Áp suất tối đa25 i, 16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN50 i, DN65 i, DN80 i, DN100 i, DN125 i, DN150 i, DN200 i, DN40 i
Kiểu kết nối vanmặt bích i
Loại vanxả khí i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: FIG073 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van xả khí AUT FIG073 là dòng van xả khí đôi (Double Sphere Air Valve) cao cấp được sản xuất bởi thương hiệu AUT Valve – Malaysia. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các hệ thống truyền tải chất lỏng quy mô lớn, nơi yêu cầu khả năng giải phóng và nạp khí với lưu lượng cực cao.

Khác với dòng van đơn, model FIG073 sở hữu hai buồng phao riêng biệt, cho phép thực hiện đồng thời hoặc độc lập hai chức năng: xả lượng khí lớn khi bắt đầu nạp nước và xả lượng khí nhỏ tích tụ trong suốt quá trình vận hành. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất dòng chảy và bảo vệ đường ống khỏi các tác động tiêu cực của túi khí.

Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO và kết nối mặt bích đa tiêu chuẩn (ANSI/BS/EN), mang lại sự linh hoạt tối đa cho các nhà thầu cơ điện. Với nguồn gốc từ Malaysia, van AUT FIG073 đã khẳng định được chất lượng và độ tin cậy tại rất nhiều công trình hạ tầng nước sạch và xử lý nước thải trọng điểm tại Việt Nam.

Cấu tạo và vật liệu

Van xả khí AUT FIG073 được chế tạo từ vật liệu gang cầu (GGG50) đúc nguyên khối, mang lại khả năng chịu áp lực lên đến 25 Bar. Cấu tạo buồng đôi với hai bóng phao (Floating Ball) giúp tăng cường diện tích tiếp xúc và độ nhạy trong việc điều tiết không khí.

Thành phần Vật liệu chế tạo Ghi chú kỹ thuật
Thân & Nắp van (Body & Bonnet) Gang cầu (GGG50) Sơn phủ Epoxy tĩnh điện màu xanh
Bóng phao 1 & 2 (Floating Ball) Nhựa ABS hoặc Cao su EPDM Thiết kế nhẹ, chịu áp suất tốt
Bộ phận làm kín (Sealing) Cao su NBR hoặc EPDM Chống rò rỉ, chịu nhiệt độ ổn định
Bu-lông & Vít (Bolt/Screw) Thép không gỉ SS201/A2-70 Chống gỉ sét trong môi trường ẩm
Bộ phận xả (Air Relief) Thép mạ kẽm (Galvanize) Chịu lực và kháng oxy hóa

Thiết kế buồng kép giúp van có thể thực hiện chức năng nạp khí nhanh chóng khi hệ thống xảy ra sự cố tụt áp, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng móp ống do chân không. Toàn bộ các chi tiết cơ khí bên trong đều được gia công tỉ mỉ để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bóng phao trong mọi điều kiện áp suất.

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý vận hành của AUT FIG073 dựa trên sự nâng hạ tự động của hai bóng phao trong các khoang riêng biệt. Khi bắt đầu cấp nước, cả hai lỗ xả đều mở để giải phóng không khí ra ngoài nhanh nhất có thể. Khi nước dâng đầy, các bóng phao nổi lên và ép chặt vào seal cao su để đóng kín van.

Trong quá trình vận hành ổn định, buồng nhỏ (xả khí lưu lượng thấp) sẽ đảm nhiệm việc xả các bọt khí nhỏ liên tục tích tụ từ lưu chất. Buồng lớn sẽ giữ trạng thái đóng cho đến khi mực nước trong đường ống giảm mạnh (khi bơm ngừng hoặc vỡ ống), lúc này bóng phao sẽ hạ xuống để nạp lượng lớn không khí vào bên trong.

Sự kết hợp này giúp hệ thống luôn được giải tỏa áp lực khí tại các điểm cao của đường ống mà không làm thất thoát lưu chất. Cơ chế tự động hóa hoàn toàn bằng lực đẩy vật lý giúp thiết bị hoạt động bền bỉ mà không cần đến sự can thiệp của nguồn năng lượng bên ngoài hay con người.

