với đệm làm kín, tăng chu kỳ đóng mở.

Thiết bị duy trì biểu đồ áp suất – nhiệt độ ổn định, cho phép làm việc tại ngưỡng 120°C mà vẫn giữ được độ kín khít 100%. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các hệ thống nồi hơi và nước nóng áp lực cao trong Hệ Van Công Nghiệp. Mỗi chi tiết nhỏ từ bu lông đến vòng đệm đều được gia công tinh xảo, thể hiện tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản.

Phạm vi ứng dụng

Van bi gang ARV-800FE(J) là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống HVAC, Chiller và tháp giải nhiệt tại các khu phức hợp. Sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng trong các trạm bơm cấp nước đô thị và hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Tại các nhà máy sản xuất giấy, dệt nhuộm hoặc chế biến gỗ, dòng van này giúp kiểm soát lưu chất một cách hiệu quả và an toàn.

Khả năng thích nghi tốt với tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hạ tầng máy móc có xuất xứ từ Á Đông. Đối với các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), ARV-800FE(J) là mảnh ghép không thể thiếu nhờ độ tin cậy cao và khả năng chịu tải tốt. Hệ Van Công Nghiệp luôn ưu tiên sử dụng model này cho các dự án yêu cầu tính ổn định lâu dài.

Thiết bị hoạt động bền bỉ ngay cả trong môi trường có độ ẩm cao hoặc các vị trí lắp đặt ngoài trời nhờ lớp sơn phủ bảo vệ chất lượng. Sự đa dạng về kích cỡ giúp chủ đầu tư dễ dàng đồng bộ hóa vật tư cho toàn bộ công trình lớn nhỏ. ARV-800FE(J) thực sự là giải pháp kinh tế và hiệu quả, nâng tầm giá trị vận hành cho Hệ Van Công Nghiệp.

Lưu ý lắp đặt

Khi lắp đặt ARV-800FE(J), cần đảm bảo khoảng cách giữa hai mặt bích vừa đủ để không gây ứng suất dư lên thân van. Sử dụng gioăng đệm cao su hoặc gasket phù hợp với tính chất của lưu chất để đạt được độ kín tối ưu tại mối nối. Trong Hệ Van Công Nghiệp, việc siết bu lông theo hình sao là quy tắc bắt buộc để lực ép được phân bổ đều lên bề mặt làm kín.

Đối với các kích cỡ lớn như DN200 hay DN300, cần thiết lập hệ thống giá đỡ cố định để tránh hiện tượng võng đường ống gây hỏng cổ van. Nên thực hiện kiểm tra định kỳ 6 tháng một lần để tra mỡ trục và kiểm tra độ mòn của đệm bi. Việc bảo trì đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn đảm bảo tính liên tục cho toàn bộ dây chuyền trong Hệ Van Công Nghiệp.

Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp van Arita chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật tận tâm và tư vấn chuyên sâu cho mọi dự án. Mỗi đơn vị sản phẩm bán ra đều là tâm huyết của đội ngũ kỹ sư nhằm xây dựng một Hệ Van Công Nghiệp an toàn và bền vững. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và tham khảo catalog kỹ thuật mới nhất của dòng van ARV-800FE(J).

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van bi gang mặt bích Arita ARV-800FE(J)
Ký hiệu (Model) ARV-800FE(J)
Dải kích thước DN15 – DN300 (1/2" - 12")
Kiểu kết nối Nối bích (Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K
Áp suất làm việc 14 kgf/cm² (1.37 MPa)
Áp suất kiểm định Thân: 21 kgf/cm² | Đệm: 16 kgf/cm²
Nhiệt độ làm việc -10 – 200 °C
Tiêu chuẩn thiết kế JIS B2002, JIS B2003
Xuất xứ Malaysia (Thương hiệu Arita)
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van & Nắp van Gang đúc (FC 200)
Bi van (Quả bóng) Thép không gỉ (Inox 304)
Trục van Thép không gỉ (Inox 304 / Inox 410)
Đệm làm kín (Seat) Nhựa chịu nhiệt (PTFE)
Vòng đệm/Gioăng Nhựa chịu nhiệt (PTFE)
Tay gạt Gang đúc (FC 200)
KÍCH THƯỚC (L: chiều dài | H: chiều cao | D: chiều dài tay gạt | WT: trọng lượng)
DN15 (1/2") L 108 mm | H 80 mm | D 140 mm | WT 2.0 kg
DN20 (3/4") L 117 mm | H 90 mm | D 140 mm | WT 2.5 kg
DN25 (1") L 127 mm | H 95 mm | D 135 mm | WT 4.5 kg
DN32 (1-1/4") L 140 mm | H 102 mm | D 135 mm | WT 5.5 kg
DN40 (1-1/2") L 165 mm | H 110 mm | D 210 mm | WT 6.5 kg
DN50 (2") L 178 mm | H 130 mm | D 210 mm | WT 9.0 kg
DN65 (2-1/2") L 190 mm | H 162 mm | D 340 mm | WT 13.0 kg
DN80 (3") L 203 mm | H 177 mm | D 340 mm | WT 16.0 kg
DN100 (4") L 229 mm | H 205 mm | D 340 mm | WT 22.0 kg
DN125 (5") L 356 mm | H 240 mm | D 670 mm | WT 43.0 kg
DN150 (6") L 394 mm | H 280 mm | D 670 mm | WT 54.5 kg
DN200 (8") L 457 mm | H 325 mm | D 670 mm | WT 91.5 kg
DN250 (10") L 533 mm | H 660 mm | WT 174.0 kg
DN300 (12") L 610 mm | H 750 mm | WT 297.0 kg

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.