Van xả khí Shinyi ARCX

Áp suất tối đa25 i, 16 i, 10
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN80 i, DN100 i, DN150 i, DN200 i, DN300 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanxả khí i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanViệt Nam
SKU: ARCX Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van xả khí Shinyi ARCX là dòng thiết bị xả khí kép (Combination Type Air Release Valve) cao cấp, được sản xuất trực tiếp tại nhà máy Shinyi Việt Nam. Đây là giải pháp kiểm soát khí nén chuyên nghiệp cho các hệ thống cấp thoát nước, giúp duy trì dòng chảy ổn định và bảo vệ đường ống khỏi các tác động vật lý nguy hiểm.

Sản phẩm ARCX tích hợp thông minh 3 chức năng trong một thiết bị duy nhất: xả khí lưu lượng lớn khi nạp đầy ống, xả khí nhỏ khi hệ thống đang vận hành có áp và hút khí nhanh khi tháo nước. Với nguồn gốc từ thương hiệu van uy tín lâu đời, Shinyi ARCX đảm bảo khả năng vận hành bền bỉ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như BS EN 1074-4 và AWWA C512.

Thiết bị đóng vai trò như một chốt chặn an toàn, ngăn ngừa hiệu tượng túi khí gây cản trở lưu thông và triệt tiêu áp suất chân không có thể làm móp méo đường ống. Với ưu thế sản xuất nội địa, van xả khí Shinyi không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại lợi thế về chi phí và dịch vụ hậu mãi nhanh chóng cho các công trình tại Việt Nam.

Cấu tạo và vật liệu

Cấu tạo của van xả khí Shinyi ARCX tập trung vào độ bền cơ học cao với thân van được chế tạo từ gang cầu (Ductile Iron). Vật liệu này giúp van chịu được áp suất làm việc đa dạng từ PN10, PN16 đến PN25, phù hợp cho nhiều cấp độ quy mô hệ thống đường ống khác nhau.

Thành phần Vật liệu chế tạo Đặc tính kỹ thuật
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron) Sơn phủ Epoxy chống ăn mòn
Bóng phao (Floating Ball) Inox (Stainless Steel) Độ nổi cao, không gỉ sét
Cơ chế xả khí nhỏ Lỗ thông (Orifice) Kích thước 1.6mm – 4.0mm
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged) Tiêu chuẩn BS 4504, DIN 2632
Dải kích thước DN50 – DN300 Phù hợp đường ống trục chính

Hệ thống bóng phao bằng thép không gỉ giúp van phản ứng nhạy bén với mực nước và khí, đảm bảo không bị kẹt hay oxy hóa sau thời gian dài sử dụng. Toàn bộ thân van được phủ lớp sơn Epoxy tĩnh điện cả trong lẫn ngoài, giúp bảo vệ thiết bị trước các tác động của môi trường và lưu chất một cách tối ưu.

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý vận hành của Shinyi ARCX dựa trên sự nâng hạ của bóng phao thép không gỉ bên trong buồng chứa theo mực lưu chất. Khi bắt đầu nạp nước vào hệ thống, bóng phao ở vị trí thấp nhất, lỗ thoát lớn mở để đẩy toàn bộ lượng không khí khổng lồ ra ngoài nhanh chóng.

Khi nước đã đầy buồng van, lực nổi đẩy bóng phao lên cao, ép chặt vào đệm làm kín để ngăn rò rỉ nước ra môi trường bên ngoài. Trong trạng thái vận hành có áp suất, các bọt khí nhỏ liên tục tích tụ sẽ được giải phóng qua lỗ xả nhỏ (Orifice) mà không làm sụt giảm áp lực chung của hệ thống.

Ngược lại, khi xảy ra sự cố ngừng bơm hoặc tháo cạn đường ống, bóng phao sẽ hạ xuống ngay lập tức để nạp một lượng lớn không khí vào bên trong. Cơ chế này triệt tiêu áp suất chân không (áp suất âm), một hiện tượng vật lý cực kỳ nguy hiểm có thể phá hủy cấu trúc của các loại đường ống nhựa HDPE hay Composite.

  • Xả khí nạp đầy: Giải phóng lượng khí lớn giúp nước lấp đầy ống nhanh hơn và êm ái hơn.
  • Xả khí vận hành: Loại bỏ bọt khí phát sinh liên tục, giảm thiểu tiếng ồn và sự sụt giảm áp lực.
  • Hút khí chống chân không: Bảo vệ đường ống khỏi nguy cơ móp méo khi xả nước đột ngột.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm lớn nhất của Shinyi ARCX là tích hợp đa chức năng (Combination) giúp đơn giản hóa hệ thống và tiết kiệm chi phí lắp đặt phụ kiện kèm theo. Việc sử dụng bóng phao inox thay vì nhựa giúp van có độ bền vượt trội và khả năng làm việc chính xác trong các hệ thống áp lực cao lên đến 25 bar.

Thiết kế mặt bích đa tiêu chuẩn cho phép thiết bị tương thích tốt với hầu hết các dòng van cổng, van bướm và phụ kiện đường ống hiện nay trên thị trường. Lớp sơn phủ Epoxy dày giúp thiết bị chống chịu tốt với khí hậu nhiệt đới, phù hợp cho cả các trạm bơm lắp đặt ngoài trời hoặc trong các hố van ẩm ướt.

Tuy nhiên, dòng van xả khí kép ARCX có trọng lượng và kích thước lớn hơn so với các dòng van đơn nối ren, đòi hỏi bệ đỡ chắc chắn khi lắp đặt. Chi phí đầu tư ban đầu của dòng ARCX cao hơn so với dòng ARCT (nối ren), do đó người dùng cần cân đối theo quy mô đường ống để chọn model phù hợp.

