Áp suất tối đa16 i
Chất liệu vangang i
Kích thước vanDN250 i, DN300 i, DN350 i, DN400 i
Kiểu kết nối vankẹp wafer i
Loại van1 chiều i
Môi chất làm việcnước
Nhiệt độ tối đa (°C)80 i
Xuất xứ vanMalaysia
SKU: AUT-FIG021 Danh mục: , Thương hiệu:

Mô tả

Giới thiệu

Van 1 chiều gang AUT model FIG021 là dòng van kiểm soát dòng chảy dạng tay đòn đối trọng (Lever & Weight Type) cao cấp của thương hiệu AUT VALVE Malaysia. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa quá trình đóng van, giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng búa nước và va đập thủy lực trong các hệ thống lớn.

Với cấu tạo từ gang cầu GGG50 chắc chắn, FIG021 đạt tiêu chuẩn thiết kế DIN3202-F6 và tiêu chuẩn mặt bích EN1092-2. Sự kết hợp giữa tay đòn và quả cân đối trọng giúp điều chỉnh tốc độ đóng của đĩa van, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống máy bơm và đường ống.

Sản phẩm được bảo vệ bằng lớp sơn phủ Epoxy tĩnh điện (Electrostatic Powder Epoxy) màu xanh đặc trưng, chống ăn mòn hiệu quả. Đây là giải pháp hàng đầu cho các mạng lưới cấp thoát nước, trạm bơm thủy lợi và các nhà máy xử lý nước thải đòi hỏi độ tin cậy vận hành cao.

Cấu tạo và vật liệu

Model FIG021 được chế tạo từ những vật liệu có khả năng chịu lực và chống mài mòn cao, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho thiết bị. Mọi chi tiết từ thân van đến bộ phận đối trọng đều được gia công tỉ mỉ để đạt độ đồng bộ kỹ thuật cao nhất.

STT Bộ phận (Name) Vật liệu (Material)
1 Thân van (Body) Gang cầu (GGG50)
2 Ghế van (Disc Seat) Đồng (Brass)
3 Đĩa van (Disc) Gang cầu (GGG50)
4 Trục van (Plug Axie) Thép không gỉ (2Cr13)
5 Nắp van (Bonnet) Gang cầu (GGG50)
6 Bu lông & Vòng đệm Thép Carbon (40Cr)

Sử dụng ghế van bằng đồng (Brass) giúp tăng cường khả năng làm kín và chống mài mòn tại điểm tiếp xúc với đĩa van. Trục van bằng thép không gỉ 2Cr13 kết hợp với tay đòn đối trọng bên ngoài giúp van vận hành trơn tru và dễ dàng kiểm soát trạng thái đóng mở.

Nguyên lý hoạt động

Van AUT FIG021 vận hành theo cơ chế lá lật kết hợp trợ lực từ tay đòn và đối trọng bên ngoài thân van. Khi máy bơm hoạt động, áp lực lưu chất đẩy đĩa van nâng lên, đồng thời nâng tay đòn chứa đối trọng lên để mở thông dòng chảy.

Khi dòng chảy ngừng lại, trọng lượng của quả cân đối trọng sẽ tác động lực trực tiếp lên tay đòn để đẩy đĩa van về vị trí đóng. Cơ chế này giúp đĩa van đóng lại nhanh chóng và dứt khoát ngay khi áp suất đầu vào giảm, ngăn chặn dòng chảy ngược tức thì.

Điểm đặc biệt là người vận hành có thể điều chỉnh vị trí quả cân trên tay đòn để thay đổi lực đóng của van tùy theo áp suất hệ thống. Điều này giúp triệt tiêu hiện tượng va đập mạnh của đĩa van vào thân, bảo vệ bề mặt làm kín bằng đồng và giảm tiếng ồn khi vận hành.

Ưu-nhược điểm

Sản phẩm mang thương hiệu AUT nổi tiếng với độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt trong các dự án hạ tầng kỹ thuật. Dưới đây là các đặc tính kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư đánh giá chính xác hiệu năng của model FIG021.

  • Tiêu chuẩn mặt bích: Kết nối mặt bích chuẩn EN1092-2, phù hợp cho áp lực PN10 và PN16.
  • Thiết kế tối ưu: Chiều dài Face to Face chuẩn BS 5154 giúp dễ dàng thay thế và lắp đặt đồng bộ.
  • Chống búa nước: Cơ chế đối trọng giúp kiểm soát tốt tốc độ đóng van, ngăn ngừa sốc áp suất.
  • Dải kích thước rộng: Cung cấp đầy đủ các size từ DN50 đến DN300 cho nhiều quy mô đường ống.
  • Hạn chế: Thiết kế tay đòn chiếm không gian lắp đặt lớn hơn so với dòng van lá lật thông thường.

