Áp suất tối đa25 i, 16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanxả khí i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: FIG072 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van xả khí AUT FIG072 là dòng thiết bị chuyên dụng được sản xuất bởi thương hiệu AUT Valve – Malaysia, một trong những nhà sản xuất van công nghiệp hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Thiết bị đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống đường ống dẫn nước bằng cách tự động giải phóng lượng khí tích tụ ra ngoài.

Trong quá trình vận hành, bọt khí thường hình thành và tích tụ tại các điểm cao của đường ống, gây cản trở dòng chảy và tạo ra hiện tượng búa nước nguy hiểm. Model FIG072 với thiết kế dạng phao đơn (Single Sphere) và kết nối mặt bích chắc chắn, giúp duy trì lưu suất tối đa và ngăn ngừa các sự cố nứt vỡ đường ống do áp suất khí gây ra.

Sản phẩm được chế tạo theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ISO, BS EN, phù hợp cho cả hệ thống cấp thoát nước đô thị và các nhà máy công nghiệp. Lựa chọn van xả khí AUT FIG072 không chỉ đảm bảo hiệu suất vận hành mà còn mang lại sự yên tâm tuyệt đối về độ bền và khả năng tương thích với các dòng phụ kiện đường ống hiện đại.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của van xả khí AUT FIG072 tập trung vào sự tối giản nhưng cực kỳ bền bỉ với thân van bằng gang cầu (GGG50). Việc sử dụng gang cầu thay vì gang xám giúp van có khả năng chịu được áp lực cao lên đến 2.5 MPa và chống chịu va đập tốt trong môi trường lắp đặt thực tế.

Thành phần Vật liệu chế tạo Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang cầu (GGG50) Sơn phủ Epoxy chống oxy hóa
Bóng phao (Floating Ball) Nhựa ABS hoặc Cao su EPDM Nhẹ, nổi nhanh, chịu được áp suất
Bộ phận làm kín (Seal) Cao su EPDM Đảm bảo độ kín khít tuyệt đối
Bu-lông & Đai ốc Thép không gỉ (A2-70) Chống gỉ sét, dễ dàng tháo lắp
Áp lực làm việc PN10 / PN16 / PN25 Phù hợp nhiều cấp độ hệ thống

Hệ thống bóng phao bên trong được thiết kế để di chuyển mượt mà, không bị kẹt khi mực nước thay đổi. Toàn bộ bề mặt ngoài và trong của thân van đều được phủ lớp sơn Epoxy tĩnh điện màu xanh đặc trưng, giúp ngăn ngừa tối đa tình trạng ăn mòn do môi trường ẩm ướt.

Nguyên lý hoạt động

Van xả khí AUT FIG072 vận hành tự động dựa trên nguyên lý lực nổi của bóng phao trong khoang van. Khi đường ống bắt đầu nạp nước, không khí bên trong sẽ bị đẩy vào thân van và thoát ra ngoài qua lỗ xả vì bóng phao đang ở vị trí thấp nhất.

Khi nước dâng đầy khoang van, lực nổi sẽ đẩy bóng phao (Floating Ball) lên cao và ép chặt vào vị trí seal cao su ở nắp trên. Hành động này giúp đóng kín hoàn toàn lỗ xả khí, không cho nước rò rỉ ra ngoài khi hệ thống đã đi vào trạng thái vận hành ổn định.

Trong suốt quá trình hoạt động, nếu có bọt khí tích tụ, mực nước trong thân van giảm xuống làm phao rơi tự do, mở lỗ xả để khí thoát ra. Ngược lại, khi hệ thống xả nước, phao cũng hạ xuống để cho không khí tràn vào, ngăn chặn tình trạng áp suất chân không làm móp méo đường ống.

  • Xả khí liên tục: Tự động loại bỏ các túi khí nhỏ phát sinh trong quá trình truyền tải chất lỏng.
  • Bảo vệ an toàn: Ngăn chặn hiện tượng chân không gây hỏng cấu trúc ống dẫn khi ngắt bơm.
  • Cân bằng áp suất: Giúp dòng chảy diễn ra ổn định, giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc đường ống.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm lớn nhất của van xả khí AUT FIG072 là khả năng chịu áp lực vượt trội so với các dòng van ren thông thường, đạt mức thử áp vỏ lên đến 37.5 Bar. Kiểu kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn ANSI/BS/EN giúp van chịu được các lực rung chấn mạnh tại đầu ra của máy bơm lớn.

Vật liệu gang cầu GGG50 và bộ bu-lông A2-70 mang lại tuổi thọ thiết bị lâu dài, ngay cả trong điều kiện môi trường có độ ẩm cao. Bóng phao bằng ABS hoặc EPDM có trọng lượng nhẹ và độ bền cơ học tốt, giúp van phản ứng tức thì với các thay đổi nhỏ nhất của mực nước.

Nhược điểm của dòng van này là kích thước và trọng lượng khá lớn do thiết kế mặt bích, đòi hỏi không gian lắp đặt rộng rãi hơn các loại van xả khí nhỏ. Vì là dòng van phao đơn, hiệu suất nạp khí khi xảy ra sự cố tụt áp sẽ không cao bằng các dòng van xả khí đôi (Double Sphere).

Ngoài ra, van chỉ được thiết kế để sử dụng cho môi chất là nước sạch với nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 80°C. Người dùng không nên sử dụng model FIG072 cho các hệ thống hơi nóng hoặc chất lỏng có chứa hóa chất ăn mòn mạnh nếu không có sự tư vấn từ hãng.