Bên cạnh đó, vì là thiết bị có nhiều chi tiết cơ khí bên trong, van yêu cầu quy trình kiểm tra định kỳ để đảm bảo lỗ xả nhỏ không bị tắc bởi tạp chất. Nếu nguồn nước chứa quá nhiều rác bẩn hoặc bùn đất, bóng phao inox có thể bị kẹt hoặc giảm độ kín khít, dẫn đến hiện tượng rò rỉ nước tại lỗ thoát khí.

Ứng dụng

Van xả khí Shinyi ARCX được ứng dụng rộng rãi tại các trục đường ống truyền tải nước sạch chính của các đô thị và khu công nghiệp. Thiết bị thường được lắp đặt tại các điểm cao nhất của đường ống, nơi túi khí dễ tích tụ nhất, để đảm bảo lưu suất vận chuyển nước luôn đạt mức tối đa.

Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), sản phẩm giúp giải phóng khí trong ống, đảm bảo hệ thống luôn đầy nước và sẵn sàng hoạt động với áp suất chuẩn. Khả năng nạp khí nhanh của ARCX đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống cứu hỏa khi thực hiện quy trình xả nước thử nghiệm hoặc bảo trì định kỳ.

Sản phẩm cũng xuất hiện phổ biến trong các trạm bơm thủy lợi, hệ thống cung cấp nước cho nhà máy sản xuất dệt nhuộm, thực phẩm và xử lý nước thải. Việc loại bỏ khí giúp bảo vệ máy bơm khỏi hiện tượng xâm thực, đồng thời giúp các thiết bị đo lưu lượng hoạt động với độ chính xác cao nhất có thể.

  • Truyền tải nước thô: Lắp đặt dọc theo các tuyến ống đi qua địa hình đồi dốc phức tạp.
  • Nhà máy nước sạch: Giải phóng khí tại đầu ra máy bơm cấp 1 và cấp 2.
  • Hệ thống Chiller: Loại bỏ khí trong vòng tuần hoàn nước lạnh của tòa nhà cao tầng và trung tâm thương mại.
  • Khu công nghiệp: Ổn định áp suất cho mạng lưới cấp nước sản xuất tập trung.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Lắp đặt van xả khí Shinyi ARCX bắt buộc phải theo phương thẳng đứng với nắp van hướng lên trên để cơ chế trọng lực và lực nổi hoạt động đúng. Nên lắp đặt một van cổng (Gate Valve) phía trước van xả khí để thuận tiện cho việc tháo rời bảo trì mà không cần tạm dừng hoạt động của toàn hệ thống.

Trước khi kết nối mặt bích, cần vệ sinh sạch sẽ bề mặt và sử dụng gioăng cao su phù hợp để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối. Siết bu-lông đều tay theo hình đối xứng để tránh làm vênh van, đồng thời kiểm tra đảm bảo lỗ thoát khí không bị che khuất bởi các vật liệu cách nhiệt hay bụi bẩn.

Quy trình bảo trì định kỳ 6 tháng một lần nên thực hiện bằng cách tháo nắp van để kiểm tra tình trạng bóng phao inox và bề mặt đệm làm kín. Nếu lỗ xả nhỏ có dấu hiệu bị tắc, cần dùng dụng cụ chuyên dụng để làm sạch nhẹ nhàng, tránh làm xước bề mặt ghế van dẫn đến rò rỉ nước sau này.

Luôn đảm bảo khu vực lắp đặt thông thoáng để khí có thể thoát ra hoặc nạp vào một cách tự do nhất. Việc thực hiện đúng hướng dẫn lắp đặt và bảo trì không chỉ giúp van Shinyi ARCX kéo dài tuổi thọ mà còn là tấm lá chắn hiệu quả bảo vệ hệ thống đường ống của bạn.

Thông số

Thông số chung
Tên sản phẩm Van xả khí cầu đôi mặt bích ShinYi ARCX
Thương hiệu ShinYi
Model ARCX
Xuất xứ Việt Nam
Kiểu van Van xả khí kép (Combination Air Release Valve)
Kết nối Mặt bích
Áp lực làm việc PN10 / PN16 / PN25
Kích thước DN50 – DN300
Đơn vị kích thước mm
Cấu tạo & vật liệu
Thân van (Body) Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7
Phao (Float) Inox AISI 304
Nắp phao (Float Cap) Nhựa kỹ thuật
Nút lỗ thoát (Orifice Button) Cao su EPDM-70
Ống dẫn hướng (Guide Barrel) Nhựa kỹ thuật
Gioăng kín (O-Ring) Cao su NBR
Bu lông Thép Carbon ASTM 1045
Nắp van (Bonnet / Cover) Gang cầu ASTM A536 / EN GJS 500-7
Kích thước
DN50 D:165 | K:125 | H:280 | n-Ød:4-Ø19 | C:19
DN80 D:200 | K:160 | H:327 | n-Ød:8-Ø19 | C:19
DN100 D:220/235 | K:180/190 | H:331 | n-Ød:8-Ø19 / 8-Ø23 | C:19
DN150 D:285/300 | K:240/250 | H:389 | n-Ød:8-Ø23 / 12-Ø23 | C:19/20
DN200 D:340/360 | K:295/310 | H:582 | n-Ød:8-Ø23 / 12-Ø23 / 12-Ø28 | C:20/22
DN300 D:445/460/485 | K:400/410/430 | H:750 | n-Ød:12-Ø23 / 12-Ø28 / 16-Ø31 | C:24.5/27.5
Chú thích ký hiệu kích thước
D Đường kính ngoài mặt bích
K Đường kính vòng tâm lỗ bulong (PCD)
H Chiều cao tổng thể của van
n-Ød Số lượng và đường kính lỗ bulong mặt bích
C Độ dày mặt bích