Ưu điểm lớn nhất là cấu tạo gang cầu GGG50 cho phép van chịu được các bài kiểm tra áp suất khắt khe mà không bị nứt vỡ. Bề mặt làm kín bằng kim loại (Metal Seat) giúp van duy trì hiệu quả làm việc ngay cả trong môi trường lưu chất có nhiệt độ biến đổi.

Ứng dụng

Van 1 chiều gang AUT FIG021 là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường lưu chất phổ biến như Nước sạch và Nước thải công nghiệp. Sản phẩm thường được lắp đặt tại các đầu ra của máy bơm công suất lớn trong trạm bơm thủy lợi và hệ thống cấp nước thành phố.

Nhờ khả năng chống búa nước hiệu quả, van cũng được tin dùng trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) của nhà xưởng và tòa nhà. Sản phẩm giúp bảo vệ các thiết bị đo lường và van cổng phía sau không bị hư hại bởi áp lực phản hồi từ hệ thống đường ống.

Với dải size DN50-DN300, model FIG021 đáp ứng tốt yêu cầu của các dự án hạ tầng kỹ thuật và khu công nghiệp. Sơn phủ Epoxy tĩnh điện giúp thiết bị có khả năng chống oxy hóa tốt khi lắp đặt tại các khu vực hầm kỹ thuật hoặc môi trường độ ẩm cao.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì

Khi lắp đặt van AUT FIG021, thợ kỹ thuật phải đảm bảo hướng mũi tên trên thân van trùng khớp với hướng dòng chảy. Van nên được lắp đặt trên các đoạn ống nằm ngang để tay đòn và đối trọng hoạt động hiệu quả nhất dưới tác dụng của trọng lực.

Cần lưu ý không gian lắp đặt phải đủ rộng để tay đòn đối trọng có thể di chuyển hết hành trình mà không bị vướng vào tường hoặc ống khác. Sử dụng gioăng mặt bích phù hợp và xiết bu lông đối xứng để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho mối nối EN1092-2.

Về bảo trì, định kỳ nên kiểm tra tình trạng của đĩa van và ghế đồng thông qua nắp van (Bonnet) có thể tháo rời. Cần bôi trơn trục van định kỳ để tay đòn hoạt động linh hoạt, đồng thời kiểm tra vị trí quả cân để đảm bảo lực đóng của van luôn đạt yêu cầu thiết kế.

Thông số

THÔNG SỐ CHUNG – VAN 1 CHIỀU GANG AUT FIG021
Loại van Van 1 chiều cánh bướm (Dual Plate Check Valve)
Thương hiệu AUT
Model FIG021
Dải kích thước DN250 – DN400
Áp suất làm việc PN10 / PN16
Môi chất làm việc Nước (Water)
Nhiệt độ làm việc 0 – 80 °C
Áp suất thử thân (Shell test) 2.4 MPa
Áp suất thử kín (Seal test) 1.76 MPa
Kiểu kết nối Mặt bích
Lớp phủ Sơn epoxy
Xuất xứ Malaysia
CẤU TẠO & VẬT LIỆU
Thân van (Body) Gang cầu (Ductile Iron)
Đĩa van (Disc) Gang cầu (Ductile Iron)
Trục (Stem) Thép hợp kim 2Cr13
Vòng làm kín (Sealing) Cao su NBR
Bạc trượt (Bearing) Đồng (Brass)
Bạc lót (Bushing) Thép không gỉ SS304
Nắp chụp / Gland Thép không gỉ SS304
Bu lông – Đai ốc Thép không gỉ A2-70
KÍCH THƯỚC
Chú thích: DN (đường kính danh nghĩa), L (chiều dài van), D/D1/D2 (đường kính mặt bích), n–d (số lỗ – đường kính lỗ), c (chiều dày bích), f (chiều sâu gờ)
DN250L 250 mm – D 405 – D1 355 – D2 319 – 12Ø28 – c 26 mm – f 3
DN300L 270 mm – D 460 – D1 410 – D2 370 – 12Ø28 – c 28 mm – f 4
DN350L 290 mm – D 520 – D1 470 – D2 429 – 16Ø28 – c 30 mm – f 4
DN400L 310 mm – D 580 – D1 525 – D2 480 – 16Ø31 – c 32 mm – f 4