Ứng dụng

Van xả khí AUT FIG072 được ứng dụng rộng rãi tại các trạm bơm cấp nước sạch khu dân cư và các tòa nhà cao tầng. Thiết bị thường được lắp đặt ngay sau máy bơm để loại bỏ khí trước khi nước được đẩy vào đường ống chính, giúp máy bơm hoạt động hiệu quả hơn.

Trong lĩnh vực xử lý nước thải, sản phẩm giúp giải phóng các luồng khí phát sinh trong đường ống dẫn bùn hoặc nước thải xử lý. Việc xả khí kịp thời giúp ngăn ngừa sự hình thành các túi khí gây tắc nghẽn cục bộ và làm sụt giảm công suất vận chuyển của hệ thống.

Sản phẩm cũng xuất hiện phổ biến trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) của các nhà xưởng, kho bãi tại các khu công nghiệp. Đảm bảo đường ống luôn đầy nước và không có bọt khí là yếu tố sống còn để hệ thống chữa cháy đạt áp suất tiêu chuẩn ngay khi có hỏa hoạn xảy ra.

  • Hệ thống thủy lợi: Lắp đặt tại các điểm cao trên cánh đồng để bảo vệ đường ống tưới tiêu.
  • Công nghiệp sản xuất: Cung cấp nước ổn định cho các dây chuyền sản xuất thực phẩm, dệt nhuộm.
  • Hệ thống làm mát: Xả khí trong các vòng tuần hoàn nước giải nhiệt Chiller tại các nhà máy.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van xả khí AUT FIG072, cần đảm bảo lắp theo phương thẳng đứng với nắp van hướng lên trên để bóng phao hoạt động theo trọng lực. Nên lắp đặt tại các điểm cao nhất của đường ống hoặc tại các vị trí mà đường ống thay đổi độ dốc để thu gom khí hiệu quả nhất.

Trước khi lắp đặt, hãy vệ sinh sạch sẽ mặt bích và sử dụng gioăng đệm cao su phù hợp để tránh rò rỉ tại điểm kết nối. Việc lắp đặt một van cổng hoặc van bi phía trước van xả khí là rất cần thiết, giúp cách ly thiết bị khi cần tháo rời để vệ sinh hoặc bảo dưỡng định kỳ.

Bảo trì định kỳ nên thực hiện mỗi 6 tháng bằng cách kiểm tra tình trạng bóng phao và lớp seal cao su bên trong. Nếu bóng phao bị bám cặn bẩn quá dày, van có thể không đóng kín hoàn toàn, gây rò rỉ nước tại lỗ xả khí; lúc này cần tháo nắp van để làm sạch.

Luôn đảm bảo lỗ thoát khí trên nắp van (Dust Cover) không bị bụi bẩn hoặc dị vật che khuất trong quá trình vận hành. Việc giữ cho van luôn sạch sẽ và thông thoáng là cách tốt nhất để bảo vệ hệ thống đường ống dẫn nước của bạn khỏi các tác hại do bọt khí gây ra.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van xả khí cầu đơn mặt bích AUT FIG072
Model FIG072
Dải kích thước DN50 – DN150
Kiểu kết nối Mặt bích (Flange type)
Áp suất danh định PN16 – PN25
Môi chất làm việc Nước (Water)
Nhiệt độ làm việc ≤ 80°C
Tiêu chuẩn thiết kế ISO Standard
Tiêu chuẩn Face to Face API 609 / BS EN558 / DIN 3202
Tiêu chuẩn mặt bích ANSI B16.5 / BS 4504 / EN 1092-2
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu GGG50
Nắp van (Cover) Gang cầu GGG50
Cốc van (Cup) Gang cầu GGG50
Phao nổi (Floating Ball) ABS hoặc EPDM
Gioăng làm kín (Seal) EPDM
Vòng làm kín (Seal Ring) EPDM
Gioăng đệm (Gasket) Inox A2-70
Bu lông (Bolt) Inox A2-70
Nắp chống bụi (Dust Cover) Gang cầu GGG50

KÍCH THƯỚC

(A: chiều cao tổng | ØD: đường kính bích | ØD1: vòng bulong | ØD2: đường kính lỗ | f: độ dày bích | B: chiều dày | H: chiều cao thân)

DN50 A 182 | ØD 165 | ØD1 125 | ØD2 99 | f 3 | 4-Ø19 | B 19 | H 231
DN65 A 182 | ØD 185 | ØD1 145 | ØD2 118 | f 3 | 4-Ø19 | B 19 | H 231
DN80 A 237 | ØD 200 | ØD1 160 | ØD2 132 | f 3 | 8-Ø19 | B 19 | H 289
DN100 A 237 | ØD 220 / 235 | ØD1 180 / 190 | ØD2 154 / 156 | f 3 | 8-Ø19 / 8-Ø23 | B 19 | H 289
DN125 A 195 | ØD 250 / 270 | ØD1 210 / 220 | ØD2 184 / 188 | f 3 | 8-Ø19 / 8-Ø28 | B 19 | H 350
DN150 A 295 | ØD 285 / 300 | ØD1 240 / 250 | ØD2 210 / 218 | f 3 | 8-Ø23 / 8-Ø28 | B 19 / 20 | H 350