  • Xả khí lưu lượng lớn: Thực hiện khi nạp đầy đường ống lần đầu hoặc sau bảo trì.
  • Xả khí liên tục: Giải phóng bọt khí nhỏ phát sinh trong khi hệ thống đang vận hành có áp.
  • Nạp khí chống chân không: Ngăn ngừa hiện tượng áp suất âm phá hủy đường ống khi xả cạn hoặc dừng bơm đột ngột.

Ưu-nhược điểm

Ưu điểm vượt trội của FIG073 là công suất xả và nạp khí cực lớn, cao gấp nhiều lần so với các dòng van xả khí đơn. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các đường ống trục chính có kích thước từ DN100 đến DN200, nơi mà các túi khí lớn có thể gây ra hiện tượng búa nước phá hủy hệ thống.

Vật liệu gang cầu GGG50 phủ Epoxy tĩnh điện giúp van có khả năng kháng hóa chất và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khi lắp đặt ngoài trời. Việc sử dụng bu-lông và vít bằng thép không gỉ SS201 giúp việc tháo lắp bảo trì sau nhiều năm sử dụng vẫn diễn ra dễ dàng, không bị kẹt cứng do gỉ sét.

Tuy nhiên, nhược điểm của dòng van xả khí đôi là kích thước cồng kềnh và trọng lượng nặng hơn đáng kể so với dòng van đơn. Chi phí đầu tư cho model FIG073 cũng cao hơn, do đó người dùng cần tính toán kỹ lưỡng dựa trên yêu cầu kỹ thuật của hệ thống để tránh lãng phí nếu không cần lưu lượng xả quá lớn.

Sản phẩm chỉ phù hợp cho môi chất nước sạch hoặc chất lỏng không ăn mòn với nhiệt độ làm việc tối đa 80°C. Đối với các môi trường chứa hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao hơn, các bộ phận làm kín bằng EPDM/NBR có thể bị lão hóa nhanh chóng, dẫn đến rò rỉ nước tại lỗ xả khí.

Ứng dụng

Van xả khí AUT FIG073 là thiết bị tiêu chuẩn cho các trạm bơm nước sạch công suất lớn và các đường ống truyền tải nước thô liên tỉnh. Tại các điểm cao nhất của đường ống, van giúp loại bỏ khí tích tụ, giảm tổn thất áp suất và ngăn ngừa tiếng ồn, rung lắc khó chịu trong quá trình vận chuyển nước.

Trong các khu công nghiệp, thiết bị được lắp đặt trên các trục chính của hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) để đảm bảo nước luôn đầy trong ống với áp suất chuẩn. Khả năng nạp khí nhanh của FIG073 cũng giúp bảo vệ hệ thống ống nhựa HDPE hoặc composite khỏi bị móp méo khi xả nước cứu hỏa.

Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong hệ thống tưới tiêu nông nghiệp công nghệ cao và các nhà máy xử lý nước thải tập trung. Việc duy trì dòng chảy ổn định và không có khí giúp các thiết bị đo lường như đồng hồ lưu lượng và cảm biến áp suất hoạt động với độ chính xác cao nhất.

  • Hệ thống thủy lợi: Bảo vệ đường ống truyền dẫn nước tại các địa hình đồi dốc chênh lệch cao.
  • Nhà máy nước sạch: Lắp đặt tại đầu ra máy bơm cấp một và cấp hai để ổn định lưu suất.
  • Hệ thống Chiller: Loại bỏ khí trong vòng tuần hoàn nước lạnh của tòa nhà cao tầng và trung tâm thương mại.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Van xả khí đôi FIG073 bắt buộc phải được lắp đặt theo phương thẳng đứng tại các vị trí cao nhất trên đường ống. Nên lắp đặt van kèm theo một van cổng phía trước để có thể cách ly thiết bị khi cần thực hiện bảo trì, vệ sinh mà không phải ngắt dòng chảy chính của toàn hệ thống.

Trước khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần kiểm tra kỹ mặt bích và gioăng đệm để đảm bảo độ kín khít. Việc siết bu-lông mặt bích cần thực hiện đều tay theo hình đối xứng để tránh làm vênh van. Cần đảm bảo không gian xung quanh thông thoáng để khí có thể thoát ra ngoài hoặc nạp vào một cách tự do.

Bảo trì định kỳ mỗi 6 tháng là yếu tố then chốt để đảm bảo bóng phao không bị kẹt do cặn bẩn bám lâu ngày. Nên tháo nắp van để kiểm tra tình trạng của các bóng phao ABS/EPDM và bề mặt seal cao su. Nếu phát hiện rò rỉ nước liên tục tại lỗ xả, cần vệ sinh sạch các tạp chất bám vào đệm làm kín.

Luôn giữ cho các lỗ thoát khí trên nắp van (Seal Cover) được sạch sẽ, không bị che lấp bởi bụi bẩn hoặc vật liệu cách nhiệt. Một hệ thống van xả khí được bảo dưỡng tốt sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của toàn bộ đường ống và các thiết bị đắt tiền như máy bơm và van điều khiển trong hệ thống.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG
Tên sản phẩm Van xả khí cầu đôi mặt bích AUT FIG073
Model FIG073
Thương hiệu AUT
Dải kích thước DN40 – DN200
Kiểu kết nối Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn mặt bích ANSI B16.5 / BS 4504 / EN 1092-2
Áp suất danh định PN10 – PN16
Môi chất làm việc Nước
Nhiệt độ làm việc ≤ 80°C
Tiêu chuẩn thiết kế ISO Standard
Khoảng cách Face to Face API 609 / BS EN558 / DIN3202
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu GGG50
Phao nổi 1 (Floating Ball 1) ABS hoặc EPDM
Phao nổi 2 (Floating Ball 2) ABS hoặc EPDM
Vòng làm kín (Sealing) NBR / EPDM
Nắp van (Seal Cover) Gang cầu GGG50
Bu lông (Screw) Inox SS201
Gioăng (Gasket) SS201
Van xả khí (Air Relief) Thép mạ kẽm
Đế làm kín (Seal Seat) NBR / EPDM
KÍCH THƯỚC (A: chiều dài thân | D: đường kính ngoài mặt bích | D1: đường kính vòng bulong | D2: đường kính lỗ trong | n-Ød: số lỗ và đường kính bulong | f: chiều dày bích | B: chiều cao cổ bích | H: chiều cao tổng thể)
DN40 A 250 mm | D 150 mm | D1 110 mm | D2 84 mm | n-Ød 4-Ø19 | f 3 mm | B 19 mm | H 208 mm
DN50 A 250 mm | D 165 mm | D1 125 mm | D2 99 mm | n-Ød 4-Ø19 | f 3 mm | B 19 mm | H 208 mm
DN65 A 250 mm | D 185 mm | D1 145 mm | D2 118 mm | n-Ød 4-Ø19 | f 3 mm | B 19 mm | H 208 mm
DN80 A 325 mm | D 200 mm | D1 160 mm | D2 132 mm | n-Ød 8-Ø19 | f 3 mm | B 19 mm | H 250 mm
DN100 A 325 mm | D 235 mm | D1 180 mm | D2 154 mm | n-Ød 8-Ø19 | f 3 mm | B 19 mm | H 250 mm
DN125 A 440 mm | D 250 mm | D1 210 mm | D2 184 mm | n-Ød 8-Ø19 | f 3 mm | B 19 mm | H 344 mm
DN150 A 440 mm | D 285 mm | D1 240 mm | D2 210 mm | n-Ød 8-Ø23 | f 3 mm | B 20 mm | H 344 mm
DN200 A 612 mm | D 340 mm | D1 295 mm | D2 265 mm | n-Ød 12-Ø23 | f 3 mm | B 22 mm | H 468